Cổ phiếu ngành Bất động sản
83 mã ngành Bất động sản niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.
- VN-INDEX
- 1.744,8
- -0,81% · 07/10
- Tăng
- 238
- phiên 07/10
- Giảm
- 302
- phiên 07/10
- Đứng
- 179
- phiên 07/10
Bước lọc10 mãP/E ≥ 25 KL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE ↓ |
|---|---|---|---|---|
| SJSCTCP SJ Group | CTCP SJ GroupBất động sản · 06/10 | 51.900 | 25,3 | 15,8% |
| L14CTCP Licogi 14 | CTCP Licogi 14Bất động sản · 07/10 | 18.000 | 54,3 | 2,3% |
| VC7CTCP Tập đoàn BGI | CTCP Tập đoàn BGIBất động sản · 07/10 | 6.100 | 25,5 | 1,9% |
| HU1CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 | CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1Bất động sản · 06/10 | 4.200 | 28,6 | 1,2% |
| CRVCTCP Tập đoàn Bất động sản CRV | CTCP Tập đoàn Bất động sản CRVBất động sản · 06/10 | 22.700 | 188,1 | 1,1% |
| V21CTCP Vinaconex 21 | CTCP Vinaconex 21Bất động sản · 06/10 | 5.700 | 72,8 | 0,8% |
| NBBCTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy | CTCP Đầu tư Năm Bảy BảyBất động sản · 06/10 | 17.400 | 183,7 | 0,5% |
| VTJCTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BA | CTCP Thương mại và Đầu tư VI NA TA BABất động sản · 07/10 | 3.400 | 283,0 | 0,1% |
| PTLCTCP Victory Group | CTCP Victory GroupBất động sản · 07/10 | 1.630 | 1.679,9 | 0,0% |
| VRCCTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | CTCP Bất động sản và Đầu tư VRCBất động sản · 07/10 | 11.500 | 1.364,2 | 0,0% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
