Theo ngành
Cổ phiếu ngành Vận tải - kho bãi
62 mã ngành Vận tải - kho bãi niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.
- VN-INDEX
- 1.744,8
- -0,81% · 07/10
- Tăng
- 238
- phiên 07/10
- Giảm
- 302
- phiên 07/10
- Đứng
- 179
- phiên 07/10
Bước lọc10 mãP/B 1–2 KL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện
Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE ↓ |
|---|---|---|---|---|
| PJCCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | CTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà NộiVận tải - kho bãi · 06/10 | 29.600 | 4,4 | 31,1% |
| TCLCTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng | CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân CảngVận tải - kho bãi · 07/10 | 29.000 | 5,4 | 23,2% |
| CDNCTCP Cảng Đà Nẵng | CTCP Cảng Đà NẵngVận tải - kho bãi · 07/10 | 25.200 | 5,9 | 18,8% |
| QNPCTCP Cảng Quy Nhơn | CTCP Cảng Quy NhơnVận tải - kho bãi · 06/10 | 30.400 | 7,6 | 17,5% |
| CLLCTCP Cảng Cát Lái | CTCP Cảng Cát LáiVận tải - kho bãi · 07/10 | 26.900 | 9,4 | 16,5% |
| CCRCTCP Cảng Cam Ranh | CTCP Cảng Cam RanhVận tải - kho bãi · 07/10 | 14.700 | 8,6 | 14,3% |
| SGNCTCP Phục vụ Mặt đất Sài Gòn | CTCP Phục vụ Mặt đất Sài GònVận tải - kho bãi · 07/10 | 50.000 | 7,9 | 14,0% |
| STGCTCP Kho vận Miền Nam | CTCP Kho vận Miền NamVận tải - kho bãi · 06/10 | 38.050 | 10,7 | 12,1% |
| TMSCTCP Transimex | CTCP TransimexVận tải - kho bãi · 06/10 | 33.000 | 9,6 | 10,5% |
| PGTCTCP PGT Holdings | CTCP PGT HoldingsVận tải - kho bãi · 06/10 | 5.900 | 31,5 | 3,3% |
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
