Theo ngành

Cổ phiếu ngành Xây dựng

66 mã ngành Xây dựng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc22 mãP/E ≤ 10 ROA 4 quý ≤ 5 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
L18CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18Xây dựng · 07/1013.0003,90,7218,3%3,1%-12,1%28.36533,4
TA9CTCP Xây lắp Thành An 96CTCP Xây lắp Thành An 96Xây dựng · 07/1010.8005,10,7915,4%0,7%+2,9%6.43159,1
VC6CTCP Xây dựng và Đầu tư VisiconsCTCP Xây dựng và Đầu tư VisiconsXây dựng · 06/1017.5006,50,9915,2%2,9%-8,3%50042,7
C47CTCP Xây dựng 47CTCP Xây dựng 47Xây dựng · 07/108.1204,30,6013,8%3,5%+137,5%10.89537,4
PC1CTCP Tập Đoàn PC1CTCP Tập Đoàn PC1Xây dựng · 07/1019.4006,80,8712,9%4,7%+176,8%1,57 tr38,8
DPGCTCP Tập đoàn Đạt PhươngCTCP Tập đoàn Đạt PhươngXây dựng · 07/1026.0508,30,8410,1%3,8%+45,9%293.91032,8
CMSCTCP Tập Đoàn CMH Việt NamCTCP Tập Đoàn CMH Việt NamXây dựng · 07/105.2004,50,449,9%4,7%⚠ +372,3%15.64941,7
SC5CTCP Xây dựng Số 5CTCP Xây dựng Số 5Xây dựng · 07/1016.9506,00,589,8%1,3%+19,2%1.32064,0
SJECTCP Sông Đà 11CTCP Sông Đà 11Xây dựng · 07/1010.2002,90,289,6%3,4%-7,8%28.65726,4
CTDCTCP Xây dựng CotecconsCTCP Xây dựng CotecconsXây dựng · 07/1060.5008,80,718,2%2,0%+72,7%243.11555,1
V12CTCP Xây dựng Số 12CTCP Xây dựng Số 12Xây dựng · 02/1010.2008,90,738,2%1,8%+25,1%23556,2
DIHCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnXây dựng · 07/107.0004,50,368,0%2,8%-65,0%3.87936,5
VCCCTCP Vinaconex 25CTCP Vinaconex 25Xây dựng · 07/109.2009,50,757,8%1,7%+179,1%5.72458,9
CTICTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICOCTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICOXây dựng · 07/1015.2506,30,497,7%3,2%+34,2%234.25532,0
TTLTổng Công ty Thăng Long - CTCPTổng Công ty Thăng Long - CTCPXây dựng · 06/109.4008,30,597,1%1,3%—66057,9
CCCCTCP Xây dựng CDCCTCP Xây dựng CDCXây dựng · 06/105.9506,10,396,3%1,4%-6,2%2.94530,6
LCGCTCP LizenCTCP LizenXây dựng · 07/106.3308,70,495,7%2,0%+33,2%707.50526,8
SD5CTCP Sông Đà 5CTCP Sông Đà 5Xây dựng · 06/106.8007,40,364,9%1,5%-4,6%18.68058,7
HHVCTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo CảCTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo CảXây dựng · 07/108.9707,80,384,8%1,5%+26,3%2,11 tr31,0
LM8CTCP Lilama 18CTCP Lilama 18Xây dựng · 06/1013.8008,90,424,8%1,1%-1,4%5539,0
S99CTCP SCICTCP SCIXây dựng · 06/107.4008,90,394,4%1,8%⚠ +228,5%18.44042,1
PHCCTCP Xây dựng Phục Hưng HoldingsCTCP Xây dựng Phục Hưng HoldingsXây dựng · 07/103.6506,80,284,1%0,7%⚠ +280,8%33.04451,6

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.