Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc482 mãLNST so 4 quý trước ≥ 20 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± ↓KL TB20 RSI14
MSTCTCP Đầu tư MSTCTCP Đầu tư MSTXây dựng · 02/109.00036,30,862,4%0,8%+32,9%1,10 tr29,3
BRRCTCP Cao su Bà RịaCTCP Cao su Bà RịaUPCOM · 30/0918.00010,01,3613,6%11,3%+32,8%79152,3
CLCCTCP Cát LợiCTCP Cát LợiHOSE · 02/1053.0006,91,4921,6%10,6%+32,8%38537,8
PTHCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà TâyCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hà TâyUPCOM · 02/1012.0007,50,668,8%3,0%+32,8%049,5
PTXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ TĩnhCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ TĩnhBán buôn · 02/1021.7005,21,3826,6%8,2%+32,8%061,8
DHDCTCP Dược Vật tư Y tế Hải DươngCTCP Dược Vật tư Y tế Hải DươngUPCOM · 02/1026.80020,62,4611,9%6,3%+32,7%1.93051,4
IDPCTCP Sữa Quốc tế LofCTCP Sữa Quốc tế LofUPCOM · 02/10238.50025,54,6018,0%6,9%+32,6%8036,9
HNACTCP Thủy điện Hủa NaCTCP Thủy điện Hủa NaTiện ích · 02/1021.0009,01,3515,1%13,4%+32,2%1.85543,2
DNWCTCP Cấp nước Đồng NaiCTCP Cấp nước Đồng NaiUPCOM · 02/1031.00011,21,4112,6%9,5%+32,0%88351,4
MASCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà NẵngCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà NẵngVận tải - kho bãi · 02/1037.10017,93,4319,2%7,0%+32,0%69059,8
DHACTCP Hóa AnCTCP Hóa AnKhai khoáng · 02/1055.0007,81,5720,0%18,0%+31,9%20.17560,1
EMSTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCPTổng Công ty Chuyển phát nhanh Bưu Điện - CTCPUPCOM · 02/1021.0005,91,2621,3%9,2%+31,9%32961,6
PTBCTCP Phú TàiCTCP Phú TàiSX Phụ trợ · 02/1029.4005,50,7914,4%8,0%+31,9%111.85544,2
ADSCTCP DamsanCTCP DamsanSX Hàng gia dụng · 02/107.7806,20,548,8%3,6%+31,6%31.82535,0
VGRCTCP Cảng Xanh VipCTCP Cảng Xanh VipUPCOM · 02/10143.10023,010,3044,8%41,6%+31,3%42.93456,9
CLWCTCP Cấp nước Chợ LớnCTCP Cấp nước Chợ LớnTiện ích · 30/0947.60010,02,4824,8%11,1%+31,2%35549,6
PPHTổng Công ty cổ phần Phong PhúTổng Công ty cổ phần Phong PhúUPCOM · 02/1025.7003,60,8423,6%14,5%+31,0%9.67351,8
PTVCTCP Thương mại Dầu khíCTCP Thương mại Dầu khíUPCOM · 02/104.60093,60,410,4%0,3%+30,8%14.46048,8
KMRCTCP MiraeCTCP MiraeSX Hàng gia dụng · 02/102.19020,20,190,9%0,8%+30,4%16.00538,3
NQNCTCP Nước sạch Quảng NinhCTCP Nước sạch Quảng NinhUPCOM · 02/1010.5007,30,8111,1%5,4%+29,8%2.37052,2
NTPCTCP Nhựa Thiếu niên Tiền PhongCTCP Nhựa Thiếu niên Tiền PhongSX Nhựa - Hóa chất · 02/1051.3008,82,4227,4%16,2%+29,5%220.17545,6
PVTTổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khíTổng Công ty cổ phần Vận tải Dầu khíVận tải - kho bãi · 02/1023.5008,71,0011,5%6,1%+29,3%8,07 tr58,3
DWSCTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng ThápCTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng ThápUPCOM · 02/1013.8005,70,9216,3%5,7%+29,1%17560,3
HVTCTCP Hóa chất Việt TrìCTCP Hóa chất Việt TrìSX Nhựa - Hóa chất · 02/1023.2005,01,1923,6%15,0%+28,6%5.77545,7
TCTCTCP Cáp treo Núi Bà Tây NinhCTCP Cáp treo Núi Bà Tây NinhVận tải - kho bãi · 02/1017.8009,80,616,3%6,1%+28,6%28550,5
BNACTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo NgọcCTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo NgọcThực phẩm - Đồ uống · 02/101.8001,00,109,5%3,2%+28,5%325.89021,8
MIETổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCPTổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCPUPCOM · 25/095.50068,40,540,8%0,4%+28,2%98038,4
MSHCTCP May Sông HồngCTCP May Sông HồngSX Hàng gia dụng · 02/1030.2505,11,4328,3%13,3%+28,2%75.54551,7
TCWCTCP Kho Vận Tân CảngCTCP Kho Vận Tân CảngUPCOM · 02/1029.6004,81,3628,3%17,1%+28,2%1.64753,9
GMHCTCP Minh Hưng Quảng TrịCTCP Minh Hưng Quảng TrịVật liệu xây dựng · 02/106.7006,80,629,0%8,6%+28,1%38542,2
VNMCTCP Sữa Việt NamCTCP Sữa Việt NamThực phẩm - Đồ uống · 05/1057.20010,93,3530,7%19,1%+27,9%2,38 tr32,8
DSCCTCP Chứng khoán DSCCTCP Chứng khoán DSCChứng khoán · 02/109.47010,50,858,1%3,4%+27,7%16.86531,3
CDNCTCP Cảng Đà NẵngCTCP Cảng Đà NẵngVận tải - kho bãi · 05/1025.5005,91,1218,8%13,9%+27,6%2.83053,5
HMHCTCP Hải MinhCTCP Hải MinhVận tải - kho bãi · 02/1018.0007,51,0113,4%11,5%+27,5%59552,4
IDVCTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh PhúcCTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh PhúcBất động sản · 02/1021.2007,21,0214,3%6,7%+27,5%7.77548,6
BVLCTCP BV LandCTCP BV LandUPCOM · 02/1013.0005,80,7212,4%7,4%+27,4%57548,0
TCBNgân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamNgân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamNgân hàng · 05/1031.9008,31,2014,3%2,1%+27,3%15,04 tr46,7
QSTCTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng NinhCTCP Sách và Thiết bị Trường học Quảng NinhCông nghệ và thông tin · 02/1019.0003,71,0628,6%12,6%+27,2%1.79017,9
XMPCTCP Thủy điện Xuân MinhCTCP Thủy điện Xuân MinhUPCOM · 02/1015.9007,41,1615,6%8,8%+27,0%9057,0
BKCCTCP Khoáng sản Bắc KạnCTCP Khoáng sản Bắc KạnKhai khoáng · 02/1014.5004,40,9521,6%13,1%+26,7%40.47761,5
HHVCTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo CảCTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo CảXây dựng · 02/108.8307,70,374,8%1,5%+26,3%2,07 tr20,7
BIDNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamNgân hàng · 02/1034.8007,91,2716,2%0,9%+26,2%3,69 tr36,4
BMITổng Công ty cổ phần Bảo MinhTổng Công ty cổ phần Bảo MinhBảo hiểm · 02/1013.6506,90,679,7%3,5%+25,5%75.74548,5
TNGCTCP Đầu tư và Thương mại TNGCTCP Đầu tư và Thương mại TNGSX Hàng gia dụng · 02/1016.6004,91,0721,8%5,4%+25,4%278.99350,8
HBCCTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa BìnhCTCP Tập đoàn Xây dựng Hòa BìnhUPCOM · 02/103.3004,90,5711,6%1,4%+25,3%536.24028,6
V12CTCP Xây dựng Số 12CTCP Xây dựng Số 12Xây dựng · 02/1010.2008,90,738,2%1,8%+25,1%23556,2
HADCTCP Bia Hà Nội - Hải DươngCTCP Bia Hà Nội - Hải DươngThực phẩm - Đồ uống · 02/1013.3006,10,6911,2%6,9%+25,0%33558,2
TYACTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt NamCTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt NamThiết bị điện · 02/1016.9004,20,8019,2%6,2%+24,9%3.79551,6
ANTCTCP Rau quả Thực phẩm An GiangCTCP Rau quả Thực phẩm An GiangThực phẩm - Đồ uống · 02/1018.9504,51,4031,0%7,9%+24,8%21.00553,1
VLWCTCP Cấp nước Vĩnh LongCTCP Cấp nước Vĩnh LongUPCOM · 02/1027.8009,21,4916,2%13,2%+24,7%18042,9

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.