Cổ phiếu giá trị
Điều kiện: P/E ≤ 10 · P/B ≤ 1,5 · ROE ≥ 12% · KL TB20 ≥ 100.000 cp. P/E, P/B theo giá hiện tại; ROE, ROA, tăng trưởng tính trên 4 quý gần nhất. Không phải khuyến nghị.
- VN-INDEX
- 1.744,8
- -0,81% · 07/10
- Tăng
- 238
- phiên 07/10
- Giảm
- 302
- phiên 07/10
- Đứng
- 179
- phiên 07/10
Bước lọc58 mãGiá trị Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| VIBNgân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam | Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng · 07/10 | 13.600 | 6,2 | 15,5% |
| VIXCTCP Chứng khoán VIX | CTCP Chứng khoán VIXChứng khoán · 07/10 | 11.850 | 7,4 | 12,1% |
| VNDCTCP Chứng khoán VNDIRECT | CTCP Chứng khoán VNDIRECTChứng khoán · 07/10 | 13.650 | 7,7 | 12,6% |
| VOSCTCP Vận tải Biển Việt Nam | CTCP Vận tải Biển Việt NamVận tải - kho bãi · 07/10 | 11.850 | 4,2 | 19,7% |
| VPBNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng | Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh VượngNgân hàng · 07/10 | 23.000 | 6,1 | 15,6% |
| VPXCTCP Chứng khoán VPBank | CTCP Chứng khoán VPBankChứng khoán · 07/10 | 23.200 | 8,7 | 14,0% |
| VRECTCP Vincom Retail | CTCP Vincom RetailBất động sản · 07/10 | 23.350 | 7,5 | 14,7% |
| VTOCTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco | CTCP Vận tải Xăng dầu VitacoVận tải - kho bãi · 07/10 | 11.900 | 6,3 | 13,1% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
