ANI
Cổ phiếu ANI · UPCOM
CTCP ANI
Giá đóng cửa 02/1047.0000 0,00%
- Biên độ ngày
- 47.000 – 47.000
- 52 tuần
- 22.400 – 58.500
- Khối lượng
- 0
- RSI14
- 66,2
- Xu hướng
- —
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá ANI — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- ——
- EMA20 / EMA50
- — / ——
- EMA200
- —Chưa đủ 200 phiên
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 118.941.226,7 · LNST 5.119.409,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 4.720.814.736,1 · Nợ 3.787.619.228,6
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -16.909.688,2
Còn 21 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 663.001.351,6 · LNST 238.854.532,7
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 4.662.643.602,7 · Nợ 3.702.975.109,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -474.520.452,9
Còn 5 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
