Theo ngành

Cổ phiếu ngành Tiện ích

46 mã ngành Tiện ích niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc13 mãLNST so 4 quý trước 0–20 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
DTKTổng Công ty Điện lực TKV - CTCPTổng Công ty Điện lực TKV - CTCPTiện ích · 07/1010.5008,40,799,4%5,1%+10,1%4.59241,5
GASTổng Công ty Khí Việt Nam - CTCPTổng Công ty Khí Việt Nam - CTCPTiện ích · 07/1078.90015,02,7118,1%12,4%+5,3%1,55 tr43,2
HJSCTCP Thủy điện Nậm MuCTCP Thủy điện Nậm MuTiện ích · 06/1026.00012,71,6813,2%12,3%+9,8%75047,1
NTHCTCP Thủy điện Nước TrongCTCP Thủy điện Nước TrongTiện ích · 07/1052.0008,52,9334,5%32,3%+7,2%80049,2
PGSCTCP Kinh doanh Khí Miền NamCTCP Kinh doanh Khí Miền NamTiện ích · 06/1085.00031,34,2413,6%5,1%+14,8%58560,5
PPCCTCP Nhiệt điện Phả LạiCTCP Nhiệt điện Phả LạiTiện ích · 07/108.53010,20,605,9%4,5%+16,4%68.84027,7
PVGCTCP Kinh doanh LPG Việt NamCTCP Kinh doanh LPG Việt NamTiện ích · 07/105.90012,90,463,6%1,0%+10,2%96.84347,2
SIPCTCP Đầu tư Sài Gòn VRGCTCP Đầu tư Sài Gòn VRGTiện ích · 07/1048.3008,22,1826,7%4,8%+13,7%71.85540,1
SJDCTCP Thủy điện Cần ĐơnCTCP Thủy điện Cần ĐơnTiện ích · 07/1013.8505,80,9516,4%11,9%+10,8%45.72545,6
TBCCTCP Thủy điện Thác BàCTCP Thủy điện Thác BàTiện ích · 07/1032.8509,31,4315,3%13,8%+5,1%2.35061,0
TTACTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường ThànhCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường ThànhTiện ích · 07/1010.6007,40,7710,4%6,0%+5,8%110.77527,7
VPDCTCP Phát triển Điện lực Việt NamCTCP Phát triển Điện lực Việt NamTiện ích · 07/1020.4008,21,5018,2%14,6%+3,2%7.98045,4
VSHCTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông HinhCTCP Thủy điện Vĩnh Sơn - Sông HinhTiện ích · 07/1041.00010,41,9018,3%11,6%+14,8%5.86542,2

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.