Cổ phiếu tăng / giảm mạnh
Toàn thị trường HOSE · HNX · UPCOM, chỉ mã có thanh khoản thật.
Độ rộng thị trường · 34 mã KL TB20 ≥ 100.000 cp · UPCOMPhiên 07/10
Tăng mạnh nhất
% so với giá tham chiếu phiên trước
| Mã | ±% | Giá | KL |
|---|---|---|---|
| MSRUPCOM— | +8,44% | 65.500 | 2,66 tr |
| SCLUPCOM— | +5,07% | 29.000 | 71.000 |
| AASUPCOM— | +3,09% | 10.000 | 951.200 |
| PHPUPCOM— | +2,41% | 51.000 | 200.600 |
| TVNUPCOM— | +2,15% | 9.500 | 493.500 |
| BIGUPCOM— | +2,13% | 4.800 | 198.500 |
| F88UPCOM— | +1,51% | 47.000 | 69.200 |
| QNSUPCOM— | +1,15% | 52.800 | 160.600 |
| VGTUPCOM— | +0,86% | 11.700 | 306.800 |
| ACVUPCOM— | +0,77% | 39.300 | 124.900 |
| DDVUPCOM— | +0,65% | 15.600 | 58.000 |
| DRIUPCOM— | +0,61% | 16.500 | 684.300 |
Giảm mạnh nhất
% so với giá tham chiếu phiên trước
| Mã | ±% | Giá | KL |
|---|---|---|---|
| HHGUPCOMKL mỏng · 16.600 cp | -10,00% | 900 | 16.600 |
| VNBUPCOM— | -1,95% | 15.100 | 32.300 |
| AAVUPCOMKL mỏng · 14.600 cp | -1,69% | 5.800 | 14.600 |
| HNMUPCOM— | -1,28% | 7.700 | 28.800 |
| VGIUPCOM— | -1,02% | 77.300 | 121.100 |
| CLIUPCOM— | -0,40% | 24.800 | 15.800 |
