CPI - Chỉ số giá tiêu dùngCPI - Chỉ số giá tiêu dùngMức thay đổi giá bình quân của giỏ hàng hoá, dịch vụ tiêu dùng so với cùng tháng năm trước — thước đo lạm phát phổ biến nhất. Vượt mục tiêu của ngân hàng trung ương thường kéo theo áp lực tăng lãi suất.Giá trị đầy đủ3,22%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT8/2026 · Sơ bộ
3,22%
T9/2025T8/2026
Lịch sử
Thành viên Loyalty xem toàn bộ lịch sử và tải CSV.Nâng cấp Loyalty
| Kỳ | Giá trị | Thay đổi | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| T8/2026 | 3,22% | +0,31 điểm % | Sơ bộ |
| T7/2026 | 2,91% | −0,07 điểm % | Sơ bộ |
| T6/2026 | 2,98% | −0,21 điểm % | Sơ bộ |
| T5/2026 | 3,19% | +0,4 điểm % | Sơ bộ |
| T4/2026 | 2,79% | +1,19 điểm % | Sơ bộ |
| T3/2026 | 1,6% | +0,08 điểm % | Sơ bộ |
| T2/2026 | 1,52% | +0,51 điểm % | Sơ bộ |
| T1/2026 | 1,02% | −0,19 điểm % | Sơ bộ |
| T12/2025 | 1,21% | +0,1 điểm % | Sơ bộ |
| T11/2025 | 1,11% | −0,2 điểm % | Sơ bộ |
| T10/2025 | 1,31% | −0,41 điểm % | Sơ bộ |
| T9/2025 | 1,72% | — | Sơ bộ |
Nguồn: hodl.vn · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.
