Theo ngành
Cổ phiếu ngành Bán buôn
43 mã ngành Bán buôn niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.
- VN-INDEX
- 1.747,2
- -0,68% · 07/10
- Tăng
- 257
- phiên 07/10
- Giảm
- 333
- phiên 07/10
- Đứng
- 184
- phiên 07/10
Bước lọc10 mãLNST so 4 quý trước ≤ 0 KL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện
Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VFGCTCP Khử trùng Việt Nam | CTCP Khử trùng Việt NamBán buôn · 06/10 | 42.700 | 5,2 | 19,7% |
| PSECTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ | CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam BộBán buôn · 07/10 | 9.500 | 7,8 | 8,3% |
| SMACTCP Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn | CTCP Thiết bị Phụ tùng Sài GònBán buôn · 07/10 | 5.800 | 11,4 | 4,4% |
| MELCTCP Thép Mê Lin | CTCP Thép Mê LinBán buôn · 06/10 | 6.500 | 7,8 | 4,5% |
| KMTCTCP Kim khí Miền Trung | CTCP Kim khí Miền TrungBán buôn · 06/10 | 13.200 | 18,3 | 5,0% |
| TDGCTCP Đầu tư TDG Global | CTCP Đầu tư TDG GlobalBán buôn · 07/10 | 2.100 | 11,7 | 1,7% |
| THSCTCP Thanh Hoa - Sông Đà | CTCP Thanh Hoa - Sông ĐàBán buôn · 06/10 | 9.200 | 50,5 | 1,5% |
| NO1CTCP Tập đoàn 911 | CTCP Tập đoàn 911Bán buôn · 07/10 | 3.500 | — | -1,0% |
| VIDCTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn Đông | CTCP Đầu tư Phát triển Thương mại Viễn ĐôngBán buôn · 07/10 | 4.100 | — | -1,7% |
| KDMCTCP Tập Đoàn GCL | CTCP Tập Đoàn GCLBán buôn · 06/10 | 21.500 | — | -7,8% |
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
