Xuất khẩu

54,79 tỷ USD
+1,69 tỷ USD so kỳ trướcT8/2026Sơ bộ
T9/2025: 42,67 tỷ USDT10/2025: 42,05 tỷ USDT11/2025: 39,11 tỷ USDT12/2025: 44,05 tỷ USDT1/2026: 43,19 tỷ USDT2/2026: 33,09 tỷ USDT3/2026: 46,44 tỷ USDT4/2026: 45,99 tỷ USDT5/2026: 46,93 tỷ USDT6/2026: 50,79 tỷ USDT7/2026: 53,1 tỷ USDT8/2026: 54,79 tỷ USD
T9/2025T8/2026

Lịch sử

Thành viên Loyalty xem toàn bộ lịch sử và tải CSV.Nâng cấp Loyalty
KỳGiá trịThay đổiTrạng thái
T8/202654,79 tỷ USD+1,69 tỷ USDSơ bộ
T7/202653,1 tỷ USD+2,31 tỷ USDSơ bộ
T6/202650,79 tỷ USD+3,86 tỷ USDSơ bộ
T5/202646,93 tỷ USD+0,94 tỷ USDSơ bộ
T4/202645,99 tỷ USD−0,45 tỷ USDSơ bộ
T3/202646,44 tỷ USD+13,35 tỷ USDSơ bộ
T2/202633,09 tỷ USD−10,1 tỷ USDSơ bộ
T1/202643,19 tỷ USD−0,86 tỷ USDSơ bộ
T12/202544,05 tỷ USD+4,94 tỷ USDSơ bộ
T11/202539,11 tỷ USD−2,94 tỷ USDSơ bộ
T10/202542,05 tỷ USD−0,62 tỷ USDSơ bộ
T9/202542,67 tỷ USD—Sơ bộ

Nguồn: hodl.vn · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.

Watchlist

Đang tải…