Theo ngành

Cổ phiếu ngành Vận tải - kho bãi

62 mã ngành Vận tải - kho bãi niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.745,7
-0,76% · 07/10
Tăng
251
phiên 07/10
Giảm
327
phiên 07/10
Đứng
181
phiên 07/10
Bước lọc22 mãP/E ≤ 10 LNST so 4 quý trước ≥ 20 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 ↓RSI14
PVTTổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khíTổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khíVận tải - kho bãi · 07/1025.0509,21,0611,5%6,1%+29,3%8,21 tr66,3
PVPCTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình DươngCTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình DươngVận tải - kho bãi · 07/1025.1008,11,2815,9%9,8%+72,6%1,40 tr82,3
GMDCTCP Tập đoàn GemadeptCTCP Tập đoàn GemadeptVận tải - kho bãi · 07/1054.4009,01,4916,5%12,1%+82,1%814.46054,8
VTOCTCP Vận tải Xăng dầu VitacoCTCP Vận tải Xăng dầu VitacoVận tải - kho bãi · 07/1011.8006,20,8213,1%9,9%+45,1%425.80570,9
DXPCTCP Cảng Đoạn XáCTCP Cảng Đoạn XáVận tải - kho bãi · 07/1015.8005,00,8917,7%10,1%+137,9%258.05477,3
SKGCTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên GiangCTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên GiangVận tải - kho bãi · 07/107.3009,80,535,4%5,1%+37,7%33.94045,3
ASTCTCP Dịch vụ Hàng không TasecoCTCP Dịch vụ Hàng không TasecoVận tải - kho bãi · 07/1058.1008,43,0936,8%27,2%+56,8%14.92535,8
MHCCTCP MHCCTCP MHCVận tải - kho bãi · 07/107.0002,70,4918,5%16,4%⚠ +310,9%9.32535,7
NCTCTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội BàiCTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội BàiVận tải - kho bãi · 07/1083.4004,82,4450,9%40,7%+50,8%9.05045,8
CIACTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam RanhCTCP Dịch vụ Sân bay Quốc tế Cam RanhVận tải - kho bãi · 07/108.9006,00,467,7%7,1%⚠ +313,2%5.16343,9
CDNCTCP Cảng Đà NẵngCTCP Cảng Đà NẵngVận tải - kho bãi · 07/1025.2005,91,1118,8%13,9%+27,6%2.80448,4
PTSCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải PhòngCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải PhòngVận tải - kho bãi · 06/109.5003,20,4815,0%7,2%+71,9%2.53244,8
MACCTCP Tập đoàn MacstarCTCP Tập đoàn MacstarVận tải - kho bãi · 07/1010.0006,20,579,2%7,9%+106,7%2.12730,6
QNPCTCP Cảng Quy NhơnCTCP Cảng Quy NhơnVận tải - kho bãi · 06/1030.4007,61,3217,5%10,6%+37,7%1.66545,1
HTVCTCP Logistics VicemCTCP Logistics VicemVận tải - kho bãi · 07/1011.3007,40,466,2%5,0%+38,4%1.14033,2
PJCCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà NộiCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà NộiVận tải - kho bãi · 06/1029.6004,41,3831,1%17,3%+63,6%78544,0
TMSCTCP TransimexCTCP TransimexVận tải - kho bãi · 06/1033.0009,61,0110,5%6,7%+100,8%63146,3
TOTCTCP Transimex LogisticsCTCP Transimex LogisticsVận tải - kho bãi · 06/1014.0004,20,8520,1%9,9%+36,4%50548,3
HMHCTCP Hải MinhCTCP Hải MinhVận tải - kho bãi · 06/1016.2006,80,9113,4%11,5%+27,5%44945,3
CCRCTCP Cảng Cam RanhCTCP Cảng Cam RanhVận tải - kho bãi · 07/1014.7008,61,2314,3%10,7%+128,3%35876,5
TCTCTCP Cáp treo Núi Bà Tây NinhCTCP Cáp treo Núi Bà Tây NinhVận tải - kho bãi · 06/1017.8009,80,616,3%6,1%+28,6%28550,5
PJTCTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy PetrolimexCTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy PetrolimexVận tải - kho bãi · 06/108.5605,20,6011,4%6,8%+179,0%28046,7

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.