Thị trường
Cổ phiếu Việt Nam
1.524 mã HOSE · HNX · UPCOM. Giá đóng cửa và chỉ báo cập nhật mỗi đêm; mã có cập nhật trong phiên.
- VN-INDEX
- 1.753,2
- +0,89% · 05/10
- Tăng
- 327
- phiên 05/10
- Giảm
- 358
- phiên 05/10
- Đứng
- 696
- phiên 05/10
Bước lọc1.053 mãKL TB 20 phiên ≤ 100.000 Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn một mức ở mỗi dòng — số trong chip là số mã đang ở mức đó, tính sẵn mỗi đêm.Xoá hết điều kiện
Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E ↑ | ROE |
|---|---|---|---|---|
| QBSCTCP Xuất nhập khẩu Quảng Bình | CTCP Xuất nhập khẩu Quảng BìnhUPCOM · 02/10 | 600 | — | -37,2% |
| QHWCTCP Nước khoáng Quảng Ninh | CTCP Nước khoáng Quảng NinhUPCOM · 05/10 | 32.800 | — | — |
| RCCCTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt Nam | CTCP Tổng Công ty Công trình Đường sắt Việt NamUPCOM · 05/10 | 19.700 | — | -1,2% |
| RCDCTCP Xây dựng - Địa ốc Cao su | CTCP Xây dựng - Địa ốc Cao suUPCOM · 05/06 | 2.000 | — | — |
| S12CTCP Sông Đà 12 | CTCP Sông Đà 12UPCOM · 02/10 | 2.000 | — | — |
| S74CTCP Sông Đà 7.04 | CTCP Sông Đà 7.04UPCOM · 05/10 | 14.800 | — | -2,0% |
| SACCTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài Gòn | CTCP Xếp dỡ và Dịch vụ Cảng Sài GònUPCOM · 05/10 | 10.900 | — | — |
| SB1CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ Tĩnh | CTCP Bia Sài Gòn - Nghệ TĩnhUPCOM · 05/10 | 6.700 | — | — |
| SCCCTCP Thương mại Đầu tư SHB | CTCP Thương mại Đầu tư SHBUPCOM · 05/10 | 3.400 | — | — |
| SCDCTCP Nước giải khát Chương Dương | CTCP Nước giải khát Chương DươngUPCOM · 02/10 | 14.900 | — | — |
| SCOCTCP Công nghiệp Thủy sản | CTCP Công nghiệp Thủy sảnUPCOM · 05/10 | 12.500 | — | — |
| SD4CTCP Sông Đà 4 | CTCP Sông Đà 4UPCOM · 05/10 | 2.700 | — | — |
| SD6CTCP Sông Đà 6 | CTCP Sông Đà 6UPCOM · 05/10 | 1.700 | — | -15,7% |
| SD8CTCP Sông Đà 8 | CTCP Sông Đà 8UPCOM · 05/10 | 1.500 | — | — |
| SDDCTCP Đầu tư và Xây lắp Sông Đà | CTCP Đầu tư và Xây lắp Sông ĐàUPCOM · 05/10 | 1.300 | — | -14,3% |
| SDGCTCP Sadico Cần Thơ | CTCP Sadico Cần ThơSX Nhựa - Hóa chất · 05/10 | 7.000 | — | -16,8% |
| SDKCTCP Cơ khí Luyện kim | CTCP Cơ khí Luyện kimUPCOM · 05/10 | 13.900 | — | — |
| SDPCTCP SDP | CTCP SDPUPCOM · 05/10 | 600 | — | — |
| SDVCTCP Dịch vụ Sonadezi | CTCP Dịch vụ SonadeziUPCOM · 05/10 | 30.000 | — | — |
| SDYCTCP Xi măng Sông Đà Yaly | CTCP Xi măng Sông Đà YalyUPCOM · 02/10 | 800 | — | — |
| SEPCTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị | CTCP Tổng Công ty Thương mại Quảng TrịUPCOM · 05/10 | 18.000 | — | — |
| SGICTCP Đầu tư SGI Holdings | CTCP Đầu tư SGI HoldingsUPCOM · 05/10 | 9.700 | — | -3,4% |
| SHCCTCP Hàng hải Sài Gòn | CTCP Hàng hải Sài GònUPCOM · 02/10 | 11.500 | — | — |
| SJFCTCP Đầu tư Sao Thái Dương | CTCP Đầu tư Sao Thái DươngUPCOM · 05/10 | 1.700 | — | -10,6% |
| SJMCTCP Sunspace Holdings | CTCP Sunspace HoldingsUPCOM · 05/10 | 6.300 | — | — |
| SMNCTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền Nam | CTCP Sách và Thiết bị Giáo dục Miền NamCông nghệ và thông tin · 05/10 | 6.100 | — | -0,2% |
| SPVCTCP Thủy Đặc sản | CTCP Thủy Đặc sảnUPCOM · 05/10 | 32.600 | — | — |
| SRBCTCP Tập đoàn Sara | CTCP Tập đoàn SaraUPCOM · 05/10 | 1.400 | — | -4,0% |
| SSGCTCP Vận tải biển Hải Âu | CTCP Vận tải biển Hải ÂuUPCOM · 05/10 | 5.100 | — | — |
| SSMCTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | CTCP Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSMSX Phụ trợ · 05/10 | 4.500 | — | -18,9% |
| STKCTCP Sợi Thế Kỷ | CTCP Sợi Thế KỷSX Hàng gia dụng · 05/10 | 7.550 | — | -3,1% |
| STSCTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài GònUPCOM · 05/10 | 134.200 | — | — |
| STTCTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist | CTCP Vận chuyển Sài Gòn TouristUPCOM · 05/10 | 1.300 | — | -1.046,6% |
| SVGCTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn | CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hànUPCOM · 02/10 | 4.900 | — | -3,9% |
| TAWCTCP Cấp nước Trung An | CTCP Cấp nước Trung AnUPCOM · 05/10 | 21.300 | — | — |
| TBRCTCP Địa ốc Tân Bình | CTCP Địa ốc Tân BìnhUPCOM · 05/10 | 6.400 | — | — |
| TGGCTCP The Golden Group | CTCP The Golden GroupUPCOM · 05/10 | 2.300 | — | -4,3% |
| TGPCTCP Trường Phú | CTCP Trường PhúUPCOM · 02/10 | 7.600 | — | — |
| THWCTCP Cấp nước Tân Hòa | CTCP Cấp nước Tân HòaUPCOM · 05/10 | 17.800 | — | — |
| TIECTCP TIE | CTCP TIEUPCOM · 05/10 | 2.500 | — | -15,9% |
| TKACTCP Bao bì Tân Khánh An | CTCP Bao bì Tân Khánh AnUPCOM · 05/10 | 3.000 | — | — |
| TMWCTCP Tổng hợp Gỗ Tân Mai | CTCP Tổng hợp Gỗ Tân MaiUPCOM · 05/10 | 22.000 | — | — |
| TNACTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên Nam | CTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thiên NamUPCOM · 05/10 | 3.700 | — | -10,5% |
| TOPCTCP Phân phối Top One | CTCP Phân phối Top OneUPCOM · 05/10 | 900 | — | -0,1% |
| TOWCTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô Môn | CTCP Cấp nước Trà Nóc - Ô MônUPCOM · 05/10 | 29.000 | — | — |
| TPSCTCP Bến Bãi Vận tải Sài Gòn | CTCP Bến Bãi Vận tải Sài GònUPCOM · 05/10 | 56.000 | — | — |
| TRTCTCP RedstarCera | CTCP RedstarCeraUPCOM · 05/10 | 8.500 | — | — |
| TS3CTCP Trường Sơn 532 | CTCP Trường Sơn 532UPCOM · 05/10 | 5.000 | — | — |
| TSACTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | CTCP Đầu tư và Xây lắp Trường SơnXây dựng · 05/10 | 13.250 | — | — |
| TSBCTCP Ắc quy Tia Sáng | CTCP Ắc quy Tia SángThiết bị điện · 05/10 | 18.800 | — | -1,9% |
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q1/2026); số cổ phiếu suy từ LNST ÷ EPS quý gần nhất, P/E và P/B theo giá hiện tại. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
cập nhật trong phiên (mã danh mục hệ thống) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.
