Thị trường

Cổ phiếu Việt Nam

1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.

VN-INDEX
1.753,2
+0,89% · 05/10
Tăng
258
phiên 02/10
Giảm
422
phiên 02/10
Đứng
720
phiên 02/10
Bước lọc161 mãP/E ≥ 25 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 ↓RSI14
DXGCTCP Bluemarq GroupCTCP Bluemarq GroupBất động sản · 02/109.99066,00,600,9%0,5%-40,2%9,07 tr31,0
CIICTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí MinhCTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí MinhXây dựng · 02/1011.75071,60,610,9%0,3%+168,7%7,15 tr26,0
CEOCTCP Tập đoàn C.E.OCTCP Tập đoàn C.E.OBất động sản · 02/1010.50031,10,912,9%1,8%-4,7%4,83 tr28,3
EIBNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt NamNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt NamNgân hàng · 02/1016.50062,71,161,9%0,2%-85,2%4,29 tr42,7
TCHCTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng HuyCTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng HuyBất động sản · 02/1010.90033,30,682,1%1,3%-60,3%4,21 tr38,0
VICTập đoàn VINGROUP - CTCPTập đoàn VINGROUP - CTCPBất động sản · 05/10232.00079,49,9312,5%1,7%+67,0%3,74 tr49,6
STBNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài LộcNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài LộcNgân hàng · 02/1068.40041,92,054,9%0,3%-73,4%3,04 tr27,7
MSRCTCP Masan High-Tech MaterialsCTCP Masan High-Tech MaterialsUPCOM · 02/1060.30027,34,6116,9%6,6%—2,26 tr81,6
VPICTCP Phát triển Bất động sản Văn PhúCTCP Phát triển Bất động sản Văn PhúBất động sản · 02/1058.80047,13,297,0%2,5%+12,2%1,90 tr44,9
GELCTCP Hạ tầng GELEXCTCP Hạ tầng GELEXBán buôn · 02/1027.900129,51,100,8%0,3%—1,80 tr45,1
KHGCTCP Tập đoàn Khải Hoàn LandCTCP Tập đoàn Khải Hoàn LandBất động sản · 02/104.59031,00,391,2%1,0%+9,0%1,64 tr41,2
NKGCTCP Thép Nam KimCTCP Thép Nam KimVật liệu xây dựng · 02/109.20027,20,592,2%0,9%-30,7%1,58 tr18,4
BAFCTCP Nông nghiệp BAF Việt NamCTCP Nông nghiệp BAF Việt NamThực phẩm - Đồ uống · 02/1030.80099,02,152,2%0,7%-81,3%1,46 tr30,6
HUTCTCP TascoCTCP TascoXây dựng · 02/1012.30026,40,732,7%0,9%⚠ +209,3%1,35 tr27,0
VC3CTCP Tập đoàn Nam Mê KôngCTCP Tập đoàn Nam Mê KôngBất động sản · 02/1023.40045,62,084,6%2,2%-28,1%1,33 tr46,1
VPLCTCP VinpearlCTCP VinpearlDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 02/1078.90049,73,276,6%2,5%⚠ +1.198,6%1,11 tr45,9
MSTCTCP Đầu tư MSTCTCP Đầu tư MSTXây dựng · 02/109.00036,30,862,4%0,8%+32,9%1,10 tr29,3
NVBNgân hàng TMCP Quốc DânNgân hàng TMCP Quốc DânNgân hàng · 02/1015.000109,32,021,8%0,1%—1,09 tr70,3
VJCCTCP Hàng không VietjetCTCP Hàng không VietjetVận tải - kho bãi · 02/10129.40045,73,778,2%1,5%+16,7%1,08 tr50,0
HHPCTCP HHP GlobalCTCP HHP GlobalSX Phụ trợ · 02/1017.90031,11,294,1%1,3%+40,3%1,06 tr72,4
HHSCTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng HuyCTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng HuyBán buôn · 02/109.10088,80,240,3%0,2%-98,8%946.65027,3
YEGCTCP Tập đoàn Yeah1CTCP Tập đoàn Yeah1HOSE · 02/107.57034,20,722,1%1,5%-70,3%822.13052,0
VTPTổng Công ty cổ phần Bưu chính ViettelTổng Công ty cổ phần Bưu chính ViettelVận tải - kho bãi · 02/1051.90025,53,8515,1%4,3%-13,2%698.53051,9
NTLCTCP Phát triển Đô thị Từ LiêmCTCP Phát triển Đô thị Từ LiêmBất động sản · 02/1011.40048,00,841,8%1,4%—629.49528,4
NRCCTCP Tập đoàn Bất động sản Quốc giaCTCP Tập đoàn Bất động sản Quốc giaBất động sản · 02/104.60029,00,331,2%0,7%—607.43042,8
TIGCTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng LongCTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng LongBất động sản · 02/105.60025,20,502,0%1,0%-74,0%586.88137,2
MCHCTCP Hàng tiêu dùng MasanCTCP Hàng tiêu dùng MasanThực phẩm - Đồ uống · 02/10139.20025,79,3336,3%20,8%-4,2%573.92544,2
HSLCTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng HàCTCP Đầu tư Phát triển Thực phẩm Hồng HàNông - Lâm - Ngư · 02/109.99094,60,840,9%0,7%-47,1%544.10562,2
DSECTCP Chứng khoán DNSECTCP Chứng khoán DNSEChứng khoán · 02/1021.75038,71,714,4%1,6%+17,9%476.65539,1
SVNCTCP Tập đoàn Vexilla Việt NamCTCP Tập đoàn Vexilla Việt NamNông - Lâm - Ngư · 02/103.700110,00,350,3%0,3%-46,4%411.43752,1
FITCTCP Tập đoàn F.I.TCTCP Tập đoàn F.I.TChăm sóc sức khỏe · 02/103.00052,60,170,3%0,2%-76,1%386.40551,3
CTFCTCP City AutoCTCP City AutoBán lẻ · 02/1018.350121,51,611,3%0,4%-61,3%268.98526,9
VTDCTCP Vietourist HoldingsCTCP Vietourist HoldingsUPCOM · 02/104.20065,90,380,6%0,4%—245.11541,4
SHICTCP Quốc tế Sơn HàCTCP Quốc tế Sơn HàSX Phụ trợ · 02/1014.00069,21,081,6%0,3%-66,1%243.40541,5
C69CTCP Xây dựng 1369CTCP Xây dựng 1369Xây dựng · 02/1017.20028,71,214,2%2,3%-5,1%232.42556,9
CDCCTCP Chương DươngCTCP Chương DươngBất động sản · 02/1020.50081,91,932,4%0,9%+10,2%177.69554,9
BGECTCP BCG EnergyCTCP BCG EnergyUPCOM · 02/102.90058,80,240,4%0,2%-89,9%176.21457,8
CRECTCP Bất động sản Thế KỷCTCP Bất động sản Thế KỷBất động sản · 02/106.20056,60,480,9%0,7%-24,3%170.76037,3
LTGCTCP Tập đoàn Lộc TrờiCTCP Tập đoàn Lộc TrờiUPCOM · 19/065.300658,60,180,0%0,0%-99,5%164.71529,7
CARCTCP Tập đoàn Giáo dục Trí ViệtCTCP Tập đoàn Giáo dục Trí ViệtHNX · 02/1022.50049,12,134,3%3,9%-0,7%164.01070,1
DSTCTCP Đầu tư Sao Thăng LongCTCP Đầu tư Sao Thăng LongCông nghệ và thông tin · 02/107.00083,00,560,7%0,7%+84,3%154.88540,6
TEGCTCP Trường Thành Energy GroupCTCP Trường Thành Energy GroupVật liệu xây dựng · 02/105.80050,90,480,9%0,7%+130,7%147.05546,5
KOSCTCP KOSYCTCP KOSYBất động sản · 02/1014.700118,71,351,1%0,5%+75,1%133.3601,9
APGCTCP Chứng khoán APGCTCP Chứng khoán APGChứng khoán · 02/104.220138,90,400,3%0,1%—132.24526,3
TLHCTCP Tập đoàn Thép Tiến LênCTCP Tập đoàn Thép Tiến LênBán buôn · 02/102.86026,50,250,9%0,5%—120.5353,5
KDCCTCP Tập đoàn KIDOCTCP Tập đoàn KIDOThực phẩm - Đồ uống · 02/1050.80029,52,267,7%3,9%⚠ +830,1%91.99036,0
TCICTCP Chứng khoán Thành CôngCTCP Chứng khoán Thành CôngChứng khoán · 02/109.89081,40,871,1%0,6%-77,8%90.15553,6
HAXCTCP Dịch vụ Ô tô Hàng XanhCTCP Dịch vụ Ô tô Hàng XanhBán lẻ · 02/108.45038,00,631,6%0,7%-75,1%82.90041,0
VIWTổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt NamTổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt NamUPCOM · 02/1019.90036,11,504,2%1,7%⚠ +605,0%81.12817,0
VC7CTCP Tập đoàn BGICTCP Tập đoàn BGIBất động sản · 02/106.10025,50,471,9%0,7%+64,5%62.84017,7

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.