Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc314 mãP/B 1–2 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
AANCTCP Lương thực A AnCTCP Lương thực A AnNông - Lâm - Ngư · 02/1015.250—1,05———261.09032,7
ABBNgân hàng TMCP An BìnhNgân hàng TMCP An BìnhUPCOM · 02/1017.7006,41,0917,2%1,5%⚠ +205,7%1,02 tr56,2
ABICTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt NamCTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt NamUPCOM · 02/1019.1006,71,0315,5%5,6%+41,6%10.49853,3
ABTCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến TreCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến TreChế biến Thủy sản · 02/1050.0004,91,0521,6%14,7%+5,4%2.70044,4
ABWCTCP Chứng khoán An BìnhCTCP Chứng khoán An BìnhUPCOM · 02/1014.60014,91,177,8%4,0%+178,6%108.94762,1
ACBNgân hàng TMCP Á ChâuNgân hàng TMCP Á ChâuNgân hàng · 02/1021.1006,91,0915,8%1,5%-7,6%7,03 tr36,5
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCPTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCPUPCOM · 02/1039.20012,61,8915,1%11,9%+13,3%278.68238,7
AG1CTCP 28.1CTCP 28.1UPCOM · 02/1011.900—1,19———1.16558,1
AGPCTCP Dược phẩm AgimexpharmCTCP Dược phẩm AgimexpharmUPCOM · 02/1027.80018,41,648,9%3,7%+5,3%10.03045,0
AGRCTCP Chứng khoán AgribankCTCP Chứng khoán AgribankChứng khoán · 02/1011.65015,51,016,5%2,9%+44,3%204.80023,8
ANICTCP ANICTCP ANIUPCOM · 02/1047.000—1,21———38566,2
ANTCTCP Rau quả Thực phẩm An GiangCTCP Rau quả Thực phẩm An GiangThực phẩm - Đồ uống · 02/1018.9504,51,4031,0%7,9%+24,8%21.00553,1
ANVCTCP Nam ViệtCTCP Nam ViệtChế biến Thủy sản · 02/1017.0005,21,1822,4%13,4%+73,7%506.62058,5
APFCTCP Nông sản Thực phẩm Quảng NgãiCTCP Nông sản Thực phẩm Quảng NgãiUPCOM · 02/1044.1006,71,2018,0%8,8%+120,1%9.22042,2
ARTCTCP Chứng khoán ARTEXCTCP Chứng khoán ARTEXUPCOM · 02/101.300—1,67-17,6%-16,8%—937.07612,5
ASPCTCP Tập đoàn Dầu khí An PhaCTCP Tập đoàn Dầu khí An PhaTiện ích · 02/1016.0004,51,3529,7%8,0%⚠ +366,0%203.93569,2
ATSCTCP Tập đoàn Đầu tư ATSCTCP Tập đoàn Đầu tư ATSHNX · 02/1023.400140,51,841,3%0,9%+53,4%92018,7
BBTCTCP Bông Bạch TuyếtCTCP Bông Bạch TuyếtUPCOM · 02/1015.800—1,16———16.30061,4
BCMTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCPTập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCPBất động sản · 02/1038.70018,71,789,5%3,4%-41,1%547.75039,5
BEDCTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà NẵngCTCP Sách và Thiết bị Trường học Đà NẵngCông nghệ và thông tin · 02/1023.60014,51,9013,1%9,1%-31,1%00,0
BFCCTCP Phân bón Bình ĐiềnCTCP Phân bón Bình ĐiềnSX Nhựa - Hóa chất · 02/1054.60012,01,7314,4%5,8%-22,1%176.18575,6
BGWCTCP Nước sạch Bắc GiangCTCP Nước sạch Bắc GiangUPCOM · 02/1016.10015,41,529,9%8,1%+34,6%1.76553,0
BHACTCP Thủy điện Bắc HàCTCP Thủy điện Bắc HàUPCOM · 02/1020.6008,41,4216,9%12,0%+11,5%83539,5
BHNTổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà NộiTổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Hà NộiThực phẩm - Đồ uống · 02/1026.70010,41,1210,7%7,4%+44,7%1.66042,4
BICTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt NamTổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt NamBảo hiểm · 02/1021.60010,21,2312,1%4,3%-21,7%27.45051,8
BIDNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamNgân hàng · 02/1034.8007,91,2716,2%0,9%+26,2%3,69 tr36,4
BMSCTCP Chứng khoán Bảo MinhCTCP Chứng khoán Bảo MinhUPCOM · 02/1012.20015,01,087,1%5,4%+64,8%30.25041,9
BNWCTCP Nước sạch Bắc NinhCTCP Nước sạch Bắc NinhUPCOM · 02/1017.00014,01,5511,1%4,7%-7,4%52045,3
BQPCTCP Nhựa Chất lượng cao Bình ThuậnCTCP Nhựa Chất lượng cao Bình ThuậnUPCOM · 02/1015.0008,31,1413,7%5,3%—54744,9
BRRCTCP Cao su Bà RịaCTCP Cao su Bà RịaUPCOM · 30/0918.00010,01,3613,6%11,3%+32,8%79152,3
BSACTCP Thủy điện Buôn ĐônCTCP Thủy điện Buôn ĐônUPCOM · 02/1019.90010,11,3513,4%12,1%+10,5%2.24550,0
BSGCTCP Xe khách Sài GònCTCP Xe khách Sài GònUPCOM · 02/108.000—1,38-10,9%-8,5%-218,5%031,1
BSICTCP Chứng khoán BIDVCTCP Chứng khoán BIDVChứng khoán · 02/1024.65012,71,179,2%2,7%+51,9%261.24525,2
BSLCTCP Bia Sài Gòn - Sông LamCTCP Bia Sài Gòn - Sông LamUPCOM · 02/1012.5006,31,0616,8%12,6%+178,0%4.09052,6
BTTCTCP Thương mại Dịch vụ Bến ThànhCTCP Thương mại Dịch vụ Bến ThànhBán lẻ · 02/1039.5003,91,1328,7%21,7%+166,8%604,8
BTVCTCP Dịch vụ Du lịch Bến ThànhCTCP Dịch vụ Du lịch Bến ThànhUPCOM · 02/1020.00019,91,909,6%5,0%-4,6%563,0
BWECTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình DươngCTCP - Tổng công ty nước - môi trường Bình DươngTiện ích · 02/1040.8008,31,4016,9%7,0%+39,4%45.45039,3
BXHCTCP VICEM Bao bì Hải PhòngCTCP VICEM Bao bì Hải PhòngSX Nhựa - Hóa chất · 01/1020.00055,31,092,0%1,1%+57,1%15.41592,8
C69CTCP Xây dựng 1369CTCP Xây dựng 1369Xây dựng · 02/1017.20028,71,214,2%2,3%-5,1%232.42556,9
CCICTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ ChiCTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ ChiBán lẻ · 02/1016.1509,01,1512,8%3,6%-1,2%53042,6
CCPCTCP Cảng Cửa Cấm Hải PhòngCTCP Cảng Cửa Cấm Hải PhòngUPCOM · 02/1023.500—1,09———064,2
CCRCTCP Cảng Cam RanhCTCP Cảng Cam RanhVận tải - kho bãi · 02/1014.1008,21,1814,3%10,7%+128,3%35843,2
CDCCTCP Chương DươngCTCP Chương DươngBất động sản · 02/1020.50081,91,932,4%0,9%+10,2%177.69554,9
CDNCTCP Cảng Đà NẵngCTCP Cảng Đà NẵngVận tải - kho bãi · 05/1025.5005,91,1218,8%13,9%+27,6%2.83053,5
CFVCTCP Cà phê Thắng LợiCTCP Cà phê Thắng LợiUPCOM · 02/1015.40013,11,017,7%4,0%-22,9%1645,9
CIDCTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầngCTCP Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầngUPCOM · 02/106.900—1,41-5,5%-1,5%—1.29541,7
CJCCTCP Cơ điện Miền TrungCTCP Cơ điện Miền TrungSX Thiết bị, máy móc · 02/1019.80026,21,566,0%2,3%-1,8%033,9
CKDCTCP Cơ khí Đông Anh LICOGICTCP Cơ khí Đông Anh LICOGIUPCOM · 02/1023.5006,11,3321,7%7,4%+8,1%20062,3
CLCCTCP Cát LợiCTCP Cát LợiHOSE · 02/1053.0006,91,4921,6%10,6%+32,8%38537,8
CLHCTCP Xi măng La Hiên VVMICTCP Xi măng La Hiên VVMIVật liệu xây dựng · 02/1020.2005,01,3226,2%15,3%+14,5%1.67047,1

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.