Theo ngành

Cổ phiếu ngành Xây dựng

66 mã ngành Xây dựng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.747,1
-0,68% · 07/10
Tăng
250
phiên 07/10
Giảm
327
phiên 07/10
Đứng
186
phiên 07/10
Bước lọc43 mãROE 4 quý ≤ 10 ROA 4 quý ≤ 5 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E ↑P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
SJECTCP Sông Đà 11CTCP Sông Đà 11Xây dựng · 07/1010.4003,00,289,6%3,4%-7,8%28.65729,7
CMSCTCP Tập Đoàn CMH Việt NamCTCP Tập Đoàn CMH Việt NamXây dựng · 07/105.2004,50,449,9%4,7%⚠ +372,3%15.64941,7
DIHCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnXây dựng · 07/107.0004,50,368,0%2,8%-65,0%3.87936,5
SC5CTCP Xây dựng Số 5CTCP Xây dựng Số 5Xây dựng · 07/1016.9506,00,589,8%1,3%+19,2%1.32064,0
CCCCTCP Xây dựng CDCCTCP Xây dựng CDCXây dựng · 06/105.9506,10,396,3%1,4%-6,2%2.94530,6
CTICTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICOCTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICOXây dựng · 07/1015.1006,20,487,7%3,2%+34,2%234.25529,6
PHCCTCP Xây dựng Phục Hưng HoldingsCTCP Xây dựng Phục Hưng HoldingsXây dựng · 07/103.6506,80,284,1%0,7%⚠ +280,8%33.04451,6
SD5CTCP Sông Đà 5CTCP Sông Đà 5Xây dựng · 06/106.8007,40,364,9%1,5%-4,6%18.68058,7
TTLTổng Công ty Thăng Long - CTCPTổng Công ty Thăng Long - CTCPXây dựng · 07/108.6007,60,547,1%1,3%—66043,1
HHVCTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo CảCTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo CảXây dựng · 07/108.9007,70,374,8%1,5%+26,3%2,11 tr29,1
LCGCTCP LizenCTCP LizenXây dựng · 07/106.3308,70,495,7%2,0%+33,2%707.50526,8
CTDCTCP Xây dựng CotecconsCTCP Xây dựng CotecconsXây dựng · 07/1061.2008,90,728,2%2,0%+72,7%243.11558,1
LM8CTCP Lilama 18CTCP Lilama 18Xây dựng · 06/1013.8008,90,424,8%1,1%-1,4%5539,0
S99CTCP SCICTCP SCIXây dựng · 06/107.4008,90,394,4%1,8%⚠ +228,5%18.44042,1
V12CTCP Xây dựng Số 12CTCP Xây dựng Số 12Xây dựng · 02/1010.2008,90,738,2%1,8%+25,1%23556,2
VCCCTCP Vinaconex 25CTCP Vinaconex 25Xây dựng · 07/109.3009,60,757,8%1,7%+179,1%5.72461,6
HVHCTCP Đầu tư và Công nghệ HVCCTCP Đầu tư và Công nghệ HVCXây dựng · 07/1010.30010,70,858,0%4,8%+140,7%212.03041,2
SRFCTCP SEAREFICOCTCP SEAREFICOXây dựng · 07/107.98010,90,625,7%1,3%⚠ +403,3%21.69262,6
AMECTCP Alphanam E&CCTCP Alphanam E&CXây dựng · 02/106.80011,00,494,4%1,0%+72,8%1072,2
SD9CTCP Sông Đà 9CTCP Sông Đà 9Xây dựng · 07/1010.20011,00,403,7%2,0%+35,7%4.26036,8
LIGCTCP Licogi 13CTCP Licogi 13Xây dựng · 07/102.90011,10,211,9%0,3%⚠ +1.004,8%90.24533,1
NDXCTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà NẵngCTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà NẵngXây dựng · 05/105.30011,80,433,6%2,2%—50637,2
VC2CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2Xây dựng · 07/102.80014,00,221,6%0,5%-74,6%31.51528,2
DC2CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2Xây dựng · 06/106.10016,60,583,5%1,1%-41,4%28252,3
FCNCTCP FECONCTCP FECONXây dựng · 07/1010.10020,20,472,3%0,7%⚠ +290,4%726.56021,1
SCICTCP SCI E&CCTCP SCI E&CXây dựng · 07/107.50021,80,512,4%0,8%—34.17118,6
VC1CTCP Xây dựng Số 1CTCP Xây dựng Số 1Xây dựng · 06/1011.80024,70,552,2%0,8%+53,5%52847,2
HUTCTCP TascoCTCP TascoXây dựng · 07/1011.70025,10,692,7%0,9%⚠ +209,3%1,45 tr18,0
C69CTCP Xây dựng 1369CTCP Xây dựng 1369Xây dựng · 07/1017.60029,31,244,2%2,3%-5,1%235.84259,3
MSTCTCP Đầu tư MSTCTCP Đầu tư MSTXây dựng · 07/109.10036,70,872,4%0,8%+32,9%1,06 tr34,4
LGCCTCP Đầu tư Cầu đường CIICTCP Đầu tư Cầu đường CIIXây dựng · 06/1064.80038,92,155,5%1,5%-54,2%089,0
CX8CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8Xây dựng · 06/109.50040,70,892,2%0,5%+17,3%9460,5
CIICTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí MinhCTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí MinhXây dựng · 07/1012.15074,00,630,9%0,3%+168,7%7,35 tr37,2
VC9CTCP Xây dựng số 9 - VC9CTCP Xây dựng số 9 - VC9Xây dựng · 07/104.30077,31,131,5%0,1%+48,0%3.58042,6
LCDCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điệnCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điệnXây dựng · 06/1019.600209,30,960,5%0,1%+47,9%17.5050,0
THDCTCP ThaiholdingsCTCP ThaiholdingsXây dựng · 07/1093.000235,17,073,0%2,8%+75,4%7.18818,7
MCOCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt NamCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt NamXây dựng · 06/104.800768,90,370,0%0,0%-89,2%5.17849,6
HASCTCP HaciscoCTCP HaciscoXây dựng · 07/1010.000—0,64-2,7%-2,4%—1.50553,9
HTNCTCP Hưng Thịnh InconsCTCP Hưng Thịnh InconsXây dựng · 07/107.410—0,42-0,4%-0,1%-114,9%377.78571,5
PENCTCP Xây lắp III PetrolimexCTCP Xây lắp III PetrolimexXây dựng · 05/109.500—0,86-5,8%-1,0%-321,0%140,5
VE3CTCP Xây dựng Điện VNECO 3CTCP Xây dựng Điện VNECO 3Xây dựng · 06/1010.900—1,19-21,3%-3,1%—4589,3
VE4CTCP Xây dựng Điện VNECO4CTCP Xây dựng Điện VNECO4Xây dựng · 06/10260.000—26,08-2,1%-1,2%-4.661,9%078,4
VMCCTCP VimecoCTCP VimecoXây dựng · 07/103.600—0,30-2,8%-0,9%-451,2%2.16246,4

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.