Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc549 mãP/E ≤ 10 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA ↓LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
DDVCTCP DAP - VINACHEMCTCP DAP - VINACHEMUPCOM · 02/1015.8003,91,0626,9%17,9%+66,7%334.85123,5
FOCCTCP Dịch vụ Trực tuyến FPTCTCP Dịch vụ Trực tuyến FPTUPCOM · 02/1061.3006,61,3320,3%17,8%+17,6%12.70548,5
HPDCTCP Thủy điện ĐăK ĐoaCTCP Thủy điện ĐăK ĐoaUPCOM · 02/1016.1004,70,9820,7%17,7%+157,8%4.16044,3
PJCCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà NộiCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà NộiVận tải - kho bãi · 02/1033.0004,91,5331,1%17,3%+63,6%81549,6
DNCCTCP Điện Nước Lắp máy Hải PhòngCTCP Điện Nước Lắp máy Hải PhòngTiện ích · 02/1045.1008,22,7433,5%17,2%+24,0%2515,1
TCWCTCP Kho Vận Tân CảngCTCP Kho Vận Tân CảngUPCOM · 02/1029.6004,81,3628,3%17,1%+28,2%1.64753,9
PVVCTCP Vinaconex 39CTCP Vinaconex 39UPCOM · 02/101.5000,4——16,8%—13073,0
DTPCTCP Dược phẩm CPC1 Hà NộiCTCP Dược phẩm CPC1 Hà NộiUPCOM · 02/1058.0008,61,8821,9%16,6%+15,4%1.55346,4
PPPCTCP Dược phẩm Phong PhúCTCP Dược phẩm Phong PhúChăm sóc sức khỏe · 02/1018.2005,41,1220,7%16,5%+56,2%3533,4
VNCCTCP Tập đoàn VinacontrolCTCP Tập đoàn VinacontrolDịch vụ tư vấn, hỗ trợ · 02/1035.1008,62,0824,3%16,5%+126,9%72645,4
DNNCTCP Cấp nước Đà NẵngCTCP Cấp nước Đà NẵngUPCOM · 02/1019.2004,31,1726,9%16,4%+147,7%105100,0
MHCCTCP MHCCTCP MHCVận tải - kho bãi · 02/106.9502,60,4918,5%16,4%⚠ +310,9%11.67532,3
SMBCTCP Bia Sài Gòn - Miền TrungCTCP Bia Sài Gòn - Miền TrungThực phẩm - Đồ uống · 02/1041.4007,01,9027,1%16,4%+0,8%5.70563,6
GMXCTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ XuânCTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ XuânVật liệu xây dựng · 24/0916.2006,51,3120,2%16,3%+46,9%2.70148,9
NTPCTCP Nhựa Thiếu niên Tiền PhongCTCP Nhựa Thiếu niên Tiền PhongSX Nhựa - Hóa chất · 02/1051.3008,82,4227,4%16,2%+29,5%220.17545,6
SGCCTCP Xuất nhập khẩu Sa GiangCTCP Xuất nhập khẩu Sa GiangThực phẩm - Đồ uống · 02/10110.0006,01,4223,8%16,1%+34,0%60055,8
QHDCTCP Que hàn điện Việt ĐứcCTCP Que hàn điện Việt ĐứcSX Thiết bị, máy móc · 02/1049.0009,72,2323,0%16,0%+124,5%061,0
TFCCTCP TrangCTCP TrangChế biến Thủy sản · 02/1041.8004,71,3127,7%15,8%-20,9%24850,2
NCSCTCP Suất ăn Hàng không Nội BàiCTCP Suất ăn Hàng không Nội BàiUPCOM · 02/1031.0007,72,5333,1%15,7%+16,5%3.56526,9
QTPCTCP Nhiệt điện Quảng NinhCTCP Nhiệt điện Quảng NinhUPCOM · 02/1010.8004,10,8220,3%15,7%+101,4%97.64027,5
DM7CTCP Dệt May 7CTCP Dệt May 7UPCOM · 02/1019.4004,91,0321,1%15,6%+20,9%29560,1
CLHCTCP Xi măng La Hiên VVMICTCP Xi măng La Hiên VVMIVật liệu xây dựng · 02/1020.2005,01,3226,2%15,3%+14,5%1.67047,1
TN1CTCP Rox Key HoldingsCTCP Rox Key HoldingsBất động sản · 02/1011.2002,30,5423,8%15,2%+152,3%2.53034,6
SBACTCP Sông BaCTCP Sông BaTiện ích · 02/1024.3009,21,5016,3%15,1%+23,6%3.88045,2
TDHCTCP Phát triển Nhà Thủ ĐứcCTCP Phát triển Nhà Thủ ĐứcBất động sản · 02/102.9603,31,7252,8%15,1%—27.46530,9
HVTCTCP Hóa chất Việt TrìCTCP Hóa chất Việt TrìSX Nhựa - Hóa chất · 02/1023.2005,01,1923,6%15,0%+28,6%5.77545,7
PIACTCP Tin học Viễn thông PetrolimexCTCP Tin học Viễn thông PetrolimexCông nghệ và thông tin · 02/1029.3008,21,7821,7%15,0%+19,4%16.05065,1
ABTCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến TreCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Bến TreChế biến Thủy sản · 02/1050.0004,91,0521,6%14,7%+5,4%2.70044,4
ISTCTCP ICD Tân Cảng Sóng ThầnCTCP ICD Tân Cảng Sóng ThầnUPCOM · 02/1030.5005,51,7231,0%14,7%+10,1%3.28448,6
TV1CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1CTCP Tư vấn Xây dựng Điện 1UPCOM · 02/1020.4003,61,0027,9%14,6%+40,5%30.54655,6
VCGTổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt NamTổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt NamXây dựng · 02/1013.3002,10,6932,7%14,6%⚠ +425,9%1,81 tr15,4
VPDCTCP Phát triển Điện lực Việt NamCTCP Phát triển Điện lực Việt NamTiện ích · 02/1020.5008,31,5118,2%14,6%+3,2%8.08044,4
PPHTổng Công ty cổ phần Phong PhúTổng Công ty cổ phần Phong PhúUPCOM · 02/1025.7003,60,8423,6%14,5%+31,0%9.67351,8
SWCTổng Công ty cổ phần Đường sông Miền NamTổng Công ty cổ phần Đường sông Miền NamUPCOM · 02/1023.9004,60,7516,2%14,5%+15,3%2.79054,1
DHBCTCP Phân đạm và Hóa chất Hà BắcCTCP Phân đạm và Hóa chất Hà BắcUPCOM · 02/1011.9004,02,1954,2%14,1%⚠ +390,8%69.63750,6
HUGTổng Công ty May Hưng Yên - CTCPTổng Công ty May Hưng Yên - CTCPUPCOM · 02/1018.3004,01,1829,3%14,1%+8,8%1.9500,2
KHSCTCP Kiên HùngCTCP Kiên HùngChế biến Thủy sản · 02/1012.2003,80,7519,9%14,1%-9,7%2.06326,8
CDNCTCP Cảng Đà NẵngCTCP Cảng Đà NẵngVận tải - kho bãi · 05/1025.5005,91,1218,8%13,9%+27,6%2.83053,5
KHWCTCP Cấp thoát nước Khánh HòaCTCP Cấp thoát nước Khánh HòaUPCOM · 02/1025.5008,11,8322,6%13,8%+4,6%6526,7
PNJCTCP Vàng bạc Đá quý Phú NhuậnCTCP Vàng bạc Đá quý Phú NhuậnBán lẻ · 02/1023.0504,10,8520,8%13,8%+40,6%7,40 tr15,3
TBCCTCP Thủy điện Thác BàCTCP Thủy điện Thác BàTiện ích · 02/1032.4009,21,4115,3%13,8%+5,1%2.14055,9
ND2CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2CTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2UPCOM · 02/1031.0007,91,9524,8%13,7%+7,2%1.35643,2
DHCCTCP Đông Hải Bến TreCTCP Đông Hải Bến TreSX Phụ trợ · 02/1039.0006,91,5021,9%13,5%+93,0%440.30563,0
TTECTCP Đầu tư Năng lượng Trường ThịnhCTCP Đầu tư Năng lượng Trường ThịnhTiện ích · 02/1033.9509,52,4926,0%13,5%—043,2
ANVCTCP Nam ViệtCTCP Nam ViệtChế biến Thủy sản · 02/1017.0005,21,1822,4%13,4%+73,7%506.62058,5
HNACTCP Thủy điện Hủa NaCTCP Thủy điện Hủa NaTiện ích · 02/1021.0009,01,3515,1%13,4%+32,2%1.85543,2
PHRCTCP Cao su Phước HòaCTCP Cao su Phước HòaSX Nhựa - Hóa chất · 02/1033.2004,80,9319,2%13,4%+83,8%523.85056,0
MSHCTCP May Sông HồngCTCP May Sông HồngSX Hàng gia dụng · 02/1030.2505,11,4328,3%13,3%+28,2%75.54551,7
UICCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICOCTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICOTiện ích · 02/1054.2004,10,7317,9%13,3%+41,5%99042,8
ATGCTCP ATG PlanetCTCP ATG PlanetUPCOM · 02/106.8002,911,69400,3%13,2%⚠ +10.903,0%5.61540,6

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.