Theo ngành

Cổ phiếu ngành Bán buôn

43 mã ngành Bán buôn niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.750,2
-0,51% · 07/10
Tăng
276
phiên 07/10
Giảm
324
phiên 07/10
Đứng
187
phiên 07/10
Bước lọc32 mãRSI14 30–70 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
DGWCTCP Thế Giới SốCTCP Thế Giới SốBán buôn · 07/1047.15012,52,7822,2%6,7%+72,6%2,12 tr65,1
GELCTCP Hạ tầng GELEXCTCP Hạ tầng GELEXBán buôn · 07/1027.950129,81,100,8%0,3%—1,80 tr45,8
HMCCTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEELCTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEELBán buôn · 06/1010.8007,20,719,9%2,5%+22,6%7.42054,6
HTLCTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường LongCTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường LongBán buôn · 07/1019.8005,51,2222,0%9,8%+134,8%2.41449,7
KDMCTCP Tập Đoàn GCLCTCP Tập Đoàn GCLBán buôn · 06/1021.500—2,30-7,8%-7,6%-406,6%8.58653,3
MCFCTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩmCTCP Xây lắp Cơ khí và Lương thực Thực phẩmBán buôn · 07/107.2004,80,6413,1%5,3%+78,3%3.36555,2
MELCTCP Thép Mê LinCTCP Thép Mê LinBán buôn · 06/106.5007,80,354,5%1,5%-0,4%28256,6
PCTCTCP Vận tải biển Global PacificCTCP Vận tải biển Global PacificBán buôn · 07/1011.5009,00,859,5%3,2%+40,0%4.61669,4
PETTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khíTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Tổng hợp Dầu khíBán buôn · 07/1050.50017,61,9210,9%2,2%+85,1%862.62063,1
PITCTCP Xuất nhập khẩu PetrolimexCTCP Xuất nhập khẩu PetrolimexBán buôn · 07/107.100—1,10-15,0%-4,9%-3.002,5%180.33534,9
PLXTập đoàn Xăng Dầu Việt NamTập đoàn Xăng Dầu Việt NamBán buôn · 07/1036.15014,51,6011,0%3,7%+52,6%5,18 tr50,4
PMGCTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền TrungCTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền TrungBán buôn · 07/106.3006,70,406,0%2,9%+79,4%2.91056,6
PPTCTCP Petro TimesCTCP Petro TimesBán buôn · 07/1015.00010,31,1511,2%6,6%⚠ +206,0%201.52041,3
PPYCTCP Xăng dầu Dầu khí Phú YênCTCP Xăng dầu Dầu khí Phú YênBán buôn · 07/107.0003,70,3910,5%5,1%+165,8%3.92951,7
PSCCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài GònCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài GònBán buôn · 07/109.7008,40,597,0%2,8%⚠ +41.770,7%16752,9
PSECTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam BộCTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam BộBán buôn · 07/109.5007,80,658,3%3,4%-33,7%1.15536,4
PTXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ TĩnhCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ TĩnhBán buôn · 06/1021.7005,21,3826,6%8,2%+32,8%061,8
SHNCTCP Đầu tư Tổng hợp Hà NộiCTCP Đầu tư Tổng hợp Hà NộiBán buôn · 07/108.400—0,68-0,5%-0,1%-160,7%172.66059,1
SMCCTCP Đầu tư Thương mại SMCCTCP Đầu tư Thương mại SMCBán buôn · 07/109.7602,20,6930,9%9,0%—63.76040,7
SRACTCP Sara Việt NamCTCP Sara Việt NamBán buôn · 05/101.800—0,12-0,4%-0,4%-105,2%135.56044,7
ST8CTCP Tập đoàn ST8CTCP Tập đoàn ST8Bán buôn · 07/102.240—0,22-10,7%-8,5%-450,3%155.32055,3
TDGCTCP Đầu tư TDG GlobalCTCP Đầu tư TDG GlobalBán buôn · 07/102.10011,70,201,7%0,5%-17,1%22.84537,3
THSCTCP Thanh Hoa - Sông ĐàCTCP Thanh Hoa - Sông ĐàBán buôn · 06/109.20050,50,771,5%0,3%-37,0%033,7
TSCCTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần ThơCTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần ThơBán buôn · 07/101.730—0,14-1,5%-0,9%—153.23030,5
TTHCTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến ThànhCTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến ThànhBán buôn · 07/102.000—0,19-1,9%-1,7%—163.73245,2
UNICTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai ViệtCTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai ViệtBán buôn · 06/107.400—0,73-0,0%-0,0%—2.83946,0
VCMCTCP BV LifeCTCP BV LifeBán buôn · 05/106.3002,20,3214,2%11,6%⚠ +1.408,5%73151,3
VFGCTCP Khử trùng Việt NamCTCP Khử trùng Việt NamBán buôn · 06/1042.7005,21,0219,7%11,6%-27,3%2.40039,4
VIDCTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn ĐôngCTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn ĐôngBán buôn · 07/104.100—0,27-1,7%-0,9%-222,4%1.57538,6
VMDCTCP Y Dược phẩm VimedimexCTCP Y Dược phẩm VimedimexBán buôn · 07/1014.0007,80,516,5%2,5%+63,7%61553,7
VTVCTCP Năng lượng và Môi trường VICEMCTCP Năng lượng và Môi trường VICEMBán buôn · 07/1014.000484,61,100,2%0,1%—8.40044,7
VVSCTCP Đầu tư phát triển máy Việt NamCTCP Đầu tư phát triển máy Việt NamBán buôn · 07/1085.4002,81,7361,1%6,5%⚠ +401,5%118.64548,2

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.