CPI - Chỉ số giá tiêu dùngCPI - Chỉ số giá tiêu dùngMức thay đổi giá bình quân của giỏ hàng hoá, dịch vụ tiêu dùng so với cùng tháng năm trước — thước đo lạm phát phổ biến nhất. Vượt mục tiêu của ngân hàng trung ương thường kéo theo áp lực tăng lãi suất.Giá trị đầy đủ3,35%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT8/2026 · Sơ bộ
3,35%
T8/2025T8/2026
Lịch sử
Thành viên Loyalty xem toàn bộ lịch sử và tải CSV.Nâng cấp Loyalty
| Kỳ | Giá trị | Thay đổi | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| T8/2026 | 3,35% | +0,05 điểm % | Sơ bộ |
| T7/2026 | 3,3% | −0,16 điểm % | Sơ bộ |
| T6/2026 | 3,46% | −0,7 điểm % | Sơ bộ |
| T5/2026 | 4,17% | +0,39 điểm % | Sơ bộ |
| T4/2026 | 3,78% | +0,49 điểm % | Sơ bộ |
| T3/2026 | 3,29% | +0,85 điểm % | Sơ bộ |
| T2/2026 | 2,43% | +0,04 điểm % | Sơ bộ |
| T1/2026 | 2,39% | −0,26 điểm % | Sơ bộ |
| T12/2025 | 2,65% | −0,04 điểm % | Sơ bộ |
| T11/2025 | 2,7% | −0,33 điểm % | Sơ bộ |
| T9/2025 | 3,02% | +0,08 điểm % | Sơ bộ |
| T8/2025 | 2,94% | — | Sơ bộ |
Nguồn: hodl.vn · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.
