Cổ phiếu ngành Xây dựng
66 mã ngành Xây dựng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.
- VN-INDEX
- 1.744,8
- -0,81% · 07/10
- Tăng
- 238
- phiên 07/10
- Giảm
- 302
- phiên 07/10
- Đứng
- 179
- phiên 07/10
Bước lọc42 mãP/B ≤ 1 RSI14 30–70 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE ↓ |
|---|---|---|---|---|
| L40CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40 | CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40Xây dựng · 07/10 | 23.000 | 1,5 | 55,1% |
| HTICTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICO | CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng IDICOXây dựng · 07/10 | 18.200 | 3,3 | 21,5% |
| L10CTCP Lilama 10 | CTCP Lilama 10Xây dựng · 05/10 | 24.000 | 3,6 | 20,8% |
| L18CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18 | CTCP Đầu tư và Xây dựng Số 18Xây dựng · 07/10 | 13.000 | 3,9 | 18,3% |
| PTDCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh | CTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc ThịnhXây dựng · 07/10 | 7.400 | 4,2 | 17,4% |
| TA9CTCP Xây lắp Thành An 96 | CTCP Xây lắp Thành An 96Xây dựng · 07/10 | 10.800 | 5,1 | 15,4% |
| VC6CTCP Xây dựng và Đầu tư Visicons | CTCP Xây dựng và Đầu tư VisiconsXây dựng · 06/10 | 17.500 | 6,5 | 15,2% |
| C47CTCP Xây dựng 47 | CTCP Xây dựng 47Xây dựng · 07/10 | 8.120 | 4,3 | 13,8% |
| PC1CTCP Tập Đoàn PC1 | CTCP Tập Đoàn PC1Xây dựng · 07/10 | 19.400 | 6,8 | 12,9% |
| HUBCTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | CTCP Xây lắp Thừa Thiên HuếXây dựng · 07/10 | 10.800 | 4,0 | 11,8% |
| PTCCTCP Đầu Tư Icapital | CTCP Đầu Tư IcapitalXây dựng · 07/10 | 5.070 | 3,6 | 10,4% |
| S55CTCP Sông Đà 505 | CTCP Sông Đà 505Xây dựng · 07/10 | 54.000 | 4,8 | 10,3% |
| DPGCTCP Tập đoàn Đạt Phương | CTCP Tập đoàn Đạt PhươngXây dựng · 07/10 | 26.050 | 8,3 | 10,1% |
| CMSCTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam | CTCP Tập Đoàn CMH Việt NamXây dựng · 07/10 | 5.200 | 4,5 | 9,9% |
| SC5CTCP Xây dựng Số 5 | CTCP Xây dựng Số 5Xây dựng · 07/10 | 16.950 | 6,0 | 9,8% |
| VE1CTCP Xây dựng Điện VNECO 1 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 1Xây dựng · 07/10 | 2.900 | 6,5 | 9,3% |
| PPSCTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt Nam | CTCP Dịch vụ Kỹ thuật Điện lực Dầu khí Việt NamXây dựng · 06/10 | 9.200 | 9,2 | 8,5% |
| CTDCTCP Xây dựng Coteccons | CTCP Xây dựng CotecconsXây dựng · 07/10 | 60.500 | 8,8 | 8,2% |
| V12CTCP Xây dựng Số 12 | CTCP Xây dựng Số 12Xây dựng · 02/10 | 10.200 | 8,9 | 8,2% |
| DIHCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An | CTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội AnXây dựng · 07/10 | 7.000 | 4,5 | 8,0% |
| HVHCTCP Đầu tư và Công nghệ HVC | CTCP Đầu tư và Công nghệ HVCXây dựng · 07/10 | 10.300 | 10,7 | 8,0% |
| VCCCTCP Vinaconex 25 | CTCP Vinaconex 25Xây dựng · 07/10 | 9.200 | 9,5 | 7,8% |
| CTICTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICOXây dựng · 07/10 | 15.250 | 6,3 | 7,7% |
| TTLTổng Công ty Thăng Long - CTCP | Tổng Công ty Thăng Long - CTCPXây dựng · 06/10 | 9.400 | 8,3 | 7,1% |
| CCCCTCP Xây dựng CDC | CTCP Xây dựng CDCXây dựng · 06/10 | 5.950 | 6,1 | 6,3% |
| SRFCTCP SEAREFICO | CTCP SEAREFICOXây dựng · 07/10 | 7.980 | 10,9 | 5,7% |
| SD5CTCP Sông Đà 5 | CTCP Sông Đà 5Xây dựng · 06/10 | 6.800 | 7,4 | 4,9% |
| HHVCTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo CảXây dựng · 07/10 | 8.970 | 7,8 | 4,8% |
| LM8CTCP Lilama 18 | CTCP Lilama 18Xây dựng · 06/10 | 13.800 | 8,9 | 4,8% |
| S99CTCP SCI | CTCP SCIXây dựng · 06/10 | 7.400 | 8,9 | 4,4% |
| PHCCTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings | CTCP Xây dựng Phục Hưng HoldingsXây dựng · 07/10 | 3.650 | 6,8 | 4,1% |
| SD9CTCP Sông Đà 9 | CTCP Sông Đà 9Xây dựng · 07/10 | 10.200 | 11,0 | 3,7% |
| NDXCTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng | CTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà NẵngXây dựng · 05/10 | 5.300 | 11,8 | 3,6% |
| DC2CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2 | CTCP Đầu tư Phát triển - Xây dựng (DIC) số 2Xây dựng · 06/10 | 6.100 | 16,6 | 3,5% |
| MSTCTCP Đầu tư MST | CTCP Đầu tư MSTXây dựng · 07/10 | 9.100 | 36,7 | 2,4% |
| VC1CTCP Xây dựng Số 1 | CTCP Xây dựng Số 1Xây dựng · 06/10 | 11.800 | 24,7 | 2,2% |
| LIGCTCP Licogi 13 | CTCP Licogi 13Xây dựng · 07/10 | 2.900 | 11,1 | 1,9% |
| CIICTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí MinhXây dựng · 07/10 | 12.150 | 74,0 | 0,9% |
| MCOCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | CTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt NamXây dựng · 06/10 | 4.800 | 768,9 | 0,0% |
| HTNCTCP Hưng Thịnh Incons | CTCP Hưng Thịnh InconsXây dựng · 07/10 | 7.350 | — | -0,4% |
| HASCTCP Hacisco | CTCP HaciscoXây dựng · 07/10 | 10.000 | — | -2,7% |
| VMCCTCP Vimeco | CTCP VimecoXây dựng · 07/10 | 3.600 | — | -2,8% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
