CPI - Chỉ số giá tiêu dùngCPI - Chỉ số giá tiêu dùngMức thay đổi giá bình quân của giỏ hàng hoá, dịch vụ tiêu dùng so với cùng tháng năm trước — thước đo lạm phát phổ biến nhất. Vượt mục tiêu của ngân hàng trung ương thường kéo theo áp lực tăng lãi suất.Giá trị đầy đủ3,23%Đơn vị%Tần suấtHằng thángKỳT8/2026 · Sơ bộ
3,23%
T9/2025T8/2026
Lịch sử
Thành viên Loyalty xem toàn bộ lịch sử và tải CSV.Nâng cấp Loyalty
| Kỳ | Giá trị | Thay đổi | Trạng thái |
|---|---|---|---|
| T8/2026 | 3,23% | +0,29 điểm % | Sơ bộ |
| T7/2026 | 2,93% | +0,2 điểm % | Sơ bộ |
| T6/2026 | 2,73% | −0,41 điểm % | Sơ bộ |
| T5/2026 | 3,14% | +0,14 điểm % | Sơ bộ |
| T4/2026 | 3% | +0,47 điểm % | Sơ bộ |
| T3/2026 | 2,53% | +0,66 điểm % | Sơ bộ |
| T2/2026 | 1,87% | +0,24 điểm % | Sơ bộ |
| T1/2026 | 1,64% | −0,3 điểm % | Sơ bộ |
| T12/2025 | 1,94% | −0,18 điểm % | Sơ bộ |
| T11/2025 | 2,11% | +0,04 điểm % | Sơ bộ |
| T10/2025 | 2,08% | −0,14 điểm % | Sơ bộ |
| T9/2025 | 2,22% | — | Sơ bộ |
Nguồn: hodl.vn · “Sơ bộ / Ước tính” có thể điều chỉnh ở kỳ sau.
