Theo ngành

Cổ phiếu ngành Xây dựng

66 mã ngành Xây dựng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc34 mãP/E ≤ 10 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E ↑P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
L40CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40Xây dựng · 07/1023.0001,50,8355,1%35,2%⚠ +715,5%29.61766,7
VCGTổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt NamTổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt NamXây dựng · 07/1013.6002,20,7132,7%14,6%⚠ +425,9%1,84 tr28,6
SJECTCP Sông Đà 11CTCP Sông Đà 11Xây dựng · 07/1010.2002,90,289,6%3,4%-7,8%28.65726,4
DC4CTCP DICERA HoldingsCTCP DICERA HoldingsXây dựng · 07/106.1003,20,4915,2%9,4%+44,6%130.61021,9
HTICTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICOCTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICOXây dựng · 07/1018.2003,30,7121,5%8,6%+7,1%14.47541,2
L10CTCP Lilama 10CTCP Lilama 10Xây dựng · 05/1024.0003,60,7520,8%5,2%+182,7%45054,3
PTCCTCP Đầu Tư IcapitalCTCP Đầu Tư IcapitalXây dựng · 07/105.0703,60,3810,4%10,0%+126,0%12.97040,6
L18CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18Xây dựng · 07/1013.0003,90,7218,3%3,1%-12,1%28.36533,4
HUBCTCP Xây lắp Thừa Thiên HuếCTCP Xây lắp Thừa Thiên HuếXây dựng · 07/1010.8004,00,4711,8%7,8%+34,7%10.36041,6
PTDCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc ThịnhCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc ThịnhXây dựng · 07/107.4004,20,7217,4%10,1%—35.87660,4
C47CTCP Xây dựng 47CTCP Xây dựng 47Xây dựng · 07/108.1204,30,6013,8%3,5%+137,5%10.89537,4
CMSCTCP Tập Đoàn CMH Việt NamCTCP Tập Đoàn CMH Việt NamXây dựng · 07/105.2004,50,449,9%4,7%⚠ +372,3%15.64941,7
DIHCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnXây dựng · 07/107.0004,50,368,0%2,8%-65,0%3.87936,5
S55CTCP Sông Đà 505CTCP Sông Đà 505Xây dựng · 07/1054.0004,80,5010,3%5,3%+10,9%38536,6
TA9CTCP Xây lắp Thành An 96CTCP Xây lắp Thành An 96Xây dựng · 07/1010.8005,10,7915,4%0,7%+2,9%6.43159,1
VSICTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nướcCTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nướcXây dựng · 06/1017.3505,11,0119,6%9,0%+38,1%62043,8
SC5CTCP Xây dựng Số 5CTCP Xây dựng Số 5Xây dựng · 07/1016.9506,00,589,8%1,3%+19,2%1.32064,0
CCCCTCP Xây dựng CDCCTCP Xây dựng CDCXây dựng · 06/105.9506,10,396,3%1,4%-6,2%2.94530,6
CTICTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICOCTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICOXây dựng · 07/1015.2506,30,497,7%3,2%+34,2%234.25532,0
VC6CTCP Xây dựng và Đầu tư VisiconsCTCP Xây dựng và Đầu tư VisiconsXây dựng · 06/1017.5006,50,9915,2%2,9%-8,3%50042,7
VE1CTCP Xây dựng Điện VNECO 1CTCP Xây dựng Điện VNECO 1Xây dựng · 07/102.9006,50,609,3%7,5%+42,8%4.17055,4
PC1CTCP Tập Đoàn PC1CTCP Tập Đoàn PC1Xây dựng · 07/1019.4006,80,8712,9%4,7%+176,8%1,57 tr38,8
PHCCTCP Xây dựng Phục Hưng HoldingsCTCP Xây dựng Phục Hưng HoldingsXây dựng · 07/103.6506,80,284,1%0,7%⚠ +280,8%33.04451,6
SD5CTCP Sông Đà 5CTCP Sông Đà 5Xây dựng · 06/106.8007,40,364,9%1,5%-4,6%18.68058,7
HHVCTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo CảCTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo CảXây dựng · 07/108.9707,80,384,8%1,5%+26,3%2,11 tr31,0
DPGCTCP Tập đoàn Đạt PhươngCTCP Tập đoàn Đạt PhươngXây dựng · 07/1026.0508,30,8410,1%3,8%+45,9%293.91032,8
TTLTổng Công ty Thăng Long - CTCPTổng Công ty Thăng Long - CTCPXây dựng · 06/109.4008,30,597,1%1,3%—66057,9
LCGCTCP LizenCTCP LizenXây dựng · 07/106.3308,70,495,7%2,0%+33,2%707.50526,8
CTDCTCP Xây dựng CotecconsCTCP Xây dựng CotecconsXây dựng · 07/1060.5008,80,718,2%2,0%+72,7%243.11555,1
LM8CTCP Lilama 18CTCP Lilama 18Xây dựng · 06/1013.8008,90,424,8%1,1%-1,4%5539,0
S99CTCP SCICTCP SCIXây dựng · 06/107.4008,90,394,4%1,8%⚠ +228,5%18.44042,1
V12CTCP Xây dựng Số 12CTCP Xây dựng Số 12Xây dựng · 02/1010.2008,90,738,2%1,8%+25,1%23556,2
PPSCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt NamCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt NamXây dựng · 06/109.2009,20,788,5%5,7%-6,1%68543,4
VCCCTCP Vinaconex 25CTCP Vinaconex 25Xây dựng · 07/109.2009,50,757,8%1,7%+179,1%5.72458,9

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.