Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 211
- phiên 05/10
- Giảm
- 209
- phiên 05/10
- Đứng
- 430
- phiên 05/10
Bước lọc1.053 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| DNACTCP Điện Nước An Giang | CTCP Điện Nước An GiangUPCOM · 05/10 | 24.500 | 8,2 | 19,6% |
| HJCCTCP Hòa Việt | CTCP Hòa ViệtUPCOM · 05/10 | 6.500 | 6,9 | 6,1% |
| VAVCTCP VIWACO | CTCP VIWACOUPCOM · 01/10 | 31.200 | 9,4 | 18,3% |
| DAECTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà Nẵng | CTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Đà NẵngCông nghệ và thông tin · 02/10 | 13.000 | 11,4 | 5,4% |
| BVGCTCP Group Bắc Việt | CTCP Group Bắc ViệtUPCOM · 05/10 | 2.900 | — | -27,6% |
| SD2CTCP Sông Đà 2 | CTCP Sông Đà 2UPCOM · 02/10 | 4.000 | 5,5 | 12,2% |
| CQTCTCP Xi măng Quán Triều VVMI | CTCP Xi măng Quán Triều VVMIUPCOM · 05/10 | 6.900 | 27,4 | 2,5% |
| SMACTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài GònBán buôn · 01/10 | 6.100 | 12,0 | 4,4% |
| PAPCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | CTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước AnUPCOM · 05/10 | 29.900 | — | -14,3% |
| TOTCTCP Transimex Logistics | CTCP Transimex LogisticsVận tải - kho bãi · 02/10 | 14.000 | 4,2 | 20,1% |
| VCMCTCP BV Life | CTCP BV LifeBán buôn · 02/10 | 7.000 | 2,5 | 14,2% |
| SFICTCP Đại lý Vận tải SAFI | CTCP Đại lý Vận tải SAFIVận tải - kho bãi · 02/10 | 25.300 | 6,8 | 12,2% |
| RICCTCP Quốc tế Hoàng Gia | CTCP Quốc tế Hoàng GiaUPCOM · 02/10 | 4.900 | 76,1 | 0,8% |
| DANCTCP Dược Danapha | CTCP Dược DanaphaUPCOM · 27/08 | 25.000 | 4,0 | 14,3% |
| POBCTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng Yên | CTCP Xăng dầu Dầu khí Hưng YênUPCOM · 02/10 | 50.000 | — | — |
| PGSCTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | CTCP Kinh doanh Khí Miền NamTiện ích · 05/10 | 78.900 | 29,0 | 13,6% |
| VMDCTCP Y Dược phẩm Vimedimex | CTCP Y Dược phẩm VimedimexBán buôn · 02/10 | 13.300 | 7,4 | 6,5% |
| PCECTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền Trung | CTCP Phân bón và Hóa chất Dầu khí Miền TrungSX Nhựa - Hóa chất · 05/10 | 17.800 | 7,2 | 12,1% |
| DMCCTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO | CTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCOChăm sóc sức khỏe · 05/10 | 55.300 | 8,4 | 13,7% |
| VSICTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nướcXây dựng · 02/10 | 16.050 | 4,8 | 19,6% |
| SGCCTCP Xuất nhập khẩu Sa Giang | CTCP Xuất nhập khẩu Sa GiangThực phẩm - Đồ uống · 02/10 | 110.000 | 6,0 | 23,8% |
| VC1CTCP Xây dựng Số 1 | CTCP Xây dựng Số 1Xây dựng · 01/10 | 11.800 | 24,7 | 2,2% |
| VSGCTCP Container Phía Nam | CTCP Container Phía NamUPCOM · 02/10 | 1.000 | — | — |
| BELCTCP Điện tử Biên Hòa | CTCP Điện tử Biên HòaUPCOM · 05/10 | 23.000 | — | — |
| HMHCTCP Hải Minh | CTCP Hải MinhVận tải - kho bãi · 05/10 | 16.200 | 6,8 | 13,4% |
| PTMCTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTM | CTCP Sản xuất Thương mại và Dịch vụ Ô tô PTMUPCOM · 02/10 | 7.600 | 11,2 | 4,6% |
| CCMCTCP khoáng sản và Xi măng Cần Thơ | CTCP khoáng sản và Xi măng Cần ThơUPCOM · 05/10 | 29.700 | 4,8 | 16,4% |
| HATCTCP Thương mại Bia Hà Nội | CTCP Thương mại Bia Hà NộiThực phẩm - Đồ uống · 02/10 | 30.000 | 7,1 | 21,0% |
| BVLCTCP BV Land | CTCP BV LandUPCOM · 05/10 | 13.000 | 5,8 | 12,4% |
| VCACTCP Thép VICASA | CTCP Thép VICASAVật liệu xây dựng · 02/10 | 6.140 | — | -1,7% |
| SGSCTCP Vận tải biển Sài Gòn | CTCP Vận tải biển Sài GònUPCOM · 02/10 | 13.000 | 20,1 | 4,9% |
| HU1CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1Bất động sản · 05/10 | 4.200 | 28,6 | 1,2% |
| S74CTCP Sông Đà 7.04 | CTCP Sông Đà 7.04UPCOM · 02/10 | 14.800 | — | -2,0% |
| VBTCTCP Vận tải Bảo Thắng | CTCP Vận tải Bảo ThắngUPCOM · 02/10 | 3.700 | — | — |
| HPBCTCP Bao bì PP | CTCP Bao bì PPUPCOM · 05/10 | 19.700 | — | — |
| TTLTổng Công ty Thăng Long - CTCP | Tổng Công ty Thăng Long - CTCPXây dựng · 02/10 | 9.200 | 8,1 | 7,1% |
| BRSCTCP Dịch vụ Đô thị Bà Rịa | CTCP Dịch vụ Đô thị Bà RịaUPCOM · 05/10 | 18.500 | — | — |
| BQPCTCP Nhựa Chất lượng cao Bình Thuận | CTCP Nhựa Chất lượng cao Bình ThuậnUPCOM · 05/10 | 15.000 | 8,3 | 13,7% |
| STPCTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | CTCP Công nghiệp Thương mại Sông ĐàSX Nhựa - Hóa chất · 05/10 | 7.300 | 5,2 | 8,0% |
| TDWCTCP Cấp nước Thủ Đức | CTCP Cấp nước Thủ ĐứcTiện ích · 02/10 | 47.700 | 6,3 | 25,9% |
| BCFCTCP Thực phẩm Bích Chi | CTCP Thực phẩm Bích ChiThực phẩm - Đồ uống · 05/10 | 36.000 | 14,2 | 20,4% |
| BDWCTCP Cấp thoát nước Bình Định | CTCP Cấp thoát nước Bình ĐịnhUPCOM · 05/10 | 24.800 | 7,1 | 14,1% |
| FCSCTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí Minh | CTCP Lương thực Thành phố Hồ Chí MinhUPCOM · 05/10 | 6.400 | 14,5 | 17,1% |
| CCICTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ Chi | CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp Thương mại Củ ChiBán lẻ · 05/10 | 16.150 | 9,0 | 12,8% |
| BNWCTCP Nước sạch Bắc Ninh | CTCP Nước sạch Bắc NinhUPCOM · 05/10 | 17.000 | 14,0 | 11,1% |
| NDXCTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng | CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà NẵngXây dựng · 05/10 | 5.300 | 11,8 | 3,6% |
| BTBCTCP Bia Hà Nội - Thái Bình | CTCP Bia Hà Nội - Thái BìnhUPCOM · 05/10 | 4.600 | — | — |
| BTUCTCP Công trình Đô thị Bến Tre | CTCP Công trình Đô thị Bến TreUPCOM · 05/10 | 13.600 | — | — |
| PJTCTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy Petrolimex | CTCP Vận tải Xăng dầu Đường Thủy PetrolimexVận tải - kho bãi · 05/10 | 8.560 | 5,2 | 11,4% |
| TEDTổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CТСР | Tổng công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CТСРUPCOM · 29/09 | 73.500 | 7,5 | 28,5% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
