Thị trường
Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 258
- phiên 02/10
- Giảm
- 422
- phiên 02/10
- Đứng
- 720
- phiên 02/10
Bước lọc562 mãP/B ≤ 1 KL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE ↓ |
|---|---|---|---|---|
| VTJCTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA | CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BABất động sản · 02/10 | 3.700 | 308,0 | 0,1% |
| MCOCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt NamXây dựng · 02/10 | 5.000 | 800,9 | 0,0% |
| PTLCTCP Victory Group | CTCP Victory GroupBất động sản · 02/10 | 1.670 | 1.721,1 | 0,0% |
| PVLCTCP Địa ốc Dầu khí | CTCP Địa ốc Dầu khíUPCOM · 02/10 | 2.400 | — | -0,0% |
| TTBCTCP TTBGroup | CTCP TTBGroupUPCOM · 02/10 | 1.800 | 964,9 | 0,0% |
| UNICTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai Việt | CTCP Đầu Tư Và Phát Triển Sao Mai ViệtBán buôn · 02/10 | 8.200 | — | -0,0% |
| VRCCTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | CTCP Bất động sản và Đầu tư VRCBất động sản · 02/10 | 10.800 | 1.281,2 | 0,0% |
| PCFCTCP Cà phê PETEC | CTCP Cà phê PETECUPCOM · 02/10 | 2.400 | — | -0,1% |
| TOPCTCP Phân phối Top One | CTCP Phân phối Top OneUPCOM · 02/10 | 900 | — | -0,1% |
| SMNCTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam | CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền NamCông nghệ và thông tin · 01/10 | 6.200 | — | -0,2% |
| PVRCTCP Đầu tư PVR Hà Nội | CTCP Đầu tư PVR Hà NộiUPCOM · 02/10 | 900 | — | -0,3% |
| UDJCTCP Phát triển Đô thị | CTCP Phát triển Đô thịUPCOM · 02/10 | 6.500 | — | -0,3% |
| MPTCTCP Tập đoàn MPT | CTCP Tập đoàn MPTUPCOM · 02/10 | 600 | — | -0,4% |
| DGTCTCP Công trình Giao thông Đồng Nai | CTCP Công trình Giao thông Đồng NaiUPCOM · 02/10 | 4.000 | — | -0,5% |
| PFLCTCP Dầu khí Đông Đô | CTCP Dầu khí Đông ĐôUPCOM · 02/10 | 1.500 | — | -0,5% |
| DVGCTCP Đại Việt Group DVG | CTCP Đại Việt Group DVGUPCOM · 02/10 | 700 | — | -0,6% |
| TTZCTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến Trung | CTCP Đầu tư Xây dựng và Công nghệ Tiến TrungUPCOM · 02/10 | 1.800 | — | -0,7% |
| TSTCTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thông | CTCP Dịch vụ Kỹ Thuật Viễn thôngUPCOM · 02/10 | 10.000 | — | -0,9% |
| NO1CTCP Tập đoàn 911 | CTCP Tập đoàn 911Bán buôn · 02/10 | 3.640 | — | -1,0% |
| VCACTCP Thép VICASA | CTCP Thép VICASAVật liệu xây dựng · 02/10 | 6.140 | — | -1,7% |
| VIDCTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn ĐôngBán buôn · 05/10 | 4.300 | — | -1,7% |
| PLACTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu | CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầuUPCOM · 02/10 | 3.900 | — | -1,9% |
| S74CTCP Sông Đà 7.04 | CTCP Sông Đà 7.04UPCOM · 02/10 | 14.800 | — | -2,0% |
| HNRCTCP Rượu và Nước giải khát Hà Nội | CTCP Rượu và Nước giải khát Hà NộiUPCOM · 02/10 | 12.000 | — | -2,3% |
| LUTCTCP Đầu tư Xây dựng Lương Tài | CTCP Đầu tư Xây dựng Lương TàiUPCOM · 02/10 | 500 | — | -2,3% |
| HASCTCP Hacisco | CTCP HaciscoXây dựng · 02/10 | 9.790 | — | -2,7% |
| VMCCTCP Vimeco | CTCP VimecoXây dựng · 02/10 | 3.500 | — | -2,8% |
| STKCTCP Sợi Thế Kỷ | CTCP Sợi Thế KỷSX Hàng gia dụng · 02/10 | 7.420 | — | -3,1% |
| VPHCTCP Vạn Phát Hưng | CTCP Vạn Phát HưngBất động sản · 02/10 | 2.600 | — | -3,2% |
| SGICTCP Đầu tư SGI Holdings | CTCP Đầu tư SGI HoldingsUPCOM · 02/10 | 9.700 | — | -3,4% |
| VTRCTCP Du lịch Vietravel | CTCP Du lịch VietravelUPCOM · 02/10 | 9.200 | — | -3,4% |
| MCGCTCP Năng lượng và Bất động sản MCG | CTCP Năng lượng và Bất động sản MCGUPCOM · 02/10 | 2.400 | — | -3,5% |
| APCCTCP Chiếu xạ An Phú | CTCP Chiếu xạ An PhúUPCOM · 02/10 | 5.200 | — | -3,9% |
| SVGCTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn | CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hànUPCOM · 02/10 | 4.900 | — | -3,9% |
| VTGCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | CTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng TàuUPCOM · 02/10 | 4.000 | — | -3,9% |
| SRBCTCP Tập đoàn Sara | CTCP Tập đoàn SaraUPCOM · 02/10 | 1.400 | — | -4,0% |
| TGGCTCP The Golden Group | CTCP The Golden GroupUPCOM · 02/10 | 2.300 | — | -4,3% |
| LCMCTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào Cai | CTCP Khai thác và Chế biến khoáng sản Lào CaiUPCOM · 02/10 | 500 | — | -4,8% |
| BQBCTCP Bia Hà Nội - Quảng Bình | CTCP Bia Hà Nội - Quảng BìnhUPCOM · 30/09 | 3.800 | — | -5,1% |
| HAPCTCP Tập đoàn Hapaco | CTCP Tập đoàn HapacoSX Phụ trợ · 02/10 | 7.080 | — | -5,7% |
| PENCTCP Xây lắp III Petrolimex | CTCP Xây lắp III PetrolimexXây dựng · 02/10 | 9.500 | — | -5,8% |
| ICFCTCP Đầu tư Thương mại Thủy sản | CTCP Đầu tư Thương mại Thủy sảnUPCOM · 02/10 | 1.300 | — | -6,5% |
| HTPCTCP In Sách Giáo khoa Hòa Phát | CTCP In Sách Giáo khoa Hòa PhátUPCOM · 02/10 | 900 | — | -6,7% |
| HTTCTCP Thương mại Hà Tây | CTCP Thương mại Hà TâyUPCOM · 02/10 | 1.400 | — | -6,7% |
| VHHCTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành Đạt | CTCP Đầu tư Kinh doanh Nhà Thành ĐạtUPCOM · 02/10 | 2.100 | — | -6,7% |
| LECCTCP Bất động sản Điện lực Miền Trung | CTCP Bất động sản Điện lực Miền TrungUPCOM · 01/10 | 4.800 | — | -6,8% |
| MGRCTCP Tập đoàn MGROUP | CTCP Tập đoàn MGROUPUPCOM · 02/10 | 4.600 | — | -6,9% |
| PCGCTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thị | CTCP Đầu tư Phát triển Gas Đô thịUPCOM · 02/10 | 4.200 | — | -8,7% |
| HU3CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD3UPCOM · 02/10 | 2.700 | — | -8,9% |
| DNDCTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai | CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng NaiUPCOM · 02/10 | 8.100 | — | -9,1% |
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
