Chỉ số sản xuất công nghiệpChỉ số sản xuất công nghiệpChỉ số sản xuất công nghiệp (khai khoáng, chế biến chế tạo, điện, nước) so với kỳ so sánh lấy bằng 100. Trên 100 là sản xuất cao hơn, dưới 100 là thấp hơn.Giá trị đầy đủ219,53 điểmĐơn vịđiểmTần suấtHằng thángKỳT8/2026 · Chính thức
219,53 điểm
T9/2025T8/2026
Lịch sử
Thành viên Loyalty xem toàn bộ lịch sử và tải CSV.Nâng cấp Loyalty
| Kỳ | Giá trị | Thay đổi | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| T8/2026 | 219,53 điểm | +3,26 điểm | Chính thức |
| T7/2026 | 216,27 điểm | +4,18 điểm | Chính thức |
| T6/2026 | 212,09 điểm | +7,64 điểm | Chính thức |
| T5/2026 | 204,45 điểm | +13,07 điểm | Chính thức |
| T4/2026 | 191,38 điểm | +4,66 điểm | Chính thức |
| T3/2026 | 186,72 điểm | +29,52 điểm | Chính thức |
| T2/2026 | 157,2 điểm | −37,48 điểm | Chính thức |
| T1/2026 | 194,68 điểm | −2,05 điểm | Chính thức |
| T12/2025 | 196,73 điểm | +4,3 điểm | Chính thức |
| T11/2025 | 192,43 điểm | +0,66 điểm | Chính thức |
| T10/2025 | 191,77 điểm | +3,42 điểm | Chính thức |
| T9/2025 | 188,35 điểm | — | Chính thức |
Nguồn: hodl.vn · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.
