Theo ngành

Cổ phiếu ngành SX Phụ trợ

27 mã ngành SX Phụ trợ niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.747,1
-0,68% · 07/10
Tăng
248
phiên 07/10
Giảm
334
phiên 07/10
Đứng
187
phiên 07/10
Bước lọc8 mãP/B ≤ 1 ROA 4 quý ≤ 5 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 ↓RSI14
AMVCTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt MỹCTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt MỹSX Phụ trợ · 07/101.200—0,10-3,6%-3,0%-165,1%612.65251,5
MZGCTCP MizaCTCP MizaSX Phụ trợ · 07/1012.1008,30,9110,9%2,8%+77,3%512.27051,1
BKGCTCP Đầu tư BKG Việt NamCTCP Đầu tư BKG Việt NamSX Phụ trợ · 07/101.65020,10,150,8%0,7%-52,6%149.90027,6
HAPCTCP Tập đoàn HapacoCTCP Tập đoàn HapacoSX Phụ trợ · 07/107.000—0,64-5,7%-5,1%-183,1%64.42541,5
ITQCTCP Tập đoàn Thiên QuangCTCP Tập đoàn Thiên QuangSX Phụ trợ · 07/102.5006,50,233,6%2,0%⚠ +845,8%45.65745,1
GTACTCP Chế biến gỗ Thuận AnCTCP Chế biến gỗ Thuận AnSX Phụ trợ · 06/107.3209,50,474,9%3,0%+9,5%1.51038,0
SBVCTCP Siam Brothers Việt NamCTCP Siam Brothers Việt NamSX Phụ trợ · 06/106.2807,20,415,7%2,9%—37053,7
SSMCTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSMCTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSMSX Phụ trợ · 06/104.500—0,47-18,9%-7,5%—29543,5

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.