ILA
Cổ phiếu ILA · UPCOM
CTCP ILA
Giá đóng cửa 02/106.000+100 +1,69%
- Biên độ ngày
- 5.800 – 6.000
- 52 tuần
- 4.500 – 9.100
- Khối lượng
- 14.800
- RSI14
- 46,8
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá ILA — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpTrung tính · 0/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 46,8Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 6.061 / 6.312EMA20 < EMA50
- EMA200
- 6.164Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 14.729.152,3 · LNST -3.023.937,4
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 299.960.496,5 · Nợ 126.905.947,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -1.076.914,2
Còn 25 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 93.968.236,1 · LNST -26.744.755,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 301.059.317,3 · Nợ 124.933.042,5
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -54.761.503,4
Còn 8 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
