Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ193/ 46641% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ151/4278% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ115 ↑75 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU25/13lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST7.555+105% so cùng kỳ
QUÁ HẠN0doanh nghiệp
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/EHẠN
PTVUPCOMCTCP Thương mại Dầu khí----------30/10
ABCUPCOMCTCP Truyền thông VMG----------30/10
ABIUPCOMCTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam----------30/10
BMFUPCOMCTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai----------30/10
CATUPCOMCTCP Thủy sản Cà Mau----------30/10
CHSUPCOMCTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh----------30/10
CQNUPCOMCTCP Cảng Quảng Ninh----------30/10
DFFUPCOMCTCP Tập đoàn Đua Fat----------30/10
DHBUPCOMCTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc----------30/10
DIDUPCOMCTCP DIC - Đồng Tiến----------30/10
DM7UPCOMCTCP Dệt May 7----------30/10
DP1UPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương CPC1----------30/10
GMCUPCOMCTCP Garmex Sài Gòn----------30/10
HVXUPCOMCTCP Xi măng VICEM Hải Vân----------30/10
ICNUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO----------30/10
ISTUPCOMCTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần----------30/10
MGRUPCOMCTCP Tập đoàn MGROUP----------30/10
MPTUPCOMCTCP Tập đoàn MPT----------30/10
MTSUPCOMCTCP Vật tư - TKV----------30/10
MVCUPCOMCTCP Vật liệu và Xây dựng Bình Dương----------30/10
ND2UPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2----------30/10
NQNUPCOMCTCP Nước sạch Quảng Ninh----------30/10
NTFUPCOMCTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An----------30/10
PATUPCOMCTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam----------30/10
PNPUPCOMCTCP Tân Cảng - Phú Hữu----------30/10
PVHUPCOMCTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa----------30/10
SIIUPCOMCTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn----------30/10
STWUPCOMCTCP Cấp nước Sóc Trăng----------30/10
VLSUPCOMCTCP Sản xuất Thép Việt Long----------30/10
WSBUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây----------30/10
TGPUPCOMCTCP Trường Phú----------30/10
AAVUPCOMCTCP AAV Group----------30/10
ACMUPCOMCTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường----------30/10
ACVUPCOMTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP----------30/10
AGMUPCOMCTCP Xuất Nhập khẩu An Giang----------30/10
AIGUPCOMCTCP Nguyên liệu Á Châu AIG----------30/10
AMPUPCOMCTCP Armephaco----------30/10
AMSUPCOMCTCP Cơ khí Xây dựng AMECC----------30/10
ANIUPCOMCTCP ANI----------30/10
APFUPCOMCTCP Nông sản Thực phẩm Quảng Ngãi----------30/10
ARTUPCOMCTCP Chứng khoán ARTEX----------30/10
ATGUPCOMCTCP ATG Planet----------30/10
AVGUPCOMCTCP Phân bón Quốc tế Âu Việt----------30/10
BBTUPCOMCTCP Bông Bạch Tuyết----------30/10
BCAUPCOMCTCP B.C.H----------30/10
BCGUPCOMCTCP Tập đoàn Bamboo Capital----------30/10
BCRUPCOMCTCP BCG Land----------30/10
BDGUPCOMCTCP May mặc Bình Dương----------30/10
BDTUPCOMCTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp----------30/10
BGEUPCOMCTCP BCG Energy----------30/10
PTVUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
ABCUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
ABIUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
BMFUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
CATUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
CHSUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
CQNUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DFFUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DHBUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DIDUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DM7UPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
DP1UPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
GMCUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HVXUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
ICNUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
ISTUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
MGRUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
MPTUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
MTSUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
MVCUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
ND2UPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
NQNUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
NTFUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
PATUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
PNPUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
PVHUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
SIIUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
STWUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
VLSUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
WSBUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
TGPUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
AAVUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
ACMUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
ACVUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
AGMUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
AIGUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
AMPUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
AMSUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
ANIUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
APFUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
ARTUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
ATGUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
AVGUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
BBTUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
BCAUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
BCGUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
BCRUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
BDGUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
BDTUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -
BGEUPCOM--
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
- · -
P/E
-
Hạn · BCTC
30/10 · Hợp nhất, -

Watchlist

Đang tải…