Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc194 mãROE 4 quý 10–15 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
IPACTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.ACTCP Tập đoàn Đầu tư I.P.ATài chính khác · 02/1012.5004,70,5311,1%5,1%+52,6%44.30136,9
NQNCTCP Nước sạch Quảng NinhCTCP Nước sạch Quảng NinhUPCOM · 02/1010.5007,30,8111,1%5,4%+29,8%2.37052,2
TIPCTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín NghĩaCTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín NghĩaBất động sản · 02/1015.8504,70,5211,1%9,9%+23,6%24.78839,8
VECTổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt NamTổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt NamUPCOM · 02/1029.00018,72,0711,1%8,6%—5.81544,2
PLXTập đoàn Xăng Dầu Việt NamTập đoàn Xăng Dầu Việt NamBán buôn · 02/1035.80014,41,5911,0%3,7%+52,6%5,26 tr48,0
VNRTổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt NamTổng Công ty cổ phần Tái Bảo hiểm Quốc gia Việt NamBảo hiểm · 02/1018.1007,80,8611,0%4,4%+45,6%15.52658,5
CTWCTCP Cấp thoát nước Cần ThơCTCP Cấp thoát nước Cần ThơUPCOM · 02/1027.00010,81,1910,9%7,2%-8,0%4173,8
MZGCTCP MizaCTCP MizaSX Phụ trợ · 02/1011.9508,20,9010,9%2,8%+77,3%524.81047,3
PBPCTCP Bao bì Dầu khí Việt NamCTCP Bao bì Dầu khí Việt NamSX Nhựa - Hóa chất · 02/109.9006,00,6510,9%6,7%-11,3%1.17341,6
PETTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khíTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khíBán buôn · 02/1049.80017,41,8910,9%2,2%+85,1%808.81063,5
SLSCTCP Mía Đường Sơn LaCTCP Mía Đường Sơn LaThực phẩm - Đồ uống · 02/10149.9007,70,8310,9%9,1%-48,9%1.52362,5
VNFCTCP VinafreightCTCP VinafreightVận tải - kho bãi · 02/1013.1006,30,6810,9%7,0%-2,6%3.19351,3
ACGCTCP Gỗ An CườngCTCP Gỗ An CườngSX Phụ trợ · 02/1029.9008,60,9310,8%6,3%+18,5%6.42639,1
BSPCTCP Bia Sài Gòn - Phú ThọCTCP Bia Sài Gòn - Phú ThọUPCOM · 02/1012.0007,60,8310,8%5,9%+173,4%25630,0
COMCTCP Vật tư - Xăng DầuCTCP Vật tư - Xăng DầuBán lẻ · 29/0924.9007,60,8210,8%8,8%+89,4%92036,7
VMSCTCP Phát triển Hàng HảiCTCP Phát triển Hàng HảiVận tải - kho bãi · 02/1036.00019,32,0810,8%6,2%+8,5%1017,4
BHNTổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà NộiTổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà NộiThực phẩm - Đồ uống · 02/1026.70010,41,1210,7%7,4%+44,7%1.66042,4
GVRTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCPTập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - CTCPSX Nhựa - Hóa chất · 02/1032.75018,41,9610,7%7,9%+33,9%2,61 tr56,1
PDVCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông ViệtCTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông ViệtVận tải - kho bãi · 02/108.3406,10,6510,7%4,8%-40,7%32.80562,1
TV3CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ · 02/1015.2008,40,9010,7%5,8%-1,2%1.12554,7
PBTCTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình SơnCTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình SơnUPCOM · 02/1011.90010,01,0610,6%3,0%+11,3%050,3
THPCTCP Thủy sản và Thương mại Thuận PhướcCTCP Thủy sản và Thương mại Thuận PhướcUPCOM · 02/109.3005,00,5310,6%2,9%+110,5%2.47554,7
CMWCTCP Cấp nước Cà MauCTCP Cấp nước Cà MauUPCOM · 02/1011.90010,31,0710,5%5,4%+11,1%8037,0
HDACTCP Hãng sơn Đông ÁCTCP Hãng sơn Đông ÁSX Nhựa - Hóa chất · 02/108.5006,00,6310,5%7,8%+170,0%205.65081,1
PPYCTCP Xăng dầu Dầu khí Phú YênCTCP Xăng dầu Dầu khí Phú YênBán buôn · 02/107.0003,70,3910,5%5,1%+165,8%5.88751,6
TDPCTCP Thuận ĐứcCTCP Thuận ĐứcSX Nhựa - Hóa chất · 02/1027.45019,12,0110,5%2,7%+52,7%287.12543,1
TMSCTCP TransimexCTCP TransimexVận tải - kho bãi · 02/1031.5009,20,9610,5%6,7%+100,8%11933,2
CLMCTCP Xuất nhập khẩu Than - VinacominCTCP Xuất nhập khẩu Than - VinacominKhai khoáng · 02/1055.1007,10,7410,4%1,9%-15,8%39136,4
NBCCTCP Than Núi Béo - VinacominCTCP Than Núi Béo - VinacominKhai khoáng · 02/107.8005,40,5610,4%2,3%+182,7%37.37553,0
PTCCTCP Đầu Tư IcapitalCTCP Đầu Tư IcapitalXây dựng · 02/105.4203,90,4010,4%10,0%+126,0%12.76046,6
TTACTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường ThànhCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường ThànhTiện ích · 02/1010.8007,50,7810,4%6,0%+5,8%119.18534,6
ECICTCP Tập Đoàn ECICTCP Tập Đoàn ECICông nghệ và thông tin · 02/109.2005,10,5310,3%7,3%—30.88044,6
MBSCTCP Chứng khoán MBCTCP Chứng khoán MBChứng khoán · 02/1015.30012,41,2810,3%3,6%+47,8%2,73 tr27,4
REECTCP Cơ Điện LạnhCTCP Cơ Điện LạnhXây dựng · 02/1047.40011,21,1510,3%6,4%+10,4%405.92057,4
S55CTCP Sông Đà 505CTCP Sông Đà 505Xây dựng · 25/0959.9005,40,5510,3%5,3%+10,9%48047,1
STWCTCP Cấp nước Sóc TrăngCTCP Cấp nước Sóc TrăngUPCOM · 02/1030.00020,12,0610,3%8,8%+75,6%099,7
VTBCTCP Viettronics Tân BìnhCTCP Viettronics Tân BìnhThiết bị điện · 02/1010.6006,60,6810,3%8,0%+58,4%2.13027,8
BRCCTCP Cao su Bến ThànhCTCP Cao su Bến ThànhSản phẩm cao su · 02/1011.0006,20,6310,2%7,3%-1,3%87546,5
DMNCTCP DomenalCTCP DomenalUPCOM · 02/107.7004,90,5010,2%2,8%+59,9%2.31043,9
ILSCTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tếCTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tếUPCOM · 02/1018.30016,51,6810,2%5,5%+167,0%5.91544,0
DPGCTCP Tập đoàn Đạt PhươngCTCP Tập đoàn Đạt PhươngXây dựng · 02/1025.9008,30,8410,1%3,8%+45,9%293.52029,1
DPRCTCP Cao su Đồng PhúCTCP Cao su Đồng PhúSX Nhựa - Hóa chất · 02/1038.1509,30,9310,1%7,3%+40,3%391.02553,3
NDNCTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà NẵngCTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà NẵngBất động sản · 02/107.8004,60,4610,1%9,0%+73,2%104.40836,8
TRVCTCP Vận tải Đường sắtCTCP Vận tải Đường sắtUPCOM · 02/1010.00015,11,5010,0%3,4%—16.07534,2

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.