Cổ phiếu ngành SX Phụ trợ
27 mã ngành SX Phụ trợ niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.
- VN-INDEX
- 1.747,1
- -0,68% · 07/10
- Tăng
- 248
- phiên 07/10
- Giảm
- 334
- phiên 07/10
- Đứng
- 187
- phiên 07/10
Bước lọc11 mãP/E ≤ 10 KL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE ↓ |
|---|---|---|---|---|
| SMTCTCP Sametel | CTCP SametelSX Phụ trợ · 07/10 | 9.000 | 1,4 | 42,1% |
| CAPCTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên Bái | CTCP Lâm Nông sản Thực phẩm Yên BáiSX Phụ trợ · 07/10 | 40.200 | 8,2 | 34,5% |
| TMTCTCP Ô tô TMT | CTCP Ô tô TMTSX Phụ trợ · 07/10 | 11.400 | 5,9 | 29,7% |
| PMSCTCP Cơ khí Xăng dầu | CTCP Cơ khí Xăng dầuSX Phụ trợ · 06/10 | 33.200 | 7,9 | 18,0% |
| NHTCTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | CTCP Sản xuất và Thương mại Nam HoaSX Phụ trợ · 06/10 | 11.000 | 4,5 | 16,7% |
| INNCTCP Bao bì và In Nông nghiệp | CTCP Bao bì và In Nông nghiệpSX Phụ trợ · 06/10 | 36.400 | 7,4 | 15,7% |
| ACGCTCP Gỗ An Cường | CTCP Gỗ An CườngSX Phụ trợ · 07/10 | 29.650 | 8,5 | 10,8% |
| SVTCTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | CTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn ĐôngSX Phụ trợ · 07/10 | 9.000 | 9,2 | 7,8% |
| SBVCTCP Siam Brothers Việt Nam | CTCP Siam Brothers Việt NamSX Phụ trợ · 06/10 | 6.280 | 7,2 | 5,7% |
| GTACTCP Chế biến gỗ Thuận An | CTCP Chế biến gỗ Thuận AnSX Phụ trợ · 06/10 | 7.320 | 9,5 | 4,9% |
| ITQCTCP Tập đoàn Thiên Quang | CTCP Tập đoàn Thiên QuangSX Phụ trợ · 07/10 | 2.500 | 6,5 | 3,6% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
