PGN
Cổ phiếu PGN · HNX · SX Nhựa - Hóa chất
CTCP Phụ Gia Nhựa
Giá đóng cửa 02/105.800+100 +1,75%
- Biên độ ngày
- 5.800 – 5.800
- 52 tuần
- 4.900 – 8.200
- Khối lượng
- 1.500
- RSI14
- 47,9
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá PGN — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 53/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 47,8Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 5.941 / 5.981EMA20 < EMA50
- EMA200
- 6.468Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 29.591.320,0 · LNST 565.641,5
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 147.812.904,5 · Nợ 37.496.628,9
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 3.376.148,7
Còn 30 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 126.408.647,6 · LNST 1.886.273,8
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 172.952.266,9 · Nợ 63.279.049,1
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO 27.894.206,0
Còn 7 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
