Dòng tiền ETF

Lượng vàng nắm giữ và dòng tiền ETF vàng

Số tấn vàng và dòng tiền ròng của ba quỹ ETF vàng GLD, GLDM và SGLD theo phiên — cập nhật mỗi sáng theo giờ Việt Nam.

Dòng tiền ròng theo tháng

Đơn vị: triệu USD · cột xanh = tiền vào, đỏ = tiền ra · tối đa 60 tháng gần nhất

+12,505/24−22306/24+1.30607/24+1.33008/24+74109/24+1.71210/24−1.14911/24−52112/24−68601/25+3.74202/25+2.83103/25+1.03004/25−1.42805/25+2.44106/25+23507/25+2.54208/25+4.17609/25+3.67410/25+84311/25+3.55412/25+2.52701/26+2.45302/26−8.47803/26−1.67504/26−92305/26−3.23706/26+25207/26+6.05508/26+3.62509/26−16,410/26

Chi tiết theo quỹ

Đơn vị: triệu USD · “—” = quỹ chưa báo cáo phiên đó · mới nhất ở trên · dòng cuối là tổng của trang này

ThángDòng tiền ròngGLDGLDMSGLDTấn nắm giữThay đổi tấn
10/2026−16,4−35,8+328,9−309,51.504,6−0,15
09/2026+3.625,5+1.844,5+722,9+1.058,11.504,7+26,13
08/2026+6.054,9+4.987,7+1.067,201.478,6—
07/2026+251,6+251,6————
06/2026−3.236,8−3.236,8————
05/2026−922,6−922,6————
04/2026−1.674,9−1.674,9————
03/2026−8.477,8−8.477,8————
02/2026+2.453,4+2.453,4————
01/2026+2.526,7+2.526,7————
12/2025+3.553,9+3.553,9————
11/2025+843,2+843,2————
10/2025+3.673,6+3.673,6————
09/2025+4.176,4+4.176,4————
08/2025+2.541,9+2.541,9————
07/2025+234,7+234,7————
06/2025+2.440,9+2.440,9————
05/2025−1.428,3−1.428,3————
04/2025+1.029,6+1.029,6————
03/2025+2.831,1+2.831,1————
Trang này+20.480,7+17.613,1+2.119,1+748,6+25,98

Kỳ 1–20 / 30

Free xem 30 phiên gần nhất. Loyalty xem 365 kỳ, gộp theo quý/năm và tải CSV toàn bộ lịch sử.Nâng cấp Loyalty

Nguồn: hodl.vn

Watchlist

Đang tải…