Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc1.131 mãRSI14 30–70 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
HSGCTCP Tập đoàn Hoa SenCTCP Tập đoàn Hoa SenVật liệu xây dựng · 02/109.98012,30,685,5%3,0%+41,0%2,03 tr35,9
NAWCTCP Cấp nước Nghệ AnCTCP Cấp nước Nghệ AnUPCOM · 02/107.50012,70,705,5%2,8%⚠ +617,9%5532,8
NEDCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây BắcCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây BắcUPCOM · 02/105.7008,30,465,5%4,3%-15,9%29.92547,1
TPCCTCP Nhựa Tân Đại HưngCTCP Nhựa Tân Đại HưngSX Nhựa - Hóa chất · 02/1011.90015,00,835,5%2,9%+22,5%124.27049,9
SKGCTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên GiangCTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên GiangVận tải - kho bãi · 02/107.1609,70,525,4%5,1%+37,7%34.89033,8
TCRCTCP Công nghiệp Gốm sứ TaiceraCTCP Công nghiệp Gốm sứ TaiceraVật liệu xây dựng · 02/102.0305,10,285,4%2,2%—1.07040,1
NVTCTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân BayCTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân BayDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 02/106.75019,31,025,3%2,9%⚠ +256,7%89539,4
OCHCTCP One Capital HospitalityCTCP One Capital HospitalityDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 02/106.40011,90,635,3%2,8%-36,3%38.90049,1
QNCCTCP Xi măng và Xây dựng Quảng NinhCTCP Xi măng và Xây dựng Quảng NinhUPCOM · 02/105.5008,50,455,3%1,8%-4,1%98053,1
STCCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí MinhCTCP Sách và Thiết bị Trường học Thành phố Hồ Chí MinhCông nghệ và thông tin · 30/0911.2009,20,485,3%2,4%-56,8%1.76539,6
SZCCTCP Sonadezi Châu ĐứcCTCP Sonadezi Châu ĐứcBất động sản · 02/1016.80018,91,005,3%1,9%-54,7%301.64532,2
TMXCTCP VICEM Thương mại Xi măngCTCP VICEM Thương mại Xi măngVật liệu xây dựng · 02/108.70011,20,595,3%3,2%⚠ +420,3%1.60058,4
ORSCTCP Chứng khoán Tiên PhongCTCP Chứng khoán Tiên PhongChứng khoán · 02/1013.35021,11,075,1%2,6%⚠ +334,8%2,11 tr47,4
OILTổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCPTổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCPUPCOM · 02/1013.30022,61,145,0%1,2%+103,1%2,97 tr43,0
S72CTCP Sông Đà 7.02CTCP Sông Đà 7.02UPCOM · 02/106.00011,00,555,0%3,1%-11,3%16063,3
GTACTCP Chế biến gỗ Thuận AnCTCP Chế biến gỗ Thuận AnSX Phụ trợ · 02/107.85010,10,504,9%3,0%+9,5%1.47047,5
PDRCTCP Phát triển Bất động sản Phát ĐạtCTCP Phát triển Bất động sản Phát ĐạtBất động sản · 02/1011.20018,20,894,9%2,1%⚠ +263,9%3,86 tr30,4
SD5CTCP Sông Đà 5CTCP Sông Đà 5Xây dựng · 02/107.5008,20,404,9%1,5%-4,6%18.44061,8
SGSCTCP Vận tải biển Sài GònCTCP Vận tải biển Sài GònUPCOM · 02/1013.00020,10,984,9%3,8%-57,2%57040,1
CKVCTCP COKYVINACTCP COKYVINACông nghệ và thông tin · 01/1012.60013,80,674,8%2,0%+21,7%26551,5
KGMCTCP Xuất nhập khẩu Kiên GiangCTCP Xuất nhập khẩu Kiên GiangUPCOM · 02/105.50010,80,524,8%1,0%+88,2%3.87057,6
LM8CTCP Lilama 18CTCP Lilama 18Xây dựng · 02/1013.8008,90,424,8%1,1%-1,4%5539,0
AASCTCP Chứng khoán SmartInvestCTCP Chứng khoán SmartInvestUPCOM · 02/109.70017,70,844,7%2,9%+92,4%1,77 tr66,1
CVTCTCP CMCCTCP CMCVật liệu xây dựng · 02/1026.45019,80,934,7%1,5%-0,3%1.43552,5
NHHCTCP Nhựa Hà NộiCTCP Nhựa Hà NộiSX Thiết bị, máy móc · 02/109.58012,50,584,7%3,2%-14,9%35.09544,0
PVMCTCP Máy - Thiết bị Dầu khíCTCP Máy - Thiết bị Dầu khíUPCOM · 02/1019.00022,11,044,7%2,2%-28,5%6560,7
VSCCTCP Container Việt NamCTCP Container Việt NamVận tải - kho bãi · 02/1012.70013,90,654,7%2,3%-18,3%7,64 tr36,3
CMXCTCP Camimex GroupCTCP Camimex GroupChế biến Thủy sản · 02/104.5805,60,264,6%1,6%+22,2%31.23037,9
TIDCTCP Tổng Công ty Tín NghĩaCTCP Tổng Công ty Tín NghĩaUPCOM · 02/1020.80018,60,864,6%1,2%-69,0%5.04159,4
TJCCTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mạiCTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mạiVận tải - kho bãi · 02/109.20016,30,754,6%4,5%+47,2%2.99053,7
VC3CTCP Tập đoàn Nam Mê KôngCTCP Tập đoàn Nam Mê KôngBất động sản · 02/1023.40045,62,084,6%2,2%-28,1%1,33 tr46,1
IDICTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDICTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDIChế biến Thủy sản · 02/104.6007,60,344,5%1,7%+92,5%139.87537,9
MELCTCP Thép Mê LinCTCP Thép Mê LinBán buôn · 02/106.5007,80,354,5%1,5%-0,4%32756,6
SHACTCP Sơn Hà Sài GònCTCP Sơn Hà Sài GònSX Hàng gia dụng · 02/103.8806,70,304,5%1,8%+33,0%2.28045,5
SJ1CTCP Nông nghiệp Hùng HậuCTCP Nông nghiệp Hùng HậuChế biến Thủy sản · 02/1016.50025,11,134,5%1,4%-17,0%17950,6
SRCCTCP Cao su Sao VàngCTCP Cao su Sao VàngSản phẩm cao su · 02/1036.25052,52,344,5%2,0%-44,2%1.62044,0
DSECTCP Chứng khoán DNSECTCP Chứng khoán DNSEChứng khoán · 02/1021.75038,71,714,4%1,6%+17,9%476.65539,1
S99CTCP SCICTCP SCIXây dựng · 02/107.4008,90,394,4%1,8%⚠ +228,5%18.57542,1
VIPCTCP Vận tải Xăng dầu VIPCOCTCP Vận tải Xăng dầu VIPCOVận tải - kho bãi · 02/109.80012,70,554,3%3,7%-53,6%39.29050,9
BCRCTCP BCG LandCTCP BCG LandUPCOM · 19/061.1002,00,084,2%1,9%+149,4%2,05 tr33,2
C69CTCP Xây dựng 1369CTCP Xây dựng 1369Xây dựng · 02/1017.20028,71,214,2%2,3%-5,1%232.42556,9
D11CTCP Địa ốc 11CTCP Địa ốc 11Bất động sản · 02/1011.40011,30,484,2%2,5%+71,1%4.40655,7
NLGCTCP Đầu tư Nam LongCTCP Đầu tư Nam LongBất động sản · 02/1021.90017,20,734,2%2,4%-6,2%1,83 tr33,9
PBCCTCP Dược phẩm Trung ương I - PharbacoCTCP Dược phẩm Trung ương I - PharbacoUPCOM · 02/105.10010,70,454,2%1,8%⚠ +613,5%6.86640,7
SIDCTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.opCTCP Đầu tư Phát triển Sài Gòn Co.opUPCOM · 01/1010.90010,60,444,2%3,9%+60,0%97044,6
VLGCTCP VIMC LogisticsCTCP VIMC LogisticsUPCOM · 02/107.40015,30,644,2%2,4%-49,0%1.96054,4
EVECTCP EverpiaCTCP EverpiaSX Hàng gia dụng · 02/108.4909,30,384,1%3,1%—15.45551,9
PHCCTCP Xây dựng Phục Hưng HoldingsCTCP Xây dựng Phục Hưng HoldingsXây dựng · 02/103.6006,70,284,1%0,7%⚠ +280,8%34.19747,1
APHCTCP Tập đoàn An Phát HoldingsCTCP Tập đoàn An Phát HoldingsSX Nhựa - Hóa chất · 05/107.0007,10,284,0%1,8%+147,9%564.54563,4
CSMCTCP Công nghiệp Cao su Miền NamCTCP Công nghiệp Cao su Miền NamSản phẩm cao su · 02/1012.85023,60,954,0%1,5%-14,6%73.98543,8

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.