Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
327
phiên 05/10
Giảm
358
phiên 05/10
Đứng
696
phiên 05/10
Bước lọc638 mãROE 4 quý ≤ 10 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
SD6CTCP Sông Đà 6CTCP Sông Đà 6UPCOM · 05/101.700—0,51-15,7%-2,7%—78644,4
TIECTCP TIECTCP TIEUPCOM · 05/102.500—0,12-15,9%-13,5%-14.552,8%1.19531,0
SDGCTCP Sadico Cần ThơCTCP Sadico Cần ThơSX Nhựa - Hóa chất · 05/107.000—0,30-16,8%-5,8%-1.551,2%32557,9
ARTCTCP Chứng khoán ARTEXCTCP Chứng khoán ARTEXUPCOM · 05/101.300—1,67-17,6%-16,8%—885.84612,5
SSMCTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSMCTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSMSX Phụ trợ · 05/104.500—0,47-18,9%-7,5%—34543,5
ILACTCP ILACTCP ILAUPCOM · 05/106.000—0,68-19,4%-11,2%-767,2%11.54946,8
PVHCTCP Xây lắp Dầu khí Thanh HóaCTCP Xây lắp Dầu khí Thanh HóaUPCOM · 05/10600—0,29-19,7%-1,6%—2.69558,8
VE3CTCP Xây dựng Điện VNECO 3CTCP Xây dựng Điện VNECO 3Xây dựng · 05/1010.900—1,19-21,3%-3,1%—4589,3
PXACTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ AnCTCP Đầu tư và Thương mại Dầu khí Nghệ AnUPCOM · 02/10600—0,39-21,5%-2,7%-310,6%34035,3
VPCCTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt NamCTCP Đầu tư và Phát triển Năng lượng Việt NamUPCOM · 05/102.200—0,31-23,0%-9,7%—58,2
DTLCTCP Đại Thiên LộcCTCP Đại Thiên LộcVật liệu xây dựng · 05/1010.950—1,22-23,1%-7,1%—36078,6
BVGCTCP Group Bắc ViệtCTCP Group Bắc ViệtUPCOM · 05/102.900—0,58-27,6%-3,0%—67652,3
DP2CTCP Dược phẩm Trung ương 2CTCP Dược phẩm Trung ương 2UPCOM · 05/104.900—1,61-27,8%-7,9%—14558,2
FIDCTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt NamCTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt NamBán buôn · 05/101.100—0,17-27,9%-25,9%-14.224,8%164.93018,7
HAFCTCP Thực phẩm Hà NộiCTCP Thực phẩm Hà NộiUPCOM · 05/1017.700—2,51-29,4%-12,0%—3062,4
QBSCTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhCTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhUPCOM · 02/10600—0,20-37,2%-32,7%—61.37571,1
UDCCTCP Đầu tư Xây dựng UDConsCTCP Đầu tư Xây dựng UDConsUPCOM · 05/102.600—0,71-46,3%-6,8%—11.92043,7
EINCTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện LựcCTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện LựcUPCOM · 05/101.600—0,29-49,7%-10,2%—4.16948,5
ABSCTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình ThuậnCTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình ThuậnSX Nhựa - Hóa chất · 05/102.870—0,58-55,8%-46,8%—138.83547,5
VTXCTCP Vận tải Đa Phương Thức VietranstimexCTCP Vận tải Đa Phương Thức VietranstimexUPCOM · 05/103.700—1,92-65,3%-14,4%—109,0
VPGCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátBán buôn · 05/101.340—0,13-76,2%-30,5%-619,7%282.49032,1
G20CTCP Đầu tư Dệt may Vĩnh PhúcCTCP Đầu tư Dệt may Vĩnh PhúcUPCOM · 05/10500—0,12-79,5%-15,8%—17.35541,8
HNGCTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia LaiCTCP Nông nghiệp Quốc tế Hoàng Anh Gia LaiUPCOM · 05/106.000—5,59-81,1%-4,6%—881.26530,8
CBICTCP Gang thép Cao BằngCTCP Gang thép Cao BằngUPCOM · 05/1013.700—11,48-83,8%-2,8%—43047,7
HHGCTCP Hoàng HàCTCP Hoàng HàUPCOM · 05/101.000—2,43-105,8%-32,1%—192.54063,4
DDGCTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông DươngCTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông DươngUPCOM · 05/10900—0,21-124,9%-32,0%—375.61843,7
MHLCTCP Minh Hữu LiênCTCP Minh Hữu LiênUPCOM · 05/103.300—2,15-130,3%-6,0%—027,6
YBCCTCP Xi măng và Khoáng sản Yên BáiCTCP Xi măng và Khoáng sản Yên BáiUPCOM · 05/106.000—2,14-146,0%-5,2%—12540,3
GLCCTCP Vàng Lào CaiCTCP Vàng Lào CaiUPCOM · 05/103.600—6,58-157,4%-28,6%—50,0
E12CTCP Xây dựng Điện VNECO12CTCP Xây dựng Điện VNECO12UPCOM · 05/103.400—1,13-183,1%-10,1%—1.17041,9
TTFCTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường ThànhCTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường ThànhSX Hàng gia dụng · 05/101.390—5,27-243,9%-10,6%-1.632,7%1,06 tr32,3
KTTCTCP Tập đoàn Đầu tư KTTCTCP Tập đoàn Đầu tư KTTUPCOM · 05/102.300—1,22-430,6%-6,5%—039,7
VTACTCP VitalyCTCP VitalyUPCOM · 05/101.800—2,55-608,6%-29,7%—4.19046,1
STTCTCP Vận chuyển Sài Gòn TouristCTCP Vận chuyển Sài Gòn TouristUPCOM · 05/101.300—10,22-1.046,6%-25,8%—38544,9
DNMTổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECOTổng Công ty cổ phần Y tế DANAMECOUPCOM · 05/105.400—6,31-1.256,4%-17,0%—6171,7
FGLCTCP Cà phê Gia LaiCTCP Cà phê Gia LaiUPCOM · 05/104.900—131,28-2.162,7%-11,6%—546,6
DCSCTCP Tập đoàn EDXCTCP Tập đoàn EDXUPCOM · 05/10600—1,72-3.024,6%-1.325,3%—125.26636,3
PSHCTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông HậuCTCP Thương mại Đầu tư Dầu khí Nam Sông HậuUPCOM · 05/101.700—12,58-3.599,0%-5,9%—00,8

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.