Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 258
- phiên 02/10
- Giảm
- 422
- phiên 02/10
- Đứng
- 720
- phiên 02/10
Bước lọc185 mãKL TB 20 phiên 100.000–1.000.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE |
|---|---|---|---|---|
| TCDCTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODI | CTCP Tập đoàn Xây dựng TRACODIUPCOM · 02/10 | 800 | 3,8 | 1,8% |
| CVNCTCP Vinam | CTCP VinamUPCOM · 02/10 | 1.200 | — | -2,2% |
| AMVCTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ | CTCP Sản xuất Kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt MỹSX Phụ trợ · 02/10 | 1.200 | — | -3,6% |
| BNACTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | CTCP Tập đoàn Đầu tư Bảo NgọcThực phẩm - Đồ uống · 02/10 | 1.800 | 1,0 | 9,5% |
| KVCCTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim Vĩ | CTCP Sản xuất Xuất nhập khẩu Inox Kim VĩUPCOM · 02/10 | 1.000 | — | -6,3% |
| SRACTCP Sara Việt Nam | CTCP Sara Việt NamBán buôn · 02/10 | 1.800 | — | -0,4% |
| VPGCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátBán buôn · 02/10 | 1.370 | — | -76,2% |
| TSCCTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | CTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần ThơBán buôn · 02/10 | 1.770 | — | -1,5% |
| DRHCTCP DRH Holdings | CTCP DRH HoldingsBất động sản · 02/10 | 1.500 | 6,8 | 2,1% |
| BKGCTCP Đầu tư BKG Việt Nam | CTCP Đầu tư BKG Việt NamSX Phụ trợ · 02/10 | 1.660 | 20,2 | 0,8% |
| AAHCTCP Hợp Nhất | CTCP Hợp NhấtUPCOM · 02/10 | 1.700 | — | -1,4% |
| FIDCTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt Nam | CTCP Đầu tư và Phát triển Doanh nghiệp Việt NamBán buôn · 02/10 | 1.100 | — | -27,9% |
| FITCTCP Tập đoàn F.I.T | CTCP Tập đoàn F.I.TChăm sóc sức khỏe · 02/10 | 3.000 | 52,6 | 0,3% |
| LTGCTCP Tập đoàn Lộc Trời | CTCP Tập đoàn Lộc TrờiUPCOM · 19/06 | 5.300 | 658,6 | 0,0% |
| TTHCTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | CTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến ThànhBán buôn · 02/10 | 2.100 | — | -1,9% |
| DDGCTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông Dương | CTCP Đầu tư Công nghiệp Xuất nhập khẩu Đông DươngUPCOM · 02/10 | 900 | — | -124,9% |
| DVMCTCP Dược liệu Việt Nam | CTCP Dược liệu Việt NamChăm sóc sức khỏe · 02/10 | 3.400 | 8,5 | 2,4% |
| LIGCTCP Licogi 13 | CTCP Licogi 13Xây dựng · 02/10 | 2.900 | 11,1 | 1,9% |
| ST8CTCP Tập đoàn ST8 | CTCP Tập đoàn ST8Bán buôn · 02/10 | 2.200 | — | -10,7% |
| DAHCTCP Tập đoàn Khách sạn Đông Á | CTCP Tập đoàn Khách sạn Đông ÁDịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí · 02/10 | 2.180 | — | -7,8% |
| VNETổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt Nam | Tổng Công ty cổ phần Xây dựng Điện Việt NamUPCOM · 02/10 | 2.000 | 2,8 | 8,2% |
| ASMCTCP Tập đoàn Sao Mai | CTCP Tập đoàn Sao MaiChế biến Thủy sản · 02/10 | 5.010 | 14,4 | 1,7% |
| BGECTCP BCG Energy | CTCP BCG EnergyUPCOM · 02/10 | 2.900 | 58,8 | 0,4% |
| FIRCTCP Địa ốc First Real | CTCP Địa ốc First RealBất động sản · 02/10 | 2.500 | — | -1,7% |
| HHSCTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | CTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng HuyBán buôn · 02/10 | 9.100 | 88,8 | 0,3% |
| IDJCTCP Đầu tư IDJ Việt Nam | CTCP Đầu tư IDJ Việt NamBất động sản · 02/10 | 2.800 | — | -9,1% |
| TLHCTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên | CTCP Tập đoàn Thép Tiến LênBán buôn · 02/10 | 2.860 | 26,5 | 0,9% |
| SPICTCP Spiral Galaxy | CTCP Spiral GalaxyUPCOM · 02/10 | 1.800 | — | -6,2% |
| APHCTCP Tập đoàn An Phát Holdings | CTCP Tập đoàn An Phát HoldingsSX Nhựa - Hóa chất · 05/10 | 7.000 | 7,1 | 4,0% |
| EVGCTCP Tập đoàn EverLand | CTCP Tập đoàn EverLandBất động sản · 02/10 | 3.810 | 9,1 | 3,2% |
| PLPCTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha Lê | CTCP Sản xuất và Công nghệ Nhựa Pha LêSX Nhựa - Hóa chất · 02/10 | 3.490 | 6,3 | 4,6% |
| GILCTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | CTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình ThạnhSX Hàng gia dụng · 02/10 | 7.960 | 20,8 | 1,5% |
| ACCCTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC | CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACCVật liệu xây dựng · 02/10 | 4.090 | 10,2 | 3,0% |
| OGCCTCP Tập đoàn Đại Dương | CTCP Tập đoàn Đại DươngTài chính khác · 02/10 | 2.030 | 8,4 | 3,8% |
| TRCCTCP Cao su Tây Ninh | CTCP Cao su Tây NinhSX Nhựa - Hóa chất · 02/10 | 24.150 | 2,5 | 12,8% |
| BIGCTCP Tập đoàn Đầu tư Big | CTCP Tập đoàn Đầu tư BigUPCOM · 02/10 | 4.600 | 1,7 | 19,1% |
| HPXCTCP Đầu tư Hải Phát | CTCP Đầu tư Hải PhátBất động sản · 02/10 | 4.010 | 9,9 | 3,3% |
| NRCCTCP Tập đoàn Bất động sản Quốc gia | CTCP Tập đoàn Bất động sản Quốc giaBất động sản · 02/10 | 4.600 | 29,0 | 1,2% |
| IDICTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI | CTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDIChế biến Thủy sản · 02/10 | 4.600 | 7,6 | 4,5% |
| DL1CTCP Tập đoàn Alpha Seven | CTCP Tập đoàn Alpha SevenVận tải - kho bãi · 02/10 | 4.000 | 10,5 | 3,3% |
| SVNCTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam | CTCP Tập đoàn Vexilla Việt NamNông - Lâm - Ngư · 02/10 | 3.700 | 110,0 | 0,3% |
| AGGCTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | CTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản An GiaBất động sản · 02/10 | 9.000 | 2,5 | 15,1% |
| VTDCTCP Vietourist Holdings | CTCP Vietourist HoldingsUPCOM · 02/10 | 4.200 | 65,9 | 0,6% |
| APGCTCP Chứng khoán APG | CTCP Chứng khoán APGChứng khoán · 02/10 | 4.220 | 138,9 | 0,3% |
| TNICTCP Tập đoàn Thành Nam | CTCP Tập đoàn Thành NamBán buôn · 02/10 | 4.650 | 4,1 | 9,9% |
| APICTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương | CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình DươngBất động sản · 02/10 | 4.200 | — | -5,1% |
| DTDCTCP Đầu tư Phát triển Thành Đạt | CTCP Đầu tư Phát triển Thành ĐạtBất động sản · 02/10 | 10.000 | 10,1 | 4,0% |
| PV2CTCP Genea Capital | CTCP Genea CapitalBất động sản · 02/10 | 2.400 | — | -5,0% |
| C4GCTCP Tập đoàn CIENCO4 | CTCP Tập đoàn CIENCO4UPCOM · 02/10 | 4.700 | 22,2 | 1,9% |
| HTNCTCP Hưng Thịnh Incons | CTCP Hưng Thịnh InconsXây dựng · 02/10 | 7.330 | — | -0,4% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
