TNI
Cổ phiếu TNI · HOSE · Bán buôn
CTCP Tập đoàn Thành Nam
Giá đóng cửa 02/104.650+140 +3,10%
- Biên độ ngày
- 4.300 – 4.820
- 52 tuần
- 3.910 – 7.680
- Khối lượng
- 496.900
- RSI14
- 30,9
- Xu hướng
- Dưới EMA200
- Bài phân tích
- 0 bài
Giá TNI — 1 năm (D1)
Nến D1EMA50EMA200Ô dưới: RSI14 (30/70). Giá đã điều chỉnh theo cổ tức, chia tách.Thành viên Loyalty xem 2 năm D1 và khung tuần.
Chỉ báo kỹ thuật (D1)
Tín hiệu tổng hợpNghiêng bán · 36/100
Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty
- RSI (14)
- 30,9Trung tính
- EMA20 / EMA50
- 5.155 / 5.445EMA20 < EMA50
- EMA200
- 5.070Giá dưới EMA200
- MACD
- Loyalty
- Stochastic K/D
- Loyalty
- Bollinger (20)
- Loyalty
- ATR (14)
- Loyalty
Chỉ báo tự động, không phải khuyến nghị. Cập nhật mỗi đêm cùng nến D1.
Báo cáo tài chính
Đơn vị: tỷ đồng (≥ 1.000 tỷ ghi nghìn tỷ) · kỳ gần nhất bên phải
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 457.357.832,0 · LNST 7.574.696,2
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 1.017.798.220,7 · Nợ 410.444.330,4
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -61.726.689,3
Còn 38 quý trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
Doanh thu & LNST nghìn tỷ
DT 1.060.155.458,2 · LNST 43.744.599,1
Tài sản & Nợ phải trả nghìn tỷ
TS 934.392.580,4 · Nợ 343.399.227,2
Lưu chuyển tiền HĐKD nghìn tỷ
CFO -28.661.149,9
Còn 9 năm trước nữa — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
