Thị trường
Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 258
- phiên 02/10
- Giảm
- 422
- phiên 02/10
- Đứng
- 720
- phiên 02/10
Bước lọc728 mãP/B ≤ 1 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| PENCTCP Xây lắp III Petrolimex | CTCP Xây lắp III PetrolimexXây dựng · 02/10 | 9.500 | — | -5,8% |
| VCACTCP Thép VICASA | CTCP Thép VICASAVật liệu xây dựng · 02/10 | 6.140 | — | -1,7% |
| ST8CTCP Tập đoàn ST8 | CTCP Tập đoàn ST8Bán buôn · 02/10 | 2.200 | — | -10,7% |
| VMCCTCP Vimeco | CTCP VimecoXây dựng · 02/10 | 3.500 | — | -2,8% |
| LCMCTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai | CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào CaiUPCOM · 02/10 | 500 | — | -4,8% |
| VPGCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátBán buôn · 02/10 | 1.370 | — | -76,2% |
| ILACTCP ILA | CTCP ILAUPCOM · 02/10 | 6.000 | — | -19,4% |
| SDGCTCP Sadico Cần Thơ | CTCP Sadico Cần ThơSX Nhựa - Hóa chất · 02/10 | 7.000 | — | -16,8% |
| S74CTCP Sông Đà 7.04 | CTCP Sông Đà 7.04UPCOM · 02/10 | 14.800 | — | -2,0% |
| HIDCTCP Halcom Việt Nam | CTCP Halcom Việt NamTiện ích · 02/10 | 4.200 | — | -3,3% |
| DAHCTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông ÁDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 02/10 | 2.180 | — | -7,8% |
| SJFCTCP Đầu tư Sao Thái Dương | CTCP Đầu tư Sao Thái DươngUPCOM · 02/10 | 1.700 | — | -10,6% |
| APICTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình DươngBất động sản · 02/10 | 4.200 | — | -5,1% |
| CVNCTCP Vinam | CTCP VinamUPCOM · 02/10 | 1.200 | — | -2,2% |
| HU3CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3UPCOM · 02/10 | 2.700 | — | -8,9% |
| FIDCTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam | CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt NamBán buôn · 02/10 | 1.100 | — | -27,9% |
| TIECTCP TIE | CTCP TIEUPCOM · 01/10 | 2.800 | — | -15,9% |
| AAMCTCP Thủy sản MeKong | CTCP Thủy sản MeKongChế biến Thủy sản · 02/10 | 7.750 | 18,1 | 2,6% |
| AATCTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | CTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh HóaSX Hàng gia dụng · 02/10 | 1.820 | 246,8 | 0,1% |
| AAVCTCP AAV Group | CTCP AAV GroupUPCOM · 02/10 | 5.900 | — | -2,7% |
| ABSCTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận | CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình ThuậnSX Nhựa - Hóa chất · 02/10 | 2.690 | — | -55,8% |
| ACMCTCP Tập đoàn Khoáng sản Á Cường | CTCP Tập đoàn Khoáng sản Á CườngUPCOM · 02/10 | 300 | — | — |
| ALCCTCP Âu Lạc | CTCP Âu LạcUPCOM · 02/10 | 21.100 | — | — |
| ALVCTCP Tập đoàn MCST | CTCP Tập đoàn MCSTUPCOM · 02/10 | 7.000 | — | — |
| APCCTCP Chiếu xạ An Phú | CTCP Chiếu xạ An PhúUPCOM · 02/10 | 5.200 | — | -3,9% |
| APGCTCP Chứng khoán APG | CTCP Chứng khoán APGChứng khoán · 02/10 | 4.220 | 138,9 | 0,3% |
| APPCTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu Mỏ | CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu MỏUPCOM · 01/10 | 3.900 | — | — |
| APSCTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình Dương | CTCP Chứng khoán Châu Á Thái Bình DươngChứng khoán · 02/10 | 5.200 | 17,5 | 3,1% |
| BCACTCP B.C.H | CTCP B.C.HUPCOM · 02/10 | 18.100 | 29,1 | 3,2% |
| BCBCTCP 397 | CTCP 397UPCOM · 02/10 | 2.200 | — | — |
| BDTCTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp | CTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng ThápUPCOM · 02/10 | 8.400 | 16,7 | 3,5% |
| BHITổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà Nội | Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Sài Gòn - Hà NộiUPCOM · 02/10 | 6.900 | 26,1 | 2,1% |
| BHKCTCP Bia Hà Nội - Kim Bài | CTCP Bia Hà Nội - Kim BàiUPCOM · 02/10 | 12.000 | — | — |
| BHPCTCP Bia Hà Nội - Hải Phòng | CTCP Bia Hà Nội - Hải PhòngUPCOM · 02/10 | 9.000 | — | — |
| BLFCTCP Thủy sản Bạc Liêu | CTCP Thủy sản Bạc LiêuUPCOM · 02/10 | 2.400 | — | — |
| BQBCTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình | CTCP Bia Hà Nội - Quảng BìnhUPCOM · 30/09 | 3.800 | — | -5,1% |
| BTDCTCP Bê tông Ly tâm Thủ Đức | CTCP Bê tông Ly tâm Thủ ĐứcUPCOM · 02/10 | 18.000 | — | — |
| BTGCTCP Bao bì Tiền Giang | CTCP Bao bì Tiền GiangUPCOM · 02/10 | 8.100 | — | — |
| BTSCTCP Xi măng VICEM Bút Sơn | CTCP Xi măng VICEM Bút SơnVật liệu xây dựng · 02/10 | 4.400 | 8,8 | 5,6% |
| BVGCTCP Group Bắc Việt | CTCP Group Bắc ViệtUPCOM · 02/10 | 2.800 | — | -27,6% |
| CAGCTCP Cảng An Giang | CTCP Cảng An GiangVận tải - kho bãi · 02/10 | 5.900 | 24,3 | 2,3% |
| CATCTCP Thủy sản Cà Mau | CTCP Thủy sản Cà MauUPCOM · 02/10 | 14.000 | — | — |
| CDGCTCP Cầu Đuống | CTCP Cầu ĐuốngUPCOM · 02/10 | 2.400 | — | — |
| CENCTCP CENCON Việt Nam | CTCP CENCON Việt NamUPCOM · 02/10 | 1.300 | 68,5 | 0,2% |
| CETCTCP HTC Holding | CTCP HTC HoldingSX Phụ trợ · 02/10 | 4.600 | — | — |
| CLICTCP Tập đoàn CNCTech | CTCP Tập đoàn CNCTechUPCOM · 02/10 | 25.200 | — | — |
| CMCCTCP Đầu tư CMC | CTCP Đầu tư CMCBán buôn · 02/10 | 8.800 | 9,0 | 7,4% |
| CMNCTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket | CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - MiliketUPCOM · 02/10 | 14.800 | — | — |
| CPHCTCP Phục vụ Mai táng Hải Phòng | CTCP Phục vụ Mai táng Hải PhòngUPCOM · 02/10 | 300 | — | — |
| CSTCTCP Than Cao Sơn - TKV | CTCP Than Cao Sơn - TKVKhai khoáng · 02/10 | 10.000 | 5,7 | 7,7% |
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
