Theo ngành

Cổ phiếu ngành Xây dựng

66 mã ngành Xây dựng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc8 mãRSI14 ≤ 30 KL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
SJECTCP Sông Đà 11CTCP Sông Đà 11Xây dựng · 07/1010.2002,90,289,6%3,4%-7,8%28.65726,4
THDCTCP ThaiholdingsCTCP ThaiholdingsXây dựng · 07/1093.500236,47,113,0%2,8%+75,4%7.18818,8
SCICTCP SCI E&CCTCP SCI E&CXây dựng · 07/107.50021,80,512,4%0,8%—34.17118,6
CX8CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8CTCP Đầu tư và Xây lắp Constrexim Số 8Xây dựng · 06/109.50040,70,892,2%0,5%+17,3%9460,5
VC2CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2CTCP Đầu tư và Xây dựng Vina2Xây dựng · 07/102.80014,00,221,6%0,5%-74,6%31.51528,2
LCDCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điệnCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điệnXây dựng · 06/1019.600209,30,960,5%0,1%+47,9%17.5050,0
PENCTCP Xây lắp III PetrolimexCTCP Xây lắp III PetrolimexXây dựng · 05/109.500—0,86-5,8%-1,0%-321,0%140,5
TSACTCP Đầu tư và Xây lắp Trường SơnCTCP Đầu tư và Xây lắp Trường SơnXây dựng · 07/1013.150—————16.96018,4

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.