Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc219 mãROA 4 quý ≥ 10 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
HNICTCP May Hữu NghịCTCP May Hữu NghịUPCOM · 02/1029.0007,81,4118,1%11,0%-16,1%536,9
TLGCTCP Tập đoàn Thiên LongCTCP Tập đoàn Thiên LongSX Phụ trợ · 02/1054.50011,42,0718,1%12,1%+6,3%220.67061,6
UICCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICOCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICOTiện ích · 02/1054.2004,10,7317,9%13,3%+41,5%99042,8
ISHCTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICOCTCP Thủy điện Srok Phu Miêng IDICOUPCOM · 02/1021.50010,91,9417,8%14,7%+14,1%3.07039,5
DXPCTCP Cảng Đoạn XáCTCP Cảng Đoạn XáVận tải - kho bãi · 02/1014.0004,50,7917,7%10,1%+137,9%199.58359,0
ABCCTCP Truyền thông VMGCTCP Truyền thông VMGUPCOM · 02/1010.2001,90,3417,6%11,3%⚠ +677,8%5.83051,2
QNPCTCP Cảng Quy NhơnCTCP Cảng Quy NhơnVận tải - kho bãi · 02/1030.5007,61,3317,5%10,6%+37,7%1.38539,4
PTDCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc ThịnhCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc ThịnhXây dựng · 02/108.0004,50,7817,4%10,1%—37.93576,6
CHPCTCP Thủy điện Miền TrungCTCP Thủy điện Miền TrungTiện ích · 02/1026.45011,82,0317,2%14,2%-24,6%7.20059,2
MVCCTCP Vật liệu và Xây dựng Bình DươngCTCP Vật liệu và Xây dựng Bình DươngUPCOM · 02/1011.7004,50,7717,1%13,1%+121,3%15.36548,2
GSMCTCP Thủy điện Hương SơnCTCP Thủy điện Hương SơnUPCOM · 02/1024.0006,71,1317,0%13,2%-11,6%1.19542,4
BHACTCP Thủy điện Bắc HàCTCP Thủy điện Bắc HàUPCOM · 02/1020.6008,41,4216,9%12,0%+11,5%83539,5
PNPCTCP Tân Cảng - Phú HữuCTCP Tân Cảng - Phú HữuUPCOM · 02/1019.8007,31,2416,9%11,4%+6,1%26773,5
BSLCTCP Bia Sài Gòn - Sông LamCTCP Bia Sài Gòn - Sông LamUPCOM · 02/1012.5006,31,0616,8%12,6%+178,0%4.09052,6
TV4CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ · 02/1013.0005,90,9816,8%10,7%+35,1%2.14146,4
DBDCTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Bình Định (Bidiphar)Chăm sóc sức khỏe · 02/1046.75015,22,5416,7%10,3%-5,5%23.65849,3
VTQCTCP Việt Trung Quảng BìnhCTCP Việt Trung Quảng BìnhUPCOM · 02/105.6003,90,6416,7%10,7%+182,6%69573,5
CLLCTCP Cảng Cát LáiCTCP Cảng Cát LáiVận tải - kho bãi · 05/1027.0009,41,5616,5%12,7%-5,4%3.11047,5
GMDCTCP Tập đoàn GemadeptCTCP Tập đoàn GemadeptVận tải - kho bãi · 02/1077.60012,92,1216,5%12,1%+82,1%754.41052,6
PHPCTCP Cảng Hải PhòngCTCP Cảng Hải PhòngUPCOM · 05/1049.50013,22,1816,5%12,0%+47,7%235.17567,8
SJDCTCP Thủy điện Cần ĐơnCTCP Thủy điện Cần ĐơnTiện ích · 02/1013.9005,80,9516,4%11,9%+10,8%43.11049,6
SBACTCP Sông BaCTCP Sông BaTiện ích · 02/1024.3009,21,5016,3%15,1%+23,6%3.88045,2
ITDCTCP Công nghệ ITDCTCP Công nghệ ITDCông nghệ và thông tin · 02/1010.7504,00,6416,2%11,6%+44,3%5.53530,7
SWCTổng Công ty cổ phần Đường sông Miền NamTổng Công ty cổ phần Đường sông Miền NamUPCOM · 02/1023.9004,60,7516,2%14,5%+15,3%2.79054,1
VLWCTCP Cấp nước Vĩnh LongCTCP Cấp nước Vĩnh LongUPCOM · 02/1027.8009,21,4916,2%13,2%+24,7%18042,9
SFCCTCP Nhiên liệu Sài GònCTCP Nhiên liệu Sài GònBán lẻ · 02/1018.2006,91,1016,0%12,4%+52,4%30581,5
VNLCTCP Logistics VinalinkCTCP Logistics VinalinkVận tải - kho bãi · 02/1018.7004,80,7616,0%10,5%-1,9%17.93043,5
TRACTCP TraphacoCTCP TraphacoChăm sóc sức khỏe · 02/1036.6505,90,9415,9%10,9%+13,0%4.23046,1
IMPCTCP Dược phẩm ImexpharmCTCP Dược phẩm ImexpharmChăm sóc sức khỏe · 02/1036.60015,62,4115,4%12,2%+0,7%5.72044,0
QNWCTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng NgãiCTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng NgãiUPCOM · 02/1015.5007,71,1815,3%12,5%+20,4%16021,6
TBCCTCP Thủy điện Thác BàCTCP Thủy điện Thác BàTiện ích · 02/1032.4009,21,4115,3%13,8%+5,1%2.14055,9
ACVTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCPTổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCPUPCOM · 02/1039.20012,61,8915,1%11,9%+13,3%278.68238,7
HNACTCP Thủy điện Hủa NaCTCP Thủy điện Hủa NaTiện ích · 02/1021.0009,01,3515,1%13,4%+32,2%1.85543,2
CSVCTCP Hóa chất Cơ bản Miền NamCTCP Hóa chất Cơ bản Miền NamSX Nhựa - Hóa chất · 05/1020.0008,31,2314,9%11,5%+11,1%176.38534,4
VHCCTCP Vĩnh HoànCTCP Vĩnh HoànChế biến Thủy sản · 02/1050.7007,31,0814,7%10,6%-0,0%313.92549,8
VRECTCP Vincom RetailCTCP Vincom RetailBất động sản · 05/1023.8007,61,1214,7%11,5%+64,7%4,15 tr38,1
BSHCTCP Bia Sài Gòn - Hà NộiCTCP Bia Sài Gòn - Hà NộiUPCOM · 02/1016.5006,60,9714,6%11,3%+74,6%9633,1
IFSCTCP Thực phẩm Quốc tếCTCP Thực phẩm Quốc tếUPCOM · 02/1017.0008,71,2714,6%10,9%+10,4%1.26542,6
QTCCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng NamCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng NamXây dựng · 02/1031.50013,31,9414,5%11,4%+80,4%4.76647,1
CQNCTCP Cảng Quảng NinhCTCP Cảng Quảng NinhUPCOM · 02/1029.60014,82,1414,4%11,6%+11,2%47.15141,9
PHHCTCP Hồng Hà Việt NamCTCP Hồng Hà Việt NamUPCOM · 02/103.9002,00,2914,4%10,2%—00,0
CCRCTCP Cảng Cam RanhCTCP Cảng Cam RanhVận tải - kho bãi · 02/1014.1008,21,1814,3%10,7%+128,3%35843,2
BSQCTCP Bia Sài Gòn - Quảng NgãiCTCP Bia Sài Gòn - Quảng NgãiUPCOM · 01/1016.5006,10,8714,2%10,1%+103,5%1.90047,7
TTCCTCP Gạch men Thanh ThanhCTCP Gạch men Thanh ThanhVật liệu xây dựng · 02/108.5002,90,4114,2%12,2%⚠ +742,5%1.29541,8
VCMCTCP BV LifeCTCP BV LifeBán buôn · 02/107.0002,50,3514,2%11,6%⚠ +1.408,5%64164,8
LBMCTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm ĐồngCTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm ĐồngVật liệu xây dựng · 02/1029.20010,71,5114,1%11,6%+20,3%11.44061,6
RTBCTCP Cao su Tân BiênCTCP Cao su Tân BiênUPCOM · 02/1025.0004,90,6914,1%12,6%+9,5%1.61849,0
TTNCTCP Công nghệ và Truyền thông Việt NamCTCP Công nghệ và Truyền thông Việt NamUPCOM · 02/1011.8006,30,8814,1%10,1%+5,1%8.95038,3
MKVCTCP Dược thú Y Cai LậyCTCP Dược thú Y Cai LậyChăm sóc sức khỏe · 29/0912.0004,00,5614,0%12,3%+135,3%4.94039,8
SGNCTCP Phục vụ Mặt đất Sài GònCTCP Phục vụ Mặt đất Sài GònVận tải - kho bãi · 02/1051.2008,11,1414,0%10,6%-22,3%6.82531,2

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.