Tổng tài khoản chứng khoán

13,66 triệu TK13.657.838 tài khoản
+227.321 TK so kỳ trướcT7/2026Chính thức
T8/2025: 10.753.899 tài khoảnT9/2025: 11.043.925 tài khoảnT10/2025: 11.354.873 tài khoảnT11/2025: 11.592.251 tài khoảnT12/2025: 11.871.933 tài khoảnT1/2026: 12.116.647 tài khoảnT2/2026: 12.315.011 tài khoảnT3/2026: 12.661.417 tài khoảnT4/2026: 12.906.161 tài khoảnT5/2026: 13.162.410 tài khoảnT6/2026: 13.430.517 tài khoảnT7/2026: 13.657.838 tài khoản
T8/2025T7/2026

Lịch sử

Thành viên Loyalty xem toàn bộ lịch sử và tải CSV.Nâng cấp Loyalty
KỳGiá trịThay đổiTrạng thái
T7/202613,66 triệu TK+227.321 TKChính thức
T6/202613,43 triệu TK+268.107 TKChính thức
T5/202613,16 triệu TK+256.249 TKChính thức
T4/202612,91 triệu TK+244.744 TKChính thức
T3/202612,66 triệu TK+346.406 TKChính thức
T2/202612,32 triệu TK+198.364 TKChính thức
T1/202612,12 triệu TK+244.714 TKChính thức
T12/202511,87 triệu TK+279.682 TKChính thức
T11/202511,59 triệu TK+237.378 TKChính thức
T10/202511,35 triệu TK+310.948 TKChính thức
T9/202511,04 triệu TK+290.026 TKChính thức
T8/202510,75 triệu TK—Chính thức

Nguồn: hodl.vn · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.

Watchlist

Đang tải…