Cổ phiếu ngành Xây dựng
66 mã ngành Xây dựng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.
- VN-INDEX
- 1.750,2
- -0,51% · 07/10
- Tăng
- 265
- phiên 07/10
- Giảm
- 329
- phiên 07/10
- Đứng
- 188
- phiên 07/10
Bước lọc10 mãRSI14 ≤ 30 KL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| SJECTCP Sông Đà 11 | CTCP Sông Đà 11Xây dựng · 07/10 | 10.400 | 3,0 | 9,6% |
| CCCCTCP Xây dựng CDC | CTCP Xây dựng CDCXây dựng · 07/10 | 5.900 | 6,1 | 6,3% |
| VC2CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2Xây dựng · 07/10 | 2.800 | 14,0 | 1,6% |
| S99CTCP SCI | CTCP SCIXây dựng · 07/10 | 6.800 | 8,2 | 4,4% |
| SCICTCP SCI E&C | CTCP SCI E&CXây dựng · 07/10 | 7.500 | 21,8 | 2,4% |
| THDCTCP Thaiholdings | CTCP ThaiholdingsXây dựng · 07/10 | 92.200 | 233,1 | 3,0% |
| TSACTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường SơnXây dựng · 07/10 | 13.150 | — | — |
| CX8CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8 | CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8Xây dựng · 06/10 | 9.500 | 40,7 | 2,2% |
| PENCTCP Xây lắp III Petrolimex | CTCP Xây lắp III PetrolimexXây dựng · 05/10 | 9.500 | — | -5,8% |
| LCDCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện | CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điệnXây dựng · 06/10 | 19.600 | 209,3 | 0,5% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
