Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc638 mãROE 4 quý ≤ 10 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
VMDCTCP Y Dược phẩm VimedimexCTCP Y Dược phẩm VimedimexBán buôn · 02/1013.3007,40,486,5%2,5%+63,7%62042,1
VMGCTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng TàuCTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng TàuUPCOM · 02/101.900—0,44-12,0%-3,9%-149,3%1.67518,7
VNBCTCP Sách Việt NamCTCP Sách Việt NamUPCOM · 02/1015.80012,80,876,8%6,7%+2,2%157.93047,7
VNETổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt NamTổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt NamUPCOM · 02/102.0002,80,238,2%2,1%—298.09043,0
VNGCTCP Du lịch Thành Thành CôngCTCP Du lịch Thành Thành CôngDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 02/105.4008,60,485,6%1,4%—1.42537,9
VNICTCP Đầu tư Bất động sản Việt NamCTCP Đầu tư Bất động sản Việt NamUPCOM · 02/106.000—0,73-13,7%-4,8%—1.49648,7
VNSCTCP Ánh Dương Việt NamCTCP Ánh Dương Việt NamVận tải - kho bãi · 02/106.500392,70,400,1%0,1%-98,4%9.73545,3
VNTCTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thươngCTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thươngVận tải - kho bãi · 02/1031.30024,62,219,0%3,2%⚠ +371,3%4.16848,8
VNYCTCP Thuốc thú y Trung ương ICTCP Thuốc thú y Trung ương IUPCOM · 02/106.40013,40,936,9%4,6%+34,3%49564,4
VPCCTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt NamCTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt NamUPCOM · 02/102.200—0,31-23,0%-9,7%—58,2
VPGCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátBán buôn · 02/101.370—0,13-76,2%-30,5%-619,7%288.53033,8
VPHCTCP Vạn Phát HưngCTCP Vạn Phát HưngBất động sản · 02/102.600—0,25-3,2%-1,6%-120,6%30.16018,5
VPICTCP Phát triển Bất động sản Văn PhúCTCP Phát triển Bất động sản Văn PhúBất động sản · 02/1058.80047,13,297,0%2,5%+12,2%1,90 tr44,9
VPLCTCP VinpearlCTCP VinpearlDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 02/1078.90049,73,276,6%2,5%⚠ +1.198,6%1,11 tr45,9
VRCCTCP Bất động sản và Đầu tư VRCCTCP Bất động sản và Đầu tư VRCBất động sản · 02/1010.8001.281,20,420,0%0,0%-48,6%38.48040,1
VSACTCP Đại lý Hàng hải Việt NamCTCP Đại lý Hàng hải Việt NamVận tải - kho bãi · 02/1017.5009,60,747,7%3,8%+18,0%23030,3
VSCCTCP Container Việt NamCTCP Container Việt NamVận tải - kho bãi · 02/1012.70013,90,654,7%2,3%-18,3%7,64 tr36,3
VSFTổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCPTổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCPUPCOM · 02/1025.400426,85,211,2%0,4%⚠ +568,9%43.90241,1
VSNCTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sảnCTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sảnUPCOM · 02/1015.90015,01,036,9%4,7%-3,6%43570,7
VTACTCP VitalyCTCP VitalyUPCOM · 02/101.800—2,55-608,6%-29,7%—4.44046,1
VTCCTCP Viễn thông VTCCTCP Viễn thông VTCCông nghệ và thông tin · 02/109.2007,20,567,8%1,1%⚠ +207,7%4.94239,3
VTDCTCP Vietourist HoldingsCTCP Vietourist HoldingsUPCOM · 02/104.20065,90,380,6%0,4%—245.11541,4
VTECTCP VINACAP Kim LongCTCP VINACAP Kim LongUPCOM · 02/108.40040,60,771,9%0,8%+68,8%39.80065,8
VTGCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuUPCOM · 02/104.000—0,47-3,9%-3,2%-201,7%077,9
VTJCTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BACTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BABất động sản · 02/103.700308,00,430,1%0,1%+133,8%5135,2
VTRCTCP Du lịch VietravelCTCP Du lịch VietravelUPCOM · 02/109.200—0,80-3,4%-0,9%-188,7%19.20729,1
VTVCTCP Năng lượng và Môi trường VICEMCTCP Năng lượng và Môi trường VICEMBán buôn · 02/1014.200491,51,110,2%0,1%—8.67552,1
VTXCTCP Vận tải Đa Phương Thức VietranstimexCTCP Vận tải Đa Phương Thức VietranstimexUPCOM · 02/103.700—1,92-65,3%-14,4%—109,0
VTZCTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt ThànhCTCP Sản xuất và Thương mại Nhựa Việt ThànhSX Nhựa - Hóa chất · 02/1020.30022,81,697,4%1,8%-7,3%1,12 tr49,9
VUACTCP Chứng khoán Stanley BrothersCTCP Chứng khoán Stanley BrothersUPCOM · 02/1017.00052,61,713,2%2,2%—054,4
WSSCTCP Chứng khoán Phố WallCTCP Chứng khoán Phố WallChứng khoán · 02/106.0009,70,565,7%5,2%+43,9%26.05745,3
XDHCTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà NộiCTCP Đầu tư Xây dựng Dân dụng Hà NộiUPCOM · 02/1016.20010,00,808,0%4,8%+135,7%043,7
XHCCTCP Xuân Hòa Việt NamCTCP Xuân Hòa Việt NamUPCOM · 02/1018.000241,01,060,4%0,2%-97,6%33582,6
XMCCTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân MaiCTCP Đầu tư và Xây dựng Xuân MaiUPCOM · 02/109.20017,90,724,0%1,1%⚠ +626,5%15640,3
XMDCTCP Xuân Mai - Đạo TúCTCP Xuân Mai - Đạo TúUPCOM · 02/105.9005,90,467,7%3,1%—70558,6
YBCCTCP Xi măng và Khoáng sản Yên BáiCTCP Xi măng và Khoáng sản Yên BáiUPCOM · 02/105.800—2,07-146,0%-5,2%—12537,1
YBMCTCP YBMCTCP YBMVật liệu xây dựng · 02/1010.35011,10,888,0%4,1%+86,4%1.69553,4
YEGCTCP Tập đoàn Yeah1CTCP Tập đoàn Yeah1HOSE · 02/107.57034,20,722,1%1,5%-70,3%822.13052,0

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.