Theo ngành

Cổ phiếu ngành Vật liệu xây dựng

38 mã ngành Vật liệu xây dựng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.750,2
-0,51% · 07/10
Tăng
276
phiên 07/10
Giảm
324
phiên 07/10
Đứng
187
phiên 07/10
Bước lọc6 mãROE 4 quý ≤ 10 LNST so 4 quý trước ≥ 20 KL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
GMHCTCP Minh Hưng Quảng TrịCTCP Minh Hưng Quảng TrịVật liệu xây dựng · 07/106.6906,80,619,0%8,6%+28,1%62541,8
YBMCTCP YBMCTCP YBMVật liệu xây dựng · 07/1010.50011,20,898,0%4,1%+86,4%1.67554,9
NHCCTCP Gạch ngói Nhị HiệpCTCP Gạch ngói Nhị HiệpVật liệu xây dựng · 06/1018.60011,80,947,9%6,8%⚠ +201,8%17024,2
MCCCTCP Gạch ngói Cao cấpCTCP Gạch ngói Cao cấpVật liệu xây dựng · 06/1013.20014,10,906,4%5,3%+20,9%5100,0
TMXCTCP VICEM Thương mại Xi măngCTCP VICEM Thương mại Xi măngVật liệu xây dựng · 05/108.70011,20,595,3%3,2%⚠ +420,3%1.20058,6
NSHCTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng ShalumiCTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng ShalumiVật liệu xây dựng · 07/103.90019,30,331,7%0,4%+98,7%21.21532,5

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.