Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 258
- phiên 02/10
- Giảm
- 422
- phiên 02/10
- Đứng
- 720
- phiên 02/10
Bước lọc739 mãROA 4 quý ≤ 5 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DRCCTCP Cao su Đà Nẵng | CTCP Cao su Đà NẵngSản phẩm cao su · 02/10 | 9.740 | 12,0 | 6,5% |
| LICTổng Công ty LICOGI - CTCP | Tổng Công ty LICOGI - CTCPUPCOM · 02/10 | 29.200 | 32,5 | 14,7% |
| HCMCTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh | CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí MinhChứng khoán · 02/10 | 23.500 | 19,2 | 9,0% |
| PITCTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex | CTCP Xuất nhập khẩu PetrolimexBán buôn · 02/10 | 7.260 | — | -15,0% |
| PXTCTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khí | CTCP Xây lắp Đường ống Bể chứa Dầu khíUPCOM · 02/10 | 1.200 | 19,2 | 2,2% |
| STKCTCP Sợi Thế Kỷ | CTCP Sợi Thế KỷSX Hàng gia dụng · 02/10 | 7.420 | — | -3,1% |
| HSMTổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội | Tổng Công ty cổ phần Dệt may Hà NộiUPCOM · 02/10 | 5.800 | 12,7 | 2,3% |
| TRVCTCP Vận tải Đường sắt | CTCP Vận tải Đường sắtUPCOM · 02/10 | 10.000 | 15,1 | 10,0% |
| TDGCTCP Đầu tư TDG Global | CTCP Đầu tư TDG GlobalBán buôn · 02/10 | 2.080 | 11,6 | 1,7% |
| CJCCTCP Cơ điện Miền Trung | CTCP Cơ điện Miền TrungSX Thiết bị, máy móc · 02/10 | 19.800 | 26,2 | 6,0% |
| NLGCTCP Đầu tư Nam Long | CTCP Đầu tư Nam LongBất động sản · 02/10 | 21.900 | 17,2 | 4,2% |
| OGCCTCP Tập đoàn Đại Dương | CTCP Tập đoàn Đại DươngTài chính khác · 02/10 | 2.030 | 8,4 | 3,8% |
| PASCTCP Quốc tế Phương Anh | CTCP Quốc tế Phương AnhUPCOM · 02/10 | 2.000 | 3,4 | 3,7% |
| KTSCTCP Đường Kon Tum | CTCP Đường Kon TumThực phẩm - Đồ uống · 02/10 | 19.400 | 12,7 | 3,0% |
| SDPCTCP SDP | CTCP SDPUPCOM · 02/10 | 600 | — | — |
| TSCCTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần ThơBán buôn · 02/10 | 1.770 | — | -1,5% |
| VPGCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátBán buôn · 02/10 | 1.370 | — | -76,2% |
| VSGCTCP Container Phía Nam | CTCP Container Phía NamUPCOM · 02/10 | 1.000 | — | — |
| THSCTCP Thanh Hoa - Sông Đà | CTCP Thanh Hoa - Sông ĐàBán buôn · 02/10 | 9.200 | 50,5 | 1,5% |
| BVBNgân hàng TMCP Bản Việt | Ngân hàng TMCP Bản ViệtNgân hàng · 02/10 | 10.400 | 8,6 | 9,8% |
| PTTCTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | CTCP Vận tải Dầu khí Đông DươngUPCOM · 02/10 | 7.600 | 6,7 | 7,7% |
| LMHCTCP Quốc Tế Holding | CTCP Quốc Tế HoldingUPCOM · 02/10 | 800 | — | — |
| PTITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điện | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu điệnBảo hiểm · 02/10 | 17.700 | 8,0 | 9,6% |
| BCRCTCP BCG Land | CTCP BCG LandUPCOM · 19/06 | 1.100 | 2,0 | 4,2% |
| LIGCTCP Licogi 13 | CTCP Licogi 13Xây dựng · 02/10 | 2.900 | 11,1 | 1,9% |
| PXICTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | CTCP Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khíUPCOM · 02/10 | 500 | 62,8 | 0,2% |
| NAWCTCP Cấp nước Nghệ An | CTCP Cấp nước Nghệ AnUPCOM · 02/10 | 7.500 | 12,7 | 5,5% |
| PTLCTCP Victory Group | CTCP Victory GroupBất động sản · 02/10 | 1.670 | 1.721,1 | 0,0% |
| SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiNgân hàng · 02/10 | 11.150 | 4,2 | 16,1% |
| AFXCTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An Giang | CTCP Xuất nhập khẩu Nông sản Thực phẩm An GiangThực phẩm - Đồ uống · 02/10 | 9.730 | 5,4 | 11,6% |
| DRHCTCP DRH Holdings | CTCP DRH HoldingsBất động sản · 02/10 | 1.500 | 6,8 | 2,1% |
| SCRCTCP Địa ốc Sài Gòn Thương Tín | CTCP Địa ốc Sài Gòn Thương TínBất động sản · 02/10 | 3.980 | 24,0 | 1,3% |
| NSHCTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | CTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng ShalumiVật liệu xây dựng · 02/10 | 3.900 | 19,3 | 1,7% |
| DTICTCP Đầu tư Đức Trung | CTCP Đầu tư Đức TrungUPCOM · 02/10 | 1.700 | 115,4 | 0,1% |
| SHSCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | CTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà NộiChứng khoán · 05/10 | 12.700 | 11,4 | 8,0% |
| SZCCTCP Sonadezi Châu Đức | CTCP Sonadezi Châu ĐứcBất động sản · 02/10 | 16.800 | 18,9 | 5,3% |
| DIGTổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựngBất động sản · 02/10 | 9.250 | 9,6 | 7,5% |
| PPCCTCP Nhiệt điện Phả Lại | CTCP Nhiệt điện Phả LạiTiện ích · 02/10 | 8.610 | 10,3 | 5,9% |
| VCICTCP Chứng khoán Vietcap | CTCP Chứng khoán VietcapChứng khoán · 02/10 | 18.650 | 14,7 | 8,5% |
| PSICTCP Chứng khoán Dầu khí | CTCP Chứng khoán Dầu khíChứng khoán · 02/10 | 7.700 | 6,8 | 8,6% |
| LGLCTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long Giang | CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Long GiangBất động sản · 02/10 | 4.050 | 12,0 | 2,5% |
| CTICTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICOXây dựng · 02/10 | 15.300 | 6,3 | 7,7% |
| DSCCTCP Chứng khoán DSC | CTCP Chứng khoán DSCChứng khoán · 02/10 | 9.470 | 10,5 | 8,1% |
| MPTCTCP Tập đoàn MPT | CTCP Tập đoàn MPTUPCOM · 02/10 | 600 | — | -0,4% |
| BSGCTCP Xe khách Sài Gòn | CTCP Xe khách Sài GònUPCOM · 02/10 | 8.000 | — | -10,9% |
| DXGCTCP Bluemarq Group | CTCP Bluemarq GroupBất động sản · 02/10 | 9.990 | 66,0 | 0,9% |
| HTPCTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát | CTCP In Sách Giáo khoa Hòa PhátUPCOM · 02/10 | 900 | — | -6,7% |
| MICCTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam | CTCP Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng NamKhai khoáng · 02/10 | 8.000 | — | -11,2% |
| BAFCTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam | CTCP Nông nghiệp BAF Việt NamThực phẩm - Đồ uống · 02/10 | 30.800 | 99,0 | 2,2% |
| SPICTCP Spiral Galaxy | CTCP Spiral GalaxyUPCOM · 02/10 | 1.800 | — | -6,2% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
