Theo ngành

Cổ phiếu ngành Xây dựng

66 mã ngành Xây dựng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc38 mãRSI14 30–70 KL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
L40CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40Xây dựng · 07/1023.0001,50,8355,1%35,2%⚠ +715,5%29.61766,7
HTICTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICOCTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICOXây dựng · 07/1018.2003,30,7121,5%8,6%+7,1%14.47541,2
L10CTCP Lilama 10CTCP Lilama 10Xây dựng · 05/1024.0003,60,7520,8%5,2%+182,7%45054,3
VSICTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nướcCTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nướcXây dựng · 06/1017.3505,11,0119,6%9,0%+38,1%62043,8
L18CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18Xây dựng · 07/1013.0003,90,7218,3%3,1%-12,1%28.36533,4
PTDCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc ThịnhCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc ThịnhXây dựng · 07/107.4004,20,7217,4%10,1%—35.87660,4
TA9CTCP Xây lắp Thành An 96CTCP Xây lắp Thành An 96Xây dựng · 07/1010.8005,10,7915,4%0,7%+2,9%6.43159,1
SCGCTCP Tập đoàn Xây dựng SCGCTCP Tập đoàn Xây dựng SCGXây dựng · 07/1065.80021,33,2415,2%2,1%+24,2%27.00664,1
VC6CTCP Xây dựng và Đầu tư VisiconsCTCP Xây dựng và Đầu tư VisiconsXây dựng · 06/1017.5006,50,9915,2%2,9%-8,3%50042,7
QTCCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng NamCTCP Công trình Giao thông Vận tải Quảng NamXây dựng · 06/1031.00013,11,9114,5%11,4%+80,4%11.24645,1
C47CTCP Xây dựng 47CTCP Xây dựng 47Xây dựng · 07/108.1204,30,6013,8%3,5%+137,5%10.89537,4
HUBCTCP Xây lắp Thừa Thiên HuếCTCP Xây lắp Thừa Thiên HuếXây dựng · 07/1010.8004,00,4711,8%7,8%+34,7%10.36041,6
PTCCTCP Đầu Tư IcapitalCTCP Đầu Tư IcapitalXây dựng · 07/105.0703,60,3810,4%10,0%+126,0%12.97040,6
S55CTCP Sông Đà 505CTCP Sông Đà 505Xây dựng · 07/1054.0004,80,5010,3%5,3%+10,9%38536,6
CMSCTCP Tập Đoàn CMH Việt NamCTCP Tập Đoàn CMH Việt NamXây dựng · 07/105.2004,50,449,9%4,7%⚠ +372,3%15.64941,7
LHCCTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm ĐồngCTCP Đầu tư và Xây dựng Thủy lợi Lâm ĐồngXây dựng · 07/1045.30013,71,359,8%6,9%-30,4%7.46237,4
SC5CTCP Xây dựng Số 5CTCP Xây dựng Số 5Xây dựng · 07/1016.9506,00,589,8%1,3%+19,2%1.32064,0
VE1CTCP Xây dựng Điện VNECO 1CTCP Xây dựng Điện VNECO 1Xây dựng · 07/102.9006,50,609,3%7,5%+42,8%4.17055,4
PPSCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt NamCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt NamXây dựng · 06/109.2009,20,788,5%5,7%-6,1%68543,4
V12CTCP Xây dựng Số 12CTCP Xây dựng Số 12Xây dựng · 02/1010.2008,90,738,2%1,8%+25,1%23556,2
DIHCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnXây dựng · 07/107.0004,50,368,0%2,8%-65,0%3.87936,5
VCCCTCP Vinaconex 25CTCP Vinaconex 25Xây dựng · 07/109.2009,50,757,8%1,7%+179,1%5.72458,9
TTLTổng Công ty Thăng Long - CTCPTổng Công ty Thăng Long - CTCPXây dựng · 06/109.4008,30,597,1%1,3%—66057,9
CCCCTCP Xây dựng CDCCTCP Xây dựng CDCXây dựng · 06/105.9506,10,396,3%1,4%-6,2%2.94530,6
SRFCTCP SEAREFICOCTCP SEAREFICOXây dựng · 07/107.98010,90,625,7%1,3%⚠ +403,3%21.69262,6
SD5CTCP Sông Đà 5CTCP Sông Đà 5Xây dựng · 06/106.8007,40,364,9%1,5%-4,6%18.68058,7
LM8CTCP Lilama 18CTCP Lilama 18Xây dựng · 06/1013.8008,90,424,8%1,1%-1,4%5539,0
S99CTCP SCICTCP SCIXây dựng · 06/107.4008,90,394,4%1,8%⚠ +228,5%18.44042,1
PHCCTCP Xây dựng Phục Hưng HoldingsCTCP Xây dựng Phục Hưng HoldingsXây dựng · 07/103.6506,80,284,1%0,7%⚠ +280,8%33.04451,6
SD9CTCP Sông Đà 9CTCP Sông Đà 9Xây dựng · 07/1010.20011,00,403,7%2,0%+35,7%4.26036,8
NDXCTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà NẵngCTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà NẵngXây dựng · 05/105.30011,80,433,6%2,2%—50637,2
DC2CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2Xây dựng · 06/106.10016,60,583,5%1,1%-41,4%28252,3
VC1CTCP Xây dựng Số 1CTCP Xây dựng Số 1Xây dựng · 06/1011.80024,70,552,2%0,8%+53,5%52847,2
LIGCTCP Licogi 13CTCP Licogi 13Xây dựng · 07/102.90011,10,211,9%0,3%⚠ +1.004,8%90.24533,1
VC9CTCP Xây dựng số 9 - VC9CTCP Xây dựng số 9 - VC9Xây dựng · 07/104.30077,31,131,5%0,1%+48,0%3.58042,6
MCOCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt NamCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt NamXây dựng · 06/104.800768,90,370,0%0,0%-89,2%5.17849,6
HASCTCP HaciscoCTCP HaciscoXây dựng · 07/1010.000—0,64-2,7%-2,4%—1.50553,9
VMCCTCP VimecoCTCP VimecoXây dựng · 07/103.600—0,30-2,8%-0,9%-451,2%2.16246,4

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.