Theo ngành

Cổ phiếu ngành SX Phụ trợ

27 mã ngành SX Phụ trợ niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.744,8
-0,81% · 07/10
Tăng
238
phiên 07/10
Giảm
302
phiên 07/10
Đứng
179
phiên 07/10
Bước lọc16 mãP/B ≤ 1 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ↑ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
AMVCTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt MỹCTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt MỹSX Phụ trợ · 07/101.200—0,10-3,6%-3,0%-165,1%612.65251,5
BKGCTCP Đầu tư BKG Việt NamCTCP Đầu tư BKG Việt NamSX Phụ trợ · 07/101.62019,70,150,8%0,7%-52,6%149.90025,2
ITQCTCP Tập đoàn Thiên QuangCTCP Tập đoàn Thiên QuangSX Phụ trợ · 07/102.4006,20,223,6%2,0%⚠ +845,8%45.65737,5
SBVCTCP Siam Brothers Việt NamCTCP Siam Brothers Việt NamSX Phụ trợ · 06/106.2807,20,415,7%2,9%—37053,7
CETCTCP HTC HoldingCTCP HTC HoldingSX Phụ trợ · 06/104.600—0,43———36.03888,6
GTACTCP Chế biến gỗ Thuận AnCTCP Chế biến gỗ Thuận AnSX Phụ trợ · 06/107.3209,50,474,9%3,0%+9,5%1.51038,0
SSMCTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSMCTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSMSX Phụ trợ · 06/104.500—0,47-18,9%-7,5%—29543,5
DLGCTCP Tập đoàn Đức Long Gia LaiCTCP Tập đoàn Đức Long Gia LaiSX Phụ trợ · 07/101.9401,40,5238,6%9,8%+108,8%492.98029,7
SMTCTCP SametelCTCP SametelSX Phụ trợ · 07/109.0001,40,5842,1%29,8%—6036,2
TLDCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng LongCTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Đô thị Thăng LongSX Phụ trợ · 07/108.0406,40,599,2%6,5%⚠ +658,4%249.73527,0
HAPCTCP Tập đoàn HapacoCTCP Tập đoàn HapacoSX Phụ trợ · 06/107.200—0,66-5,7%-5,1%-183,1%64.42549,1
SVTCTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn ĐôngCTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn ĐôngSX Phụ trợ · 07/109.0009,20,717,8%7,0%-28,5%3.71042,2
NHTCTCP Sản xuất và Thương mại Nam HoaCTCP Sản xuất và Thương mại Nam HoaSX Phụ trợ · 06/1011.0004,50,7516,7%9,9%+172,3%1.38544,3
PTBCTCP Phú TàiCTCP Phú TàiSX Phụ trợ · 07/1029.4005,50,7914,4%8,0%+31,9%115.51044,2
MZGCTCP MizaCTCP MizaSX Phụ trợ · 07/1012.1008,30,9110,9%2,8%+77,3%512.27051,1
ACGCTCP Gỗ An CườngCTCP Gỗ An CườngSX Phụ trợ · 07/1031.8009,10,9910,8%6,3%+18,5%6.43155,8

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.