Theo ngành

Cổ phiếu ngành Bất động sản

83 mã ngành Bất động sản niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.747,1
-0,68% · 07/10
Tăng
248
phiên 07/10
Giảm
334
phiên 07/10
Đứng
187
phiên 07/10
Bước lọc58 mãROE 4 quý ≤ 10 Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E ↑P/B ROE ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
VTJCTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BACTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BABất động sản · 07/103.700308,00,430,1%0,1%+133,8%5741,6
VRCCTCP Bất động sản và Đầu tư VRCCTCP Bất động sản và Đầu tư VRCBất động sản · 07/1011.2501.334,50,440,0%0,0%-48,6%16.88047,7
PTLCTCP Victory GroupCTCP Victory GroupBất động sản · 07/101.6301.679,90,330,0%0,0%—37.91030,5
APICTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình DươngCTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình DươngBất động sản · 07/104.300—0,41-5,1%-2,0%-2.403,7%132.83826,3
FIRCTCP Địa ốc First RealCTCP Địa ốc First RealBất động sản · 07/102.450—0,23-1,7%-0,9%-267,5%133.27513,3
IDJCTCP Đầu tư IDJ Việt NamCTCP Đầu tư IDJ Việt NamBất động sản · 07/102.800—0,25-9,1%-5,4%-290,2%333.03519,3
PV2CTCP Genea CapitalCTCP Genea CapitalBất động sản · 07/101.900—0,33-5,0%-4,8%—226.58747,3
VPHCTCP Vạn Phát HưngCTCP Vạn Phát HưngBất động sản · 07/102.600—0,25-3,2%-1,6%-120,6%27.69523,3

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.