Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
327
phiên 05/10
Giảm
358
phiên 05/10
Đứng
696
phiên 05/10
Bước lọc1.053 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± ↓KL TB20 RSI14
PAICTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu KhíCTCP Công nghệ thông tin Viễn thông và Tự động hóa Dầu KhíUPCOM · 05/1012.10014,41,178,1%6,2%—14045,8
PAPCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước AnCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước AnUPCOM · 05/1029.900—3,02-14,3%-3,7%—52156,7
PCFCTCP Cà phê PETECCTCP Cà phê PETECUPCOM · 02/102.400—0,34-0,1%-0,1%—18536,1
PCGCTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thịCTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thịUPCOM · 05/104.200—0,55-8,7%-5,8%—9.17768,7
PCMCTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điệnCTCP Vật liệu Xây dựng Bưu điệnUPCOM · 05/1012.500—————11539,0
PEGTổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCPTổng Công ty Thương mại Kỹ thuật và Đầu tư - CTCPUPCOM · 05/103.70069,11,412,0%1,0%—1.45545,7
PEQCTCP Thiết bị Xăng dầu PetrolimexCTCP Thiết bị Xăng dầu PetrolimexUPCOM · 05/1041.500—1,99———2516,4
PGNCTCP Phụ Gia NhựaCTCP Phụ Gia NhựaSX Nhựa - Hóa chất · 05/105.80027,00,501,8%1,4%—4.74447,8
PHHCTCP Hồng Hà Việt NamCTCP Hồng Hà Việt NamUPCOM · 05/103.9002,00,2914,4%10,2%—00,0
PIDCTCP Trang Trí Nội Thất Dầu khíCTCP Trang Trí Nội Thất Dầu khíUPCOM · 05/102.800—————080,0
PIVCTCP PIVCTCP PIVUPCOM · 05/105.8009,78,6488,8%30,1%—76.26029,9
PLACTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầuCTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầuUPCOM · 05/103.900—0,41-1,9%-1,4%—5839,4
PLECTCP Tư vấn Xây dựng PetrolimexCTCP Tư vấn Xây dựng PetrolimexUPCOM · 05/1061.500—3,70———078,0
PMTCTCP Viễn thông TELVINA Việt NamCTCP Viễn thông TELVINA Việt NamUPCOM · 05/108.500—0,54———30099,1
PNDCTCP Xăng dầu Dầu khí Nam ĐịnhCTCP Xăng dầu Dầu khí Nam ĐịnhUPCOM · 05/107.400—————15378,9
POBCTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng YênCTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng YênUPCOM · 05/1050.000—————63555,9
POTCTCP Thiết bị Bưu điệnCTCP Thiết bị Bưu điệnThiết bị điện · 05/1020.0005,81,1119,1%2,6%—1.28547,1
PPICTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình DươngCTCP Đầu tư và Phát triển Dự án Hạ tầng Thái Bình DươngUPCOM · 05/10400———-2,2%—038,0
PROCTCP Procimex Việt NamCTCP Procimex Việt NamUPCOM · 05/106.500—————2.51053,0
PSHCTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông HậuCTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông HậuUPCOM · 05/101.700—12,58-3.599,0%-5,9%—00,8
PTDCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc ThịnhCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc ThịnhXây dựng · 05/107.5004,20,7317,4%10,1%—38.19063,3
PTECTCP Xi măng Phú ThọCTCP Xi măng Phú ThọUPCOM · 05/105.800———-13,5%—0100,0
PTGCTCP May Xuất khẩu Phan ThiếtCTCP May Xuất khẩu Phan ThiếtUPCOM · 05/102.200—————25100,0
PTLCTCP Victory GroupCTCP Victory GroupBất động sản · 05/101.6901.741,70,340,0%0,0%—37.35537,8
PVHCTCP Xây lắp Dầu khí Thanh HóaCTCP Xây lắp Dầu khí Thanh HóaUPCOM · 05/10600—0,29-19,7%-1,6%—2.69558,8
PVLCTCP Địa ốc Dầu khíCTCP Địa ốc Dầu khíUPCOM · 02/102.400—0,83-0,0%-0,0%—65.78560,8
PVOCTCP Dầu nhờn PV OilCTCP Dầu nhờn PV OilUPCOM · 05/105.800—————11.56649,5
PVRCTCP Đầu tư PVR Hà NộiCTCP Đầu tư PVR Hà NộiUPCOM · 05/10900—0,10-0,3%-0,1%—1.08245,3
PVVCTCP Vinaconex 39CTCP Vinaconex 39UPCOM · 05/101.5000,4——16,8%—13073,0
PVYCTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khíCTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khíUPCOM · 02/101.800———-0,1%—2.39053,2
PXMCTCP Xây lắp Dầu khí Miền TrungCTCP Xây lắp Dầu khí Miền TrungUPCOM · 02/10300———-48,3%—3.05537,7
QBSCTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhCTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhUPCOM · 02/10600—0,20-37,2%-32,7%—61.37571,1
QCCCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thôngCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Hạ tầng Viễn thôngUPCOM · 05/108.9007,80,627,9%6,5%—1.64333,5
QHWCTCP Nước khoáng Quảng NinhCTCP Nước khoáng Quảng NinhUPCOM · 05/1032.800—2,32———36043,4
RCCCTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt NamCTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt NamUPCOM · 05/1019.700—1,66-1,2%-0,4%—99657,0
RCDCTCP Xây dựng - Địa ốc Cao suCTCP Xây dựng - Địa ốc Cao suUPCOM · 05/062.000—————7.34557,3
RGGCTCP Regal GroupCTCP Regal GroupUPCOM · 05/1044.200141,93,622,5%1,1%—6566,5
RICCTCP Quốc tế Hoàng GiaCTCP Quốc tế Hoàng GiaUPCOM · 05/104.90076,10,590,8%0,5%—88838,1
S12CTCP Sông Đà 12CTCP Sông Đà 12UPCOM · 02/102.000—————15546,3
SACCTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài GònCTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài GònUPCOM · 05/1010.900—————1.25350,6
SB1CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ TĩnhCTCP Bia Sài Gòn - Nghệ TĩnhUPCOM · 05/106.700—————50550,0
SBBCTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình TâyCTCP Tập đoàn Bia Sài Gòn - Bình TâyUPCOM · 05/1018.5006,11,1618,9%12,1%—32.69542,7
SBVCTCP Siam Brothers Việt NamCTCP Siam Brothers Việt NamSX Phụ trợ · 05/106.2907,20,415,7%2,9%—35053,9
SCCCTCP Thương mại Đầu tư SHBCTCP Thương mại Đầu tư SHBUPCOM · 05/103.400—0,23———34063,1
SCDCTCP Nước giải khát Chương DươngCTCP Nước giải khát Chương DươngUPCOM · 02/1014.900———-8,5%—1538,7
SCICTCP SCI E&CCTCP SCI E&CXây dựng · 05/108.50024,70,582,4%0,8%—28.87129,4
SCOCTCP Công nghiệp Thủy sảnCTCP Công nghiệp Thủy sảnUPCOM · 05/1012.500—————1.35564,0
SD3CTCP Sông Đà 3CTCP Sông Đà 3UPCOM · 05/1010.8006,52,9745,8%2,7%—6.23063,5
SD4CTCP Sông Đà 4CTCP Sông Đà 4UPCOM · 05/102.700———-0,1%—1098,8
SD6CTCP Sông Đà 6CTCP Sông Đà 6UPCOM · 05/101.700—0,51-15,7%-2,7%—78644,4

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.