Cổ phiếu ngành Xây dựng
66 mã ngành Xây dựng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.
- VN-INDEX
- 1.744,8
- -0,81% · 07/10
- Tăng
- 238
- phiên 07/10
- Giảm
- 302
- phiên 07/10
- Đứng
- 179
- phiên 07/10
Bước lọc30 mãP/B ≤ 1 LNST so 4 quý trước ≥ 20 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E ↑ | ROE |
|---|---|---|---|---|
| L40CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40 | CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40Xây dựng · 07/10 | 23.000 | 1,5 | 55,1% |
| VCGTổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | Tổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt NamXây dựng · 07/10 | 13.600 | 2,2 | 32,7% |
| DC4CTCP DICERA Holdings | CTCP DICERA HoldingsXây dựng · 07/10 | 6.100 | 3,2 | 15,2% |
| L10CTCP Lilama 10 | CTCP Lilama 10Xây dựng · 05/10 | 24.000 | 3,6 | 20,8% |
| PTCCTCP Đầu Tư Icapital | CTCP Đầu Tư IcapitalXây dựng · 07/10 | 5.070 | 3,6 | 10,4% |
| HUBCTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | CTCP Xây lắp Thừa Thiên HuếXây dựng · 07/10 | 10.800 | 4,0 | 11,8% |
| C47CTCP Xây dựng 47 | CTCP Xây dựng 47Xây dựng · 07/10 | 8.120 | 4,3 | 13,8% |
| CMSCTCP Tập Đoàn CMH Việt Nam | CTCP Tập Đoàn CMH Việt NamXây dựng · 07/10 | 5.200 | 4,5 | 9,9% |
| CTICTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICO | CTCP Đầu tư Phát triển Cường Thuận IDICOXây dựng · 07/10 | 15.250 | 6,3 | 7,7% |
| VE1CTCP Xây dựng Điện VNECO 1 | CTCP Xây dựng Điện VNECO 1Xây dựng · 07/10 | 2.900 | 6,5 | 9,3% |
| PC1CTCP Tập Đoàn PC1 | CTCP Tập Đoàn PC1Xây dựng · 07/10 | 19.400 | 6,8 | 12,9% |
| PHCCTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings | CTCP Xây dựng Phục Hưng HoldingsXây dựng · 07/10 | 3.650 | 6,8 | 4,1% |
| HHVCTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | CTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo CảXây dựng · 07/10 | 8.970 | 7,8 | 4,8% |
| DPGCTCP Tập đoàn Đạt Phương | CTCP Tập đoàn Đạt PhươngXây dựng · 07/10 | 26.050 | 8,3 | 10,1% |
| LCGCTCP Lizen | CTCP LizenXây dựng · 07/10 | 6.330 | 8,7 | 5,7% |
| CTDCTCP Xây dựng Coteccons | CTCP Xây dựng CotecconsXây dựng · 07/10 | 60.500 | 8,8 | 8,2% |
| S99CTCP SCI | CTCP SCIXây dựng · 06/10 | 7.400 | 8,9 | 4,4% |
| V12CTCP Xây dựng Số 12 | CTCP Xây dựng Số 12Xây dựng · 02/10 | 10.200 | 8,9 | 8,2% |
| VCCCTCP Vinaconex 25 | CTCP Vinaconex 25Xây dựng · 07/10 | 9.200 | 9,5 | 7,8% |
| HVHCTCP Đầu tư và Công nghệ HVC | CTCP Đầu tư và Công nghệ HVCXây dựng · 07/10 | 10.300 | 10,7 | 8,0% |
| SRFCTCP SEAREFICO | CTCP SEAREFICOXây dựng · 07/10 | 7.980 | 10,9 | 5,7% |
| AMECTCP Alphanam E&C | CTCP Alphanam E&CXây dựng · 02/10 | 6.800 | 11,0 | 4,4% |
| SD9CTCP Sông Đà 9 | CTCP Sông Đà 9Xây dựng · 07/10 | 10.200 | 11,0 | 3,7% |
| LIGCTCP Licogi 13 | CTCP Licogi 13Xây dựng · 07/10 | 2.900 | 11,1 | 1,9% |
| FCNCTCP FECON | CTCP FECONXây dựng · 07/10 | 10.050 | 20,1 | 2,3% |
| VC1CTCP Xây dựng Số 1 | CTCP Xây dựng Số 1Xây dựng · 06/10 | 11.800 | 24,7 | 2,2% |
| HUTCTCP Tasco | CTCP TascoXây dựng · 07/10 | 11.700 | 25,1 | 2,7% |
| MSTCTCP Đầu tư MST | CTCP Đầu tư MSTXây dựng · 07/10 | 9.100 | 36,7 | 2,4% |
| CIICTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh | CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí MinhXây dựng · 07/10 | 12.150 | 74,0 | 0,9% |
| LCDCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện | CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điệnXây dựng · 06/10 | 19.600 | 209,3 | 0,5% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
