Tổng kim ngạch (nửa tháng)

54,86 tỷ USD
−2,38 tỷ USD so kỳ trướcK1 T9/2026Sơ bộ
K1 T3/2026: 41,23 tỷ USDK2 T3/2026: 52,13 tỷ USDK1 T4/2026: 47,37 tỷ USDK2 T4/2026: 48,56 tỷ USDK1 T5/2026: 47,72 tỷ USDK2 T5/2026: 51,31 tỷ USDK2 T6/2026: 52,91 tỷ USDK1 T7/2026: 51,54 tỷ USDK2 T7/2026: 57,84 tỷ USDK1 T8/2026: 52,33 tỷ USDK2 T8/2026: 57,24 tỷ USDK1 T9/2026: 54,86 tỷ USD
K1 T3/2026K1 T9/2026

Lịch sử

Thành viên Loyalty xem toàn bộ lịch sử và tải CSV.Nâng cấp Loyalty
KỳGiá trịThay đổiTrạng thái
K1 T9/202654,86 tỷ USD−2,38 tỷ USDSơ bộ
K2 T8/202657,24 tỷ USD+4,91 tỷ USDSơ bộ
K1 T8/202652,33 tỷ USD−5,51 tỷ USDSơ bộ
K2 T7/202657,84 tỷ USD+6,3 tỷ USDSơ bộ
K1 T7/202651,54 tỷ USD−1,37 tỷ USDSơ bộ
K2 T6/202652,91 tỷ USD+1,6 tỷ USDSơ bộ
K2 T5/202651,31 tỷ USD+3,59 tỷ USDSơ bộ
K1 T5/202647,72 tỷ USD−0,84 tỷ USDSơ bộ
K2 T4/202648,56 tỷ USD+1,19 tỷ USDSơ bộ
K1 T4/202647,37 tỷ USD−4,76 tỷ USDSơ bộ
K2 T3/202652,13 tỷ USD+10,9 tỷ USDSơ bộ
K1 T3/202641,23 tỷ USD—Sơ bộ

Nguồn: hodl.vn · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.

Watchlist

Đang tải…